Tường Thuật Trực Tiếp
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 19/04/2026
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-C4 | 4K3 | ĐL-4K3 | |
| 100N | 73 | 22 | 61 |
| 200N | 637 | 984 | 708 |
| 400N | 3524 4809 0130 | 5011 0861 5855 | 6335 4971 5815 |
| 1TR | 7262 | 3821 | 9669 |
| 3TR | 04888 87316 75774 06253 08553 32491 65600 | 78479 59935 78817 78369 98695 57658 49712 | 43213 86251 80682 07980 39370 46881 59227 |
| 10TR | 73319 54837 | 15001 84619 | 55805 28953 |
| 15TR | 83257 | 36588 | 69037 |
| 30TR | 81303 | 65347 | 11144 |
| ĐB | 480644 | 220127 | 751465 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| TTH | KT | KH | |
| 100N | 56 | 92 | 03 |
| 250N | 645 | 006 | 276 |
| 500N | 2891 3073 1390 | 3240 6516 5559 | 0548 0168 1089 |
| 1TR | 2503 | 6385 | 7075 |
| 2,5TR | 99949 40438 71270 47407 05659 33332 98911 | 16195 95701 20081 78367 71384 16484 10125 | 53704 81665 76044 66774 63239 45270 71400 |
| 5TR | 99750 83190 | 95545 12673 | 45634 07053 |
| 10TR | 73270 | 98178 | 09173 |
| 40TR | 20661 | 96380 | 49854 |
| ĐB | 481381 | 901057 | 459645 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001159
Kỳ Vé: #001159
|
09 19 20 28 37 39 24 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
31,171,403,100đ
Giá Trị Jackpot 2
3,584,969,750đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 31,171,403,100đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,584,969,750đ |
| Giải nhất | 5 số | 22 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 880 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 16,580 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 18/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 18/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 18/04/2026 |
|
1 0 2 0 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 31108353123 17243 |
| G.Nhất | 04013 |
| G.Nhì | 57720 45649 |
| G.Ba | 06869 33442 67961 83654 07214 25760 |
| G.Tư | 3092 5365 3768 2615 |
| G.Năm | 6173 7658 4136 5645 2979 9831 |
| G.Sáu | 872 043 819 |
| G.Bảy | 95 74 59 53 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
39 ( 14 ngày )
99 ( 12 ngày )
13 ( 10 ngày )
42 ( 10 ngày )
36 ( 9 ngày )
41 ( 9 ngày )
34 ( 8 ngày )
72 ( 8 ngày )
46 ( 7 ngày )
87 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
96 ( 22 ngày )
90 ( 16 ngày )
34 ( 13 ngày )
21 ( 12 ngày )
52 ( 12 ngày )
24 ( 11 ngày )
29 ( 11 ngày )
47 ( 11 ngày )
83 ( 11 ngày )
86 ( 11 ngày )
|



