Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-D3 | 3K4 | ĐL-3K4 | |
| 100N | 38 | 03 | 48 |
| 200N | 272 | 899 | 422 |
| 400N | 7051 4296 5421 | 3609 1772 1794 | 7644 8419 7175 |
| 1TR | 5051 | 6250 | 1036 |
| 3TR | 87943 89094 30881 28638 21167 76001 16011 | 56048 74999 80753 55572 05618 62952 55086 | 42793 66067 23963 15318 39340 96707 33888 |
| 10TR | 31270 88910 | 81094 27006 | 75390 50065 |
| 15TR | 75105 | 38260 | 85128 |
| 30TR | 38938 | 07753 | 14690 |
| 2Tỷ | 730985 | 370988 | 663779 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1270 8910 | 7051 5421 5051 0881 6001 6011 | 272 | 7943 | 9094 | 5105 0985 | 4296 | 1167 | 38 8638 8938 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6250 8260 | 1772 5572 2952 | 03 0753 7753 | 1794 1094 | 5086 7006 | 6048 5618 0988 | 899 3609 4999 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9340 5390 4690 | 422 | 2793 3963 | 7644 | 7175 0065 | 1036 | 6067 6707 | 48 5318 3888 5128 | 8419 3779 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 22/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
91 ( 8 ngày )
80 ( 7 ngày )
73 ( 5 ngày )
25 ( 4 ngày )
33 ( 4 ngày )
08 ( 3 ngày )
17 ( 3 ngày )
49 ( 3 ngày )
56 ( 3 ngày )
78 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
33 ( 11 ngày )
87 ( 11 ngày )
44 ( 10 ngày )
45 ( 10 ngày )
14 ( 9 ngày )
90 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
48
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
72
( 5 Ngày ) ( 9 lần )
06
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
01
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
11
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
53
( 3 Ngày ) ( 7 lần )
85
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
03
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
18
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 53 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 72 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 61 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 46 | ( 5 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 69 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 46 | ( 9 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 69 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 72 | ( 9 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 61 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 95 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 19 Lần | 0 |
0 | 12 Lần | 4 |
||
| 18 Lần | 1 |
1 | 22 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 3 |
2 | 21 Lần | 6 |
||
| 16 Lần | 6 |
3 | 18 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 0 |
4 | 17 Lần | 3 |
||
| 19 Lần | 0 |
5 | 17 Lần | 2 |
||
| 23 Lần | 0 |
6 | 20 Lần | 3 |
||
| 19 Lần | 1 |
7 | 15 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 3 |
8 | 18 Lần | 3 |
||
| 19 Lần | 6 |
9 | 20 Lần | 0 |
||


Tăng 2
Giảm 1
Không tăng
