Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K20T05 | 05C | T5-K3 | |
| 100N | 90 | 23 | 53 |
| 200N | 457 | 719 | 821 |
| 400N | 5244 2209 3723 | 8571 6445 2061 | 1719 9622 5544 |
| 1TR | 0067 | 9672 | 2512 |
| 3TR | 66447 88717 19969 35988 35431 96709 66991 | 36893 54053 77220 35571 21344 37639 43605 | 88572 67365 26204 30352 30663 67082 43539 |
| 10TR | 31587 62001 | 17699 93194 | 15389 33492 |
| 15TR | 63657 | 44383 | 60753 |
| 30TR | 34209 | 33216 | 49182 |
| 2Tỷ | 985684 | 382627 | 269950 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bến Tre
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 | 5431 6991 2001 | 3723 | 5244 5684 | 457 0067 6447 8717 1587 3657 | 5988 | 2209 9969 6709 4209 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vũng Tàu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7220 | 8571 2061 5571 | 9672 | 23 6893 4053 4383 | 1344 3194 | 6445 3605 | 3216 | 2627 | 719 7639 7699 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bạc Liêu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9950 | 821 | 9622 2512 8572 0352 7082 3492 9182 | 53 0663 0753 | 5544 6204 | 7365 | 1719 3539 5389 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 19/05/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
70 ( 10 ngày )
55 ( 5 ngày )
07 ( 4 ngày )
28 ( 4 ngày )
33 ( 4 ngày )
79 ( 4 ngày )
95 ( 4 ngày )
03 ( 3 ngày )
06 ( 3 ngày )
15 ( 3 ngày )
18 ( 3 ngày )
26 ( 3 ngày )
29 ( 3 ngày )
34 ( 3 ngày )
35 ( 3 ngày )
41 ( 3 ngày )
54 ( 3 ngày )
73 ( 3 ngày )
75 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
70 ( 10 ngày )
18 ( 8 ngày )
54 ( 8 ngày )
73 ( 8 ngày )
22 ( 7 ngày )
63 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
50
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
67
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
09
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
16
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
61
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
17
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
65
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
71
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 09 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 53 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 44 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 49 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 65 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 90 | ( 10 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 72 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 09 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 89 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 40 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 50 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 51 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 65 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 81 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 96 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 1 |
0 | 16 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 2 |
1 | 23 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 0 |
2 | 21 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 4 |
3 | 13 Lần | 2 |
||
| 19 Lần | 0 |
4 | 17 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 2 |
5 | 10 Lần | 7 |
||
| 18 Lần | 5 |
6 | 15 Lần | 8 |
||
| 11 Lần | 1 |
7 | 14 Lần | 3 |
||
| 19 Lần | 4 |
8 | 12 Lần | 9 |
||
| 16 Lần | 1 |
9 | 21 Lần | 6 |
||


Tăng 3
Không tăng
Giảm 1 
