Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K1 | AG-2K1 | 2K1 | |
| 100N | 21 | 46 | 76 |
| 200N | 362 | 949 | 819 |
| 400N | 3920 0884 7795 | 8353 8361 7191 | 6609 2090 3474 |
| 1TR | 9677 | 2170 | 6688 |
| 3TR | 65216 09604 33475 72139 25575 58736 18775 | 25426 39629 25466 68972 30454 30130 43402 | 01698 89921 45065 96139 46898 17474 80239 |
| 10TR | 49309 53319 | 61031 02681 | 21309 23850 |
| 15TR | 74108 | 34921 | 79838 |
| 30TR | 92844 | 76425 | 43753 |
| 2Tỷ | 207446 | 278360 | 650658 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tây Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3920 | 21 | 362 | 0884 9604 2844 | 7795 3475 5575 8775 | 5216 8736 7446 | 9677 | 4108 | 2139 9309 3319 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số An Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2170 0130 8360 | 8361 7191 1031 2681 4921 | 8972 3402 | 8353 | 0454 | 6425 | 46 5426 5466 | 949 9629 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2090 3850 | 9921 | 3753 | 3474 7474 | 5065 | 76 | 6688 1698 6898 9838 0658 | 819 6609 6139 0239 1309 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 05/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
12 ( 8 ngày )
06 ( 5 ngày )
23 ( 5 ngày )
43 ( 5 ngày )
59 ( 5 ngày )
07 ( 4 ngày )
37 ( 4 ngày )
69 ( 4 ngày )
97 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
79 ( 13 ngày )
07 ( 11 ngày )
12 ( 10 ngày )
96 ( 8 ngày )
23 ( 7 ngày )
97 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
76
( 5 Ngày ) ( 9 lần )
09
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
65
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
20
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
21
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
75
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
95
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
88
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 76 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 21 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 09 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 75 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 64 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 95 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 76 | ( 10 Lần ) | Không tăng
|
|
| 39 | ( 9 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 64 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 75 | ( 9 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 21 | ( 8 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 80 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 3 |
0 | 17 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 2 |
1 | 17 Lần | 2 |
||
| 20 Lần | 4 |
2 | 15 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 2 |
3 | 13 Lần | 2 |
||
| 18 Lần | 1 |
4 | 19 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
5 | 19 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 1 |
6 | 19 Lần | 2 |
||
| 23 Lần | 6 |
7 | 10 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 5 |
8 | 16 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 2 |
9 | 17 Lần | 0 |
||


Không tăng
Tăng 3
Giảm 2 
