Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K1 | K1T3 | K1T3 | |
| 100N | 35 | 61 | 11 |
| 200N | 324 | 483 | 277 |
| 400N | 3216 0161 7007 | 9793 4199 3440 | 2474 1191 9656 |
| 1TR | 0697 | 8912 | 4939 |
| 3TR | 88133 06249 18398 55612 59483 65773 30558 | 20374 22004 06871 56055 99828 40512 84682 | 47166 35621 87794 64284 36771 07470 90557 |
| 10TR | 38007 22633 | 84523 67338 | 54122 05947 |
| 15TR | 70222 | 93193 | 88226 |
| 30TR | 32065 | 38170 | 20113 |
| 2Tỷ | 972486 | 064235 | 797098 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Nai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0161 | 5612 0222 | 8133 9483 5773 2633 | 324 | 35 2065 | 3216 2486 | 7007 0697 8007 | 8398 0558 | 6249 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cần Thơ
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3440 8170 | 61 6871 | 8912 0512 4682 | 483 9793 4523 3193 | 0374 2004 | 6055 4235 | 9828 7338 | 4199 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Sóc Trăng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7470 | 11 1191 5621 6771 | 4122 | 0113 | 2474 7794 4284 | 9656 7166 8226 | 277 0557 5947 | 7098 | 4939 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 04/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
85 ( 9 ngày )
95 ( 9 ngày )
44 ( 8 ngày )
60 ( 8 ngày )
29 ( 7 ngày )
92 ( 7 ngày )
01 ( 6 ngày )
53 ( 6 ngày )
72 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
03 ( 13 ngày )
66 ( 11 ngày )
64 ( 10 ngày )
79 ( 10 ngày )
85 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
74
( 6 Ngày ) ( 10 lần )
22
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
28
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
47
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
04
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
07
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
49
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
61
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
73
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 74 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 07 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 22 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 04 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 23 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 28 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 32 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 47 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 69 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 71 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 75 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 74 | ( 10 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 07 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 71 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 15 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 22 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 39 | ( 8 Lần ) | Không tăng |
|
| 45 | ( 8 Lần ) | Giảm 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 3 |
0 | 13 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 6 |
1 | 14 Lần | 3 |
||
| 21 Lần | 0 |
2 | 19 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 2 |
3 | 18 Lần | 5 |
||
| 12 Lần | 2 |
4 | 16 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 1 |
5 | 17 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 3 |
6 | 10 Lần | 1 |
||
| 25 Lần | 0 |
7 | 24 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 2 |
8 | 14 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 3 |
9 | 17 Lần | 3 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
