Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL23 | 06K23 | 35TV23 | |
| 100N | 64 | 52 | 72 |
| 200N | 047 | 877 | 669 |
| 400N | 4348 2195 9893 | 7761 6471 4785 | 2050 3023 9103 |
| 1TR | 6809 | 5287 | 5356 |
| 3TR | 26194 55029 99548 05196 16311 58269 96560 | 10957 79050 03923 17894 84223 34241 95991 | 36259 49721 94428 03133 07310 71483 59118 |
| 10TR | 26659 46310 | 25659 70654 | 02847 97244 |
| 15TR | 93850 | 90419 | 14791 |
| 30TR | 73464 | 48800 | 98313 |
| 2Tỷ | 591978 | 103208 | 396747 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vĩnh Long
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6560 6310 3850 | 6311 | 9893 | 64 6194 3464 | 2195 | 5196 | 047 | 4348 9548 1978 | 6809 5029 8269 6659 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Dương
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9050 8800 | 7761 6471 4241 5991 | 52 | 3923 4223 | 7894 0654 | 4785 | 877 5287 0957 | 3208 | 5659 0419 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Trà Vinh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2050 7310 | 9721 4791 | 72 | 3023 9103 3133 1483 8313 | 7244 | 5356 | 2847 6747 | 4428 9118 | 669 6259 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 05/06/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
27 ( 10 ngày )
88 ( 10 ngày )
89 ( 8 ngày )
24 ( 7 ngày )
32 ( 6 ngày )
79 ( 6 ngày )
63 ( 5 ngày )
68 ( 5 ngày )
90 ( 5 ngày )
92 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
27 ( 16 ngày )
89 ( 15 ngày )
43 ( 10 ngày )
88 ( 10 ngày )
63 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
03
( 8 Ngày ) ( 10 lần )
18
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
13
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
95
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
08
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
52
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
71
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
41
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
78
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 08 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 13 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 23 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 25 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 48 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 50 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 71 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 03 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 50 | ( 9 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 08 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 44 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 52 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 18 Lần | 4 |
0 | 17 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 0 |
1 | 22 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 1 |
2 | 16 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 3 |
3 | 18 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 5 |
4 | 14 Lần | 6 |
||
| 25 Lần | 6 |
5 | 18 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 0 |
6 | 9 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 1 |
7 | 18 Lần | 4 |
||
| 10 Lần | 1 |
8 | 17 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 3 |
9 | 13 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
4
