Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL10 | 03K10 | 35TV10 | |
| 100N | 60 | 31 | 45 |
| 200N | 419 | 962 | 027 |
| 400N | 6778 3671 2952 | 0394 8272 5797 | 4063 7368 3466 |
| 1TR | 5198 | 5082 | 7683 |
| 3TR | 96239 65781 70605 05747 25670 77770 97136 | 14965 47945 55335 76429 72251 44278 01812 | 68612 74314 01233 31025 12986 49936 39032 |
| 10TR | 10260 32590 | 78760 96129 | 47221 81308 |
| 15TR | 10330 | 27829 | 67338 |
| 30TR | 27863 | 34823 | 41796 |
| 2Tỷ | 462757 | 871999 | 696030 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vĩnh Long
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 5670 7770 0260 2590 0330 | 3671 5781 | 2952 | 7863 | 0605 | 7136 | 5747 2757 | 6778 5198 | 419 6239 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Dương
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8760 | 31 2251 | 962 8272 5082 1812 | 4823 | 0394 | 4965 7945 5335 | 5797 | 4278 | 6429 6129 7829 1999 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Trà Vinh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6030 | 7221 | 8612 9032 | 4063 7683 1233 | 4314 | 45 1025 | 3466 2986 9936 1796 | 027 | 7368 1308 7338 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 06/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
95 ( 11 ngày )
44 ( 10 ngày )
92 ( 9 ngày )
01 ( 8 ngày )
53 ( 8 ngày )
18 ( 7 ngày )
43 ( 5 ngày )
17 ( 4 ngày )
20 ( 4 ngày )
46 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
66 ( 13 ngày )
92 ( 11 ngày )
95 ( 11 ngày )
44 ( 10 ngày )
68 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
35
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
82
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
33
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
38
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
70
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
98
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
30
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 12 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 38 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 60 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 70 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 33 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 35 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 98 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 71 | ( 10 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 74 | ( 10 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 07 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 04 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 15 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 23 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 25 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 32 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 33 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 35 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 38 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 39 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 93 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 8 |
0 | 20 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 1 |
1 | 17 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 0 |
2 | 19 Lần | 1 |
||
| 26 Lần | 3 |
3 | 19 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 0 |
4 | 15 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 3 |
5 | 17 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 3 |
6 | 10 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 4 |
7 | 16 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 3 |
8 | 17 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 5 |
9 | 12 Lần | 1 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
