Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4E2 | V17 | 26T04K4 | |
| 100N | 69 | 91 | 79 |
| 200N | 284 | 760 | 519 |
| 400N | 9558 5988 9171 | 6989 2808 1903 | 7308 9747 6604 |
| 1TR | 4666 | 3644 | 7154 |
| 3TR | 53813 90730 66480 16603 55852 66501 38544 | 43782 67449 91667 78198 97930 71500 39190 | 13683 27267 05869 76756 88845 08821 33486 |
| 10TR | 90296 67805 | 06127 15687 | 32161 80927 |
| 15TR | 50342 | 42933 | 06657 |
| 30TR | 98027 | 49884 | 84531 |
| 2Tỷ | 688903 | 809522 | 867614 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0730 6480 | 9171 6501 | 5852 0342 | 3813 6603 8903 | 284 8544 | 7805 | 4666 0296 | 8027 | 9558 5988 | 69 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Tháp
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
760 7930 1500 9190 | 91 | 3782 9522 | 1903 2933 | 3644 9884 | 1667 6127 5687 | 2808 8198 | 6989 7449 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cà Mau
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8821 2161 4531 | 3683 | 6604 7154 7614 | 8845 | 6756 3486 | 9747 7267 0927 6657 | 7308 | 79 519 5869 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 27/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09 ( 8 ngày )
15 ( 8 ngày )
18 ( 7 ngày )
55 ( 7 ngày )
24 ( 5 ngày )
35 ( 5 ngày )
63 ( 5 ngày )
95 ( 5 ngày )
25 ( 4 ngày )
40 ( 4 ngày )
43 ( 4 ngày )
70 ( 4 ngày )
77 ( 4 ngày )
92 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
15 ( 10 ngày )
43 ( 10 ngày )
09 ( 8 ngày )
61 ( 8 ngày )
18 ( 7 ngày )
55 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
86
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
00
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
08
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
83
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
96
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
04
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
13
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
21
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
30
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
47
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
52
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
54
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
42
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 04 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 30 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 52 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 00 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 08 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 13 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 27 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 64 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 83 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 86 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 87 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 93 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 52 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 9 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 00 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 30 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 83 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 86 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 26 Lần | 4 |
0 | 18 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 2 |
1 | 19 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 2 |
2 | 17 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 2 |
3 | 24 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 0 |
4 | 23 Lần | 4 |
||
| 21 Lần | 3 |
5 | 9 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 2 |
6 | 18 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 7 |
7 | 22 Lần | 2 |
||
| 26 Lần | 0 |
8 | 15 Lần | 5 |
||
| 20 Lần | 4 |
9 | 15 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
