Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
||||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | ||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1B7 | 1K2 | 1K2-26 | K2T1 | |
| 100N | 87 | 77 | 08 | 10 |
| 200N | 459 | 251 | 903 | 371 |
| 400N | 8613 0815 2852 | 8540 6591 1067 | 9119 5053 3518 | 3202 5015 1576 |
| 1TR | 1006 | 1718 | 4931 | 1476 |
| 3TR | 42171 24769 06778 26597 30455 96135 32961 | 32432 61624 08405 35304 68797 10583 05376 | 84783 18000 59031 25150 93831 19953 03205 | 94060 15368 32299 71680 94859 43972 77902 |
| 10TR | 49350 81999 | 88984 42567 | 08373 71005 | 87423 34231 |
| 15TR | 74095 | 38666 | 82483 | 60144 |
| 30TR | 79162 | 92269 | 42267 | 84206 |
| 2Tỷ | 532887 | 718609 | 728158 | 295158 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9350 | 2171 2961 | 2852 9162 | 8613 | 0815 0455 6135 4095 | 1006 | 87 6597 2887 | 6778 | 459 4769 1999 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Long An
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8540 | 251 6591 | 2432 | 0583 | 1624 5304 8984 | 8405 | 5376 8666 | 77 1067 8797 2567 | 1718 | 2269 8609 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Phước
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8000 5150 | 4931 9031 3831 | 903 5053 4783 9953 8373 2483 | 3205 1005 | 2267 | 08 3518 8158 | 9119 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hậu Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 4060 1680 | 371 4231 | 3202 3972 7902 | 7423 | 0144 | 5015 | 1576 1476 4206 | 5368 5158 | 2299 4859 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 10/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
34 ( 6 ngày )
47 ( 6 ngày )
14 ( 4 ngày )
20 ( 4 ngày )
63 ( 4 ngày )
64 ( 4 ngày )
65 ( 4 ngày )
86 ( 4 ngày )
01 ( 3 ngày )
17 ( 3 ngày )
25 ( 3 ngày )
39 ( 3 ngày )
41 ( 3 ngày )
45 ( 3 ngày )
70 ( 3 ngày )
74 ( 3 ngày )
75 ( 3 ngày )
79 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
00 ( 17 ngày )
07 ( 9 ngày )
45 ( 9 ngày )
37 ( 8 ngày )
73 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
02
( 6 Ngày ) ( 8 lần )
04
( 6 Ngày ) ( 8 lần )
31
( 6 Ngày ) ( 10 lần )
18
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
44
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
55
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
66
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
03
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
05
( 3 Ngày ) ( 7 lần )
06
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
15
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
67
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
68
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
69
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
76
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
95
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
10
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
71
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 05 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 31 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 02 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 06 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 18 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 67 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 76 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 71 | ( 12 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 31 | ( 10 Lần ) | Tăng 4 |
|
| 05 | ( 9 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 02 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 04 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 18 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 67 | ( 8 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 27 Lần | 7 |
0 | 15 Lần | 2 |
||
| 19 Lần | 0 |
1 | 17 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 3 |
2 | 21 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 2 |
3 | 17 Lần | 4 |
||
| 10 Lần | 4 |
4 | 12 Lần | 1 |
||
| 21 Lần | 3 |
5 | 22 Lần | 1 |
||
| 21 Lần | 9 |
6 | 22 Lần | 5 |
||
| 15 Lần | 1 |
7 | 17 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 3 |
8 | 21 Lần | 2 |
||
| 18 Lần | 0 |
9 | 16 Lần | 2 |
||


Tăng 3
Không tăng
3
