Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2A2 | V05 | 26T02K1 | |
| 100N | 19 | 64 | 94 |
| 200N | 290 | 727 | 715 |
| 400N | 3100 9611 1509 | 0429 6866 8004 | 6839 5579 0099 |
| 1TR | 9387 | 9257 | 5191 |
| 3TR | 60798 27728 03389 37086 58734 34735 18716 | 04151 24783 55700 71080 95594 86302 51032 | 05970 52040 24258 96001 49545 98941 04603 |
| 10TR | 54900 55853 | 02752 15589 | 08703 34839 |
| 15TR | 77049 | 33198 | 63865 |
| 30TR | 12986 | 70280 | 74415 |
| 2Tỷ | 170364 | 171345 | 713376 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
290 3100 4900 | 9611 | 5853 | 8734 0364 | 4735 | 7086 8716 2986 | 9387 | 0798 7728 | 19 1509 3389 7049 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Tháp
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5700 1080 0280 | 4151 | 6302 1032 2752 | 4783 | 64 8004 5594 | 1345 | 6866 | 727 9257 | 3198 | 0429 5589 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cà Mau
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5970 2040 | 5191 6001 8941 | 4603 8703 | 94 | 715 9545 3865 4415 | 3376 | 4258 | 6839 5579 0099 4839 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 02/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
13 ( 7 ngày )
14 ( 6 ngày )
12 ( 5 ngày )
78 ( 5 ngày )
93 ( 5 ngày )
84 ( 4 ngày )
22 ( 3 ngày )
25 ( 3 ngày )
31 ( 3 ngày )
38 ( 3 ngày )
42 ( 3 ngày )
44 ( 3 ngày )
46 ( 3 ngày )
54 ( 3 ngày )
68 ( 3 ngày )
71 ( 3 ngày )
81 ( 3 ngày )
95 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
10 ( 20 ngày )
54 ( 10 ngày )
79 ( 10 ngày )
93 ( 10 ngày )
07 ( 8 ngày )
46 ( 8 ngày )
55 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
89
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
98
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
04
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
16
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
29
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
39
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
49
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
83
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
91
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 39 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 91 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 01 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 05 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 29 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 47 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 60 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 64 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 92 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 98 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 00 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 47 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 01 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 80 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 49 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 67 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 70 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 73 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 92 | ( 7 Lần ) | Giảm 3 |
|
| 99 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 26 Lần | 3 |
0 | 21 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 3 |
1 | 17 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 2 |
2 | 16 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 1 |
3 | 15 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 1 |
4 | 14 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 2 |
5 | 17 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 4 |
6 | 16 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 4 |
7 | 21 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 2 |
8 | 17 Lần | 2 |
||
| 26 Lần | 4 |
9 | 26 Lần | 6 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
