Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K23T06 | 06B | T6-K2 | |
| 100N | 47 | 08 | 06 |
| 200N | 717 | 476 | 767 |
| 400N | 7622 2093 9358 | 6827 7757 4478 | 6676 3098 0870 |
| 1TR | 9172 | 5703 | 8847 |
| 3TR | 74353 74103 01264 75689 90379 51500 65334 | 30851 38717 16301 72518 22320 59046 93564 | 97492 66063 45674 74030 72882 91746 32901 |
| 10TR | 33559 63705 | 65776 80784 | 61203 85959 |
| 15TR | 84571 | 14299 | 12905 |
| 30TR | 68673 | 00864 | 62201 |
| 2Tỷ | 910547 | 556701 | 378018 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bến Tre
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1500 | 4571 | 7622 9172 | 2093 4353 4103 8673 | 1264 5334 | 3705 | 47 717 0547 | 9358 | 5689 0379 3559 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vũng Tàu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2320 | 0851 6301 6701 | 5703 | 3564 0784 0864 | 476 9046 5776 | 6827 7757 8717 | 08 4478 2518 | 4299 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bạc Liêu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0870 4030 | 2901 2201 | 7492 2882 | 6063 1203 | 5674 | 2905 | 06 6676 1746 | 767 8847 | 3098 8018 | 5959 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 09/06/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
40 ( 6 ngày )
43 ( 5 ngày )
45 ( 5 ngày )
65 ( 5 ngày )
10 ( 4 ngày )
11 ( 4 ngày )
19 ( 4 ngày )
91 ( 4 ngày )
96 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
43 ( 14 ngày )
88 ( 14 ngày )
83 ( 12 ngày )
16 ( 11 ngày )
42 ( 11 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
93
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
22
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
03
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
34
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
71
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
89
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
00
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
53
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
78
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 03 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 29 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 01 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 22 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 47 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 76 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 93 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 01 | ( 8 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 02 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 03 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 08 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 94 | ( 8 Lần ) | Giảm 3 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 23 Lần | 1 |
0 | 8 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
1 | 14 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 3 |
2 | 19 Lần | 5 |
||
| 13 Lần | 5 |
3 | 21 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 2 |
4 | 18 Lần | 6 |
||
| 17 Lần | 4 |
5 | 15 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 1 |
6 | 17 Lần | 7 |
||
| 23 Lần | 5 |
7 | 15 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 2 |
8 | 13 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 10 |
9 | 22 Lần | 2 |
||


Tăng 3
Giảm 1
Không tăng
