Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K5 | AG-4K5 | 4K5 | |
| 100N | 51 | 49 | 10 |
| 200N | 351 | 171 | 628 |
| 400N | 8233 4464 3206 | 0798 5723 5359 | 5882 1991 3997 |
| 1TR | 9650 | 7984 | 9405 |
| 3TR | 26757 92836 46464 65010 92546 43322 91110 | 67823 56471 62076 21524 96872 11513 66544 | 32583 23766 40289 18986 57966 94185 25919 |
| 10TR | 53457 10465 | 48010 62218 | 73418 74374 |
| 15TR | 95022 | 02034 | 21367 |
| 30TR | 11151 | 95033 | 41402 |
| 2Tỷ | 113144 | 744577 | 561565 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tây Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9650 5010 1110 | 51 351 1151 | 3322 5022 | 8233 | 4464 6464 3144 | 0465 | 3206 2836 2546 | 6757 3457 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số An Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8010 | 171 6471 | 6872 | 5723 7823 1513 5033 | 7984 1524 6544 2034 | 2076 | 4577 | 0798 2218 | 49 5359 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 | 1991 | 5882 1402 | 2583 | 4374 | 9405 4185 1565 | 3766 8986 7966 | 3997 1367 | 628 3418 | 0289 5919 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 30/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
15 ( 11 ngày )
40 ( 7 ngày )
70 ( 7 ngày )
20 ( 5 ngày )
29 ( 5 ngày )
41 ( 5 ngày )
16 ( 4 ngày )
37 ( 4 ngày )
38 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
15 ( 13 ngày )
31 ( 8 ngày )
47 ( 8 ngày )
63 ( 8 ngày )
40 ( 7 ngày )
70 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
05
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
74
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
66
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 10 | ( 5 Lần ) | Tăng 4 |
|
| 05 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 51 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 81 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 87 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 91 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 05 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 64 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 83 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 6 |
0 | 11 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 5 |
1 | 22 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 1 |
2 | 15 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 0 |
3 | 14 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 2 |
4 | 15 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 2 |
5 | 17 Lần | 2 |
||
| 19 Lần | 0 |
6 | 20 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 4 |
7 | 18 Lần | 3 |
||
| 20 Lần | 3 |
8 | 15 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 1 |
9 | 15 Lần | 2 |
||


Tăng 4
Không tăng
Giảm 1 
