Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL18 | 04K18 | 35TV18 | |
| 100N | 23 | 35 | 70 |
| 200N | 798 | 447 | 818 |
| 400N | 6595 5413 1124 | 8983 1706 9743 | 2399 6086 1754 |
| 1TR | 7884 | 8311 | 4915 |
| 3TR | 28659 95047 34659 18091 34163 39642 49280 | 15956 52825 89498 82925 55875 18832 65143 | 17002 35798 08118 22073 37816 88632 57757 |
| 10TR | 32553 33534 | 09130 13467 | 29868 70237 |
| 15TR | 76121 | 74276 | 21613 |
| 30TR | 33641 | 74623 | 87427 |
| 2Tỷ | 405967 | 100230 | 841570 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vĩnh Long
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9280 | 8091 6121 3641 | 9642 | 23 5413 4163 2553 | 1124 7884 3534 | 6595 | 5047 5967 | 798 | 8659 4659 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Dương
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9130 0230 | 8311 | 8832 | 8983 9743 5143 4623 | 35 2825 2925 5875 | 1706 5956 4276 | 447 3467 | 9498 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Trà Vinh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 1570 | 7002 8632 | 2073 1613 | 1754 | 4915 | 6086 7816 | 7757 0237 7427 | 818 5798 8118 9868 | 2399 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 01/05/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
40 ( 8 ngày )
20 ( 6 ngày )
29 ( 6 ngày )
38 ( 5 ngày )
00 ( 4 ngày )
03 ( 4 ngày )
04 ( 4 ngày )
14 ( 4 ngày )
52 ( 4 ngày )
90 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
15 ( 14 ngày )
31 ( 9 ngày )
40 ( 8 ngày )
70 ( 8 ngày )
39 ( 7 ngày )
97 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
02
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
06
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
24
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
57
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
59
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
83
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
84
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
86
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
91
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
18
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 91 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 10 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 18 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 23 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 57 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 59 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 98 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 91 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 30 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 99 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 13 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 27 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 57 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 64 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 67 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 83 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 86 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 87 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 12 Lần | 2 |
0 | 11 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 4 |
1 | 16 Lần | 6 |
||
| 18 Lần | 2 |
2 | 12 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 3 |
3 | 20 Lần | 6 |
||
| 15 Lần | 1 |
4 | 16 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 3 |
5 | 18 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 5 |
6 | 22 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 0 |
7 | 19 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 3 |
8 | 15 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 3 |
9 | 13 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Giảm 1
Không tăng

