Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-A3 | 3K1 | ĐL-3K1 | |
| 100N | 15 | 11 | 02 |
| 200N | 747 | 728 | 315 |
| 400N | 1516 7742 8030 | 0820 7215 6476 | 0875 6477 2824 |
| 1TR | 1836 | 1371 | 3273 |
| 3TR | 65781 15546 25839 23093 70196 86700 58309 | 04852 96998 96625 59600 76271 79389 95622 | 57758 16015 92514 98779 64474 25414 18310 |
| 10TR | 09619 15745 | 09543 45962 | 24096 14693 |
| 15TR | 02700 | 82312 | 20838 |
| 30TR | 27127 | 61589 | 62714 |
| 2Tỷ | 549308 | 124254 | 578627 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8030 6700 2700 | 5781 | 7742 | 3093 | 15 5745 | 1516 1836 5546 0196 | 747 7127 | 9308 | 5839 8309 9619 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0820 9600 | 11 1371 6271 | 4852 5622 5962 2312 | 9543 | 4254 | 7215 6625 | 6476 | 728 6998 | 9389 1589 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8310 | 02 | 3273 4693 | 2824 2514 4474 5414 2714 | 315 0875 6015 | 4096 | 6477 8627 | 7758 0838 | 8779 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 01/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
66 ( 8 ngày )
55 ( 6 ngày )
61 ( 6 ngày )
85 ( 6 ngày )
95 ( 6 ngày )
40 ( 5 ngày )
44 ( 5 ngày )
60 ( 5 ngày )
29 ( 4 ngày )
41 ( 4 ngày )
69 ( 4 ngày )
92 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
73 ( 12 ngày )
03 ( 10 ngày )
49 ( 9 ngày )
66 ( 8 ngày )
40 ( 7 ngày )
64 ( 7 ngày )
79 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
54
( 7 Ngày ) ( 8 lần )
08
( 6 Ngày ) ( 8 lần )
46
( 6 Ngày ) ( 6 lần )
27
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
39
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
74
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
71
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 39 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 48 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 15 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 71 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 00 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 05 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 14 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 27 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 43 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 96 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 45 | ( 9 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 48 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 08 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 15 | ( 8 Lần ) | Tăng 4 |
|
| 39 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 54 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 19 Lần | 5 |
0 | 18 Lần | 1 |
||
| 21 Lần | 2 |
1 | 16 Lần | 1 |
||
| 21 Lần | 2 |
2 | 11 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 0 |
3 | 21 Lần | 4 |
||
| 19 Lần | 2 |
4 | 18 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 2 |
5 | 19 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 1 |
6 | 19 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 3 |
7 | 19 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 2 |
8 | 20 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 1 |
9 | 19 Lần | 4 |
||


Tăng 1
Giảm 1
Không tăng

