Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-D4 | 4K4 | ĐL-4K4 | |
| 100N | 53 | 90 | 81 |
| 200N | 467 | 199 | 032 |
| 400N | 3784 4396 9113 | 7346 3489 4885 | 5008 7887 4630 |
| 1TR | 2193 | 5237 | 6728 |
| 3TR | 46513 75659 22121 58654 52214 72716 67445 | 32298 97148 85112 26700 28907 88919 67300 | 93710 70087 88838 56244 57753 04087 76299 |
| 10TR | 12264 75394 | 88802 19842 | 67834 42550 |
| 15TR | 39183 | 69323 | 70052 |
| 30TR | 12104 | 73462 | 00205 |
| 2Tỷ | 624586 | 360679 | 212947 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2121 | 53 9113 2193 6513 9183 | 3784 8654 2214 2264 5394 2104 | 7445 | 4396 2716 4586 | 467 | 5659 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 6700 7300 | 5112 8802 9842 3462 | 9323 | 4885 | 7346 | 5237 8907 | 2298 7148 | 199 3489 8919 0679 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4630 3710 2550 | 81 | 032 0052 | 7753 | 6244 7834 | 0205 | 7887 0087 4087 2947 | 5008 6728 8838 | 6299 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 26/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09 ( 7 ngày )
15 ( 7 ngày )
18 ( 6 ngày )
55 ( 6 ngày )
69 ( 5 ngày )
88 ( 5 ngày )
03 ( 4 ngày )
24 ( 4 ngày )
35 ( 4 ngày )
61 ( 4 ngày )
63 ( 4 ngày )
95 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
33 ( 10 ngày )
15 ( 9 ngày )
43 ( 9 ngày )
09 ( 7 ngày )
61 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
86
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
00
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
08
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
23
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
37
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
48
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
64
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
83
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
85
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
93
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
96
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
30
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
53
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 53 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 64 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 83 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 87 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 93 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 53 | ( 10 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 30 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 52 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 02 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 04 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 05 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 06 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 12 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 75 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 78 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 99 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 22 Lần | 1 |
0 | 16 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 1 |
1 | 16 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 1 |
2 | 21 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 1 |
3 | 23 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 3 |
4 | 19 Lần | 4 |
||
| 18 Lần | 1 |
5 | 12 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 3 |
6 | 19 Lần | 6 |
||
| 15 Lần | 6 |
7 | 20 Lần | 2 |
||
| 26 Lần | 6 |
8 | 20 Lần | 2 |
||
| 24 Lần | 5 |
9 | 14 Lần | 4 |
||


Tăng 1
Giảm 1
Không tăng

