Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-B4 | 4K2 | ĐL-4K2 | |
| 100N | 17 | 46 | 19 |
| 200N | 687 | 668 | 847 |
| 400N | 8623 6946 2206 | 1575 6777 3518 | 3640 8178 3529 |
| 1TR | 0077 | 1704 | 1154 |
| 3TR | 35478 73010 09264 48554 08924 11464 35611 | 09575 55403 99744 16195 91407 60558 95269 | 06411 02552 26005 24556 34208 50308 89375 |
| 10TR | 92263 23547 | 02532 50793 | 74780 02212 |
| 15TR | 53400 | 69043 | 27357 |
| 30TR | 31704 | 55795 | 14124 |
| 2Tỷ | 855718 | 487766 | 232073 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3010 3400 | 5611 | 8623 2263 | 9264 8554 8924 1464 1704 | 6946 2206 | 17 687 0077 3547 | 5478 5718 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2532 | 5403 0793 9043 | 1704 9744 | 1575 9575 6195 5795 | 46 7766 | 6777 1407 | 668 3518 0558 | 5269 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3640 4780 | 6411 | 2552 2212 | 2073 | 1154 4124 | 6005 9375 | 4556 | 847 7357 | 8178 4208 0308 | 19 3529 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 12/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
71 ( 9 ngày )
59 ( 8 ngày )
83 ( 7 ngày )
37 ( 5 ngày )
82 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
99 ( 5 ngày )
39 ( 4 ngày )
76 ( 4 ngày )
97 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
59 ( 11 ngày )
30 ( 9 ngày )
71 ( 9 ngày )
27 ( 8 ngày )
21 ( 7 ngày )
39 ( 7 ngày )
83 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
03
( 6 Ngày ) ( 12 lần )
00
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
05
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
58
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
80
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
04
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
17
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
32
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
46
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
54
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
87
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
93
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
95
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 03 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 46 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 58 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 04 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 47 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 54 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 56 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 75 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 93 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 95 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 03 | ( 12 Lần ) | Không tăng
|
|
| 47 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 08 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 10 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 11 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 18 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 31 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 58 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 29 Lần | 5 |
0 | 19 Lần | 6 |
||
| 18 Lần | 1 |
1 | 11 Lần | 5 |
||
| 20 Lần | 1 |
2 | 13 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 5 |
3 | 20 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 2 |
4 | 20 Lần | 7 |
||
| 22 Lần | 4 |
5 | 22 Lần | 3 |
||
| 20 Lần | 1 |
6 | 20 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 2 |
7 | 20 Lần | 6 |
||
| 12 Lần | 5 |
8 | 22 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 2 |
9 | 13 Lần | 1 |
||


Không tăng
Tăng 2
Giảm 1 
