Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K24T06 | 06C | T6-K3 | |
| 100N | 83 | 19 | 50 |
| 200N | 002 | 304 | 928 |
| 400N | 0431 1781 1492 | 9780 8761 0803 | 7074 0151 3653 |
| 1TR | 1903 | 4733 | 7845 |
| 3TR | 57379 56071 48285 65235 58298 89623 14579 | 92495 97437 89117 98734 97530 26311 20095 | 18866 21425 65465 31980 74380 35819 28007 |
| 10TR | 76731 06402 | 68212 88682 | 52178 74727 |
| 15TR | 69953 | 25975 | 75247 |
| 30TR | 77764 | 28642 | 88886 |
| 2Tỷ | 691272 | 024892 | 683986 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bến Tre
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0431 1781 6071 6731 | 002 1492 6402 1272 | 83 1903 9623 9953 | 7764 | 8285 5235 | 8298 | 7379 4579 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vũng Tàu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9780 7530 | 8761 6311 | 8212 8682 8642 4892 | 0803 4733 | 304 8734 | 2495 0095 5975 | 7437 9117 | 19 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bạc Liêu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 1980 4380 | 0151 | 3653 | 7074 | 7845 1425 5465 | 8866 8886 3986 | 8007 4727 5247 | 928 2178 | 5819 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 16/06/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
24 ( 9 ngày )
48 ( 9 ngày )
52 ( 8 ngày )
89 ( 7 ngày )
32 ( 6 ngày )
44 ( 6 ngày )
00 ( 5 ngày )
01 ( 5 ngày )
88 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
91 ( 11 ngày )
24 ( 9 ngày )
28 ( 9 ngày )
48 ( 9 ngày )
26 ( 8 ngày )
52 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
19
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
53
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
72
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
35
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
50
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
51
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
86
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
03
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
30
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
42
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 35 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 03 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 13 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 15 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 19 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 27 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 40 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 50 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 86 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 54 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 86 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 13 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 14 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 19 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 22 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 31 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 35 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 82 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 83 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 92 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 16 Lần | 2 |
0 | 21 Lần | 3 |
||
| 23 Lần | 2 |
1 | 14 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 2 |
2 | 19 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 2 |
3 | 19 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 1 |
4 | 13 Lần | 5 |
||
| 19 Lần | 1 |
5 | 20 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 9 |
6 | 19 Lần | 5 |
||
| 14 Lần | 0 |
7 | 14 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 1 |
8 | 9 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 4 |
9 | 14 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Giảm 1
Không tăng
