Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4B2 | V14 | 26T04K1 | |
| 100N | 97 | 46 | 45 |
| 200N | 131 | 958 | 332 |
| 400N | 8287 5438 3394 | 1279 5693 2401 | 5831 6211 1141 |
| 1TR | 6622 | 9188 | 9272 |
| 3TR | 34908 00020 20847 51662 69966 72491 09031 | 48500 03354 54607 73100 92285 32906 52108 | 75884 69666 82373 66388 21456 76016 23557 |
| 10TR | 12368 05686 | 92717 17824 | 25169 02731 |
| 15TR | 32026 | 76652 | 66955 |
| 30TR | 54463 | 38611 | 29815 |
| 2Tỷ | 099965 | 800776 | 829717 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0020 | 131 2491 9031 | 6622 1662 | 4463 | 3394 | 9965 | 9966 5686 2026 | 97 8287 0847 | 5438 4908 2368 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Tháp
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8500 3100 | 2401 8611 | 6652 | 5693 | 3354 7824 | 2285 | 46 2906 0776 | 4607 2717 | 958 9188 2108 | 1279 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cà Mau
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5831 6211 1141 2731 | 332 9272 | 2373 | 5884 | 45 6955 9815 | 9666 1456 6016 | 3557 9717 | 6388 | 5169 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 06/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
04 ( 7 ngày )
05 ( 7 ngày )
98 ( 7 ngày )
40 ( 5 ngày )
09 ( 4 ngày )
10 ( 4 ngày )
28 ( 4 ngày )
29 ( 4 ngày )
30 ( 3 ngày )
36 ( 3 ngày )
49 ( 3 ngày )
71 ( 3 ngày )
92 ( 3 ngày )
95 ( 3 ngày )
99 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
29 ( 14 ngày )
84 ( 12 ngày )
98 ( 9 ngày )
10 ( 8 ngày )
04 ( 7 ngày )
05 ( 7 ngày )
40 ( 7 ngày )
44 ( 7 ngày )
81 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
31
( 8 Ngày ) ( 14 lần )
91
( 6 Ngày ) ( 6 lần )
32
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
15
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
41
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
58
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
76
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
86
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
94
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
66
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 31 | ( 8 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 15 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 55 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 00 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 12 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 20 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 44 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 94 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 31 | ( 13 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 12 | ( 10 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 15 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 18 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 34 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 55 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 4 |
0 | 14 Lần | 2 |
||
| 26 Lần | 2 |
1 | 24 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 0 |
2 | 20 Lần | 4 |
||
| 21 Lần | 3 |
3 | 15 Lần | 6 |
||
| 16 Lần | 1 |
4 | 21 Lần | 2 |
||
| 21 Lần | 1 |
5 | 18 Lần | 2 |
||
| 19 Lần | 1 |
6 | 22 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 4 |
7 | 19 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 1 |
8 | 18 Lần | 5 |
||
| 13 Lần | 1 |
9 | 9 Lần | 3 |
||


Tăng 3
Giảm 2
Không tăng
