Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K15T04 | 04B | T4-K2 | |
| 100N | 10 | 31 | 45 |
| 200N | 094 | 324 | 937 |
| 400N | 1155 4575 4068 | 0654 2210 3858 | 8160 1950 1938 |
| 1TR | 8216 | 8073 | 0029 |
| 3TR | 20511 69975 56808 15258 94879 85385 81455 | 29930 60759 69430 05728 80690 42222 71762 | 48893 83131 45675 82545 11814 72398 20865 |
| 10TR | 66305 65850 | 61574 64120 | 97499 30808 |
| 15TR | 25790 | 58385 | 79068 |
| 30TR | 50733 | 24529 | 82272 |
| 2Tỷ | 966588 | 433594 | 499850 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bến Tre
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 5850 5790 | 0511 | 0733 | 094 | 1155 4575 9975 5385 1455 6305 | 8216 | 4068 6808 5258 6588 | 4879 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vũng Tàu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2210 9930 9430 0690 4120 | 31 | 2222 1762 | 8073 | 324 0654 1574 3594 | 8385 | 3858 5728 | 0759 4529 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bạc Liêu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8160 1950 9850 | 3131 | 2272 | 8893 | 1814 | 45 5675 2545 0865 | 937 | 1938 2398 0808 9068 | 0029 7499 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 14/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
71 ( 11 ngày )
83 ( 9 ngày )
82 ( 7 ngày )
39 ( 6 ngày )
76 ( 6 ngày )
42 ( 5 ngày )
81 ( 5 ngày )
91 ( 5 ngày )
92 ( 5 ngày )
96 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
71 ( 11 ngày )
27 ( 10 ngày )
21 ( 9 ngày )
39 ( 9 ngày )
83 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
05
( 6 Ngày ) ( 6 lần )
54
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
11
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
73
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
30
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
88
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 75 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 50 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 08 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 11 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 30 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 44 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 54 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 03 | ( 13 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 10 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 58 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 75 | ( 8 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 80 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 19 Lần | 10 |
0 | 25 Lần | 5 |
||
| 21 Lần | 0 |
1 | 11 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 5 |
2 | 9 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 1 |
3 | 14 Lần | 5 |
||
| 15 Lần | 7 |
4 | 25 Lần | 2 |
||
| 20 Lần | 5 |
5 | 20 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 3 |
6 | 12 Lần | 6 |
||
| 18 Lần | 5 |
7 | 14 Lần | 7 |
||
| 14 Lần | 4 |
8 | 23 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 0 |
9 | 9 Lần | 1 |
||


Tăng 3
Giảm 1
Không tăng
