Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL13 | 03K13 | 35TV13 | |
| 100N | 07 | 61 | 27 |
| 200N | 872 | 069 | 267 |
| 400N | 4300 7403 4928 | 6625 7015 3838 | 9675 5610 5945 |
| 1TR | 7395 | 7294 | 3619 |
| 3TR | 83199 93454 95845 33636 10787 21131 78650 | 34419 38336 99508 13994 23645 76878 05166 | 75828 99411 04631 41737 03207 29853 89651 |
| 10TR | 24053 42937 | 56403 08175 | 81159 00787 |
| 15TR | 88745 | 45341 | 34930 |
| 30TR | 27777 | 09547 | 17552 |
| 2Tỷ | 068687 | 368571 | 718149 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vĩnh Long
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4300 8650 | 1131 | 872 | 7403 4053 | 3454 | 7395 5845 8745 | 3636 | 07 0787 2937 7777 8687 | 4928 | 3199 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Dương
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
61 5341 8571 | 6403 | 7294 3994 | 6625 7015 3645 8175 | 8336 5166 | 9547 | 3838 9508 6878 | 069 4419 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Trà Vinh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5610 4930 | 9411 4631 9651 | 7552 | 9853 | 9675 5945 | 27 267 1737 3207 0787 | 5828 | 3619 1159 8149 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 27/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
20 ( 7 ngày )
34 ( 7 ngày )
02 ( 6 ngày )
24 ( 6 ngày )
46 ( 6 ngày )
44 ( 5 ngày )
12 ( 4 ngày )
18 ( 4 ngày )
35 ( 4 ngày )
63 ( 4 ngày )
86 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
44 ( 15 ngày )
90 ( 14 ngày )
76 ( 12 ngày )
42 ( 11 ngày )
20 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
75
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
15
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
25
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
38
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
45
( 3 Ngày ) ( 7 lần )
99
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
10
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
61
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 45 | ( 7 Lần ) | Tăng 4 |
|
| 25 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 36 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 75 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 87 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 64 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 36 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 39 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 45 | ( 8 Lần ) | Tăng 4 |
|
| 53 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 61 | ( 8 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 16 Lần | 1 |
0 | 20 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 1 |
1 | 14 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 1 |
2 | 11 Lần | 0 |
||
| 21 Lần | 5 |
3 | 14 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 3 |
4 | 11 Lần | 6 |
||
| 11 Lần | 1 |
5 | 26 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 7 |
6 | 18 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 1 |
7 | 18 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 3 |
8 | 11 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 1 |
9 | 19 Lần | 3 |
||


Tăng 4
Không tăng
Giảm 1 
