Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K1 | AG-3K1 | 3K1 | |
| 100N | 38 | 11 | 70 |
| 200N | 788 | 085 | 980 |
| 400N | 6131 5674 9954 | 3815 2835 0604 | 5638 4642 4489 |
| 1TR | 6782 | 4580 | 8751 |
| 3TR | 78330 69138 95698 42960 06602 75093 13887 | 41560 45877 91064 23269 61484 37925 62433 | 20087 36650 04752 55207 77473 30848 97011 |
| 10TR | 57725 75304 | 28080 44632 | 50437 73555 |
| 15TR | 83767 | 10279 | 25390 |
| 30TR | 90403 | 70602 | 42041 |
| 2Tỷ | 209734 | 576705 | 728003 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tây Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8330 2960 | 6131 | 6782 6602 | 5093 0403 | 5674 9954 5304 9734 | 7725 | 3887 3767 | 38 788 9138 5698 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số An Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4580 1560 8080 | 11 | 4632 0602 | 2433 | 0604 1064 1484 | 085 3815 2835 7925 6705 | 5877 | 3269 0279 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 980 6650 5390 | 8751 7011 2041 | 4642 4752 | 7473 8003 | 3555 | 0087 5207 0437 | 5638 0848 | 4489 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 05/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
95 ( 10 ngày )
44 ( 9 ngày )
29 ( 8 ngày )
92 ( 8 ngày )
01 ( 7 ngày )
53 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
18 ( 6 ngày )
68 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
66 ( 12 ngày )
92 ( 10 ngày )
95 ( 10 ngày )
44 ( 9 ngày )
29 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
74
( 7 Ngày ) ( 11 lần )
04
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
07
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
11
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
35
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
55
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
73
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
82
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 74 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 04 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 07 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 32 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 11 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 23 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 35 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 38 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 50 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 73 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 74 | ( 11 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 07 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 71 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 39 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 04 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 15 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 22 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 23 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 25 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 33 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 48 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 87 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 93 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 21 Lần | 4 |
0 | 18 Lần | 5 |
||
| 12 Lần | 0 |
1 | 16 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 5 |
2 | 20 Lần | 1 |
||
| 23 Lần | 3 |
3 | 20 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 3 |
4 | 19 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 1 |
5 | 18 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 1 |
6 | 9 Lần | 1 |
||
| 23 Lần | 2 |
7 | 17 Lần | 7 |
||
| 16 Lần | 4 |
8 | 14 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 3 |
9 | 11 Lần | 6 |
||


Không tăng
Tăng 1
Giảm 1 
