Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K13T03 | 03E | T3-K5 | |
| 100N | 20 | 67 | 97 |
| 200N | 015 | 524 | 050 |
| 400N | 8942 6052 6008 | 3412 5597 0347 | 3031 5978 5315 |
| 1TR | 4576 | 5763 | 9841 |
| 3TR | 08270 44694 71392 97914 59385 04022 58812 | 21074 39778 98132 65668 49327 30721 21112 | 07130 72929 18325 99882 39527 68068 62056 |
| 10TR | 91016 08418 | 63545 09431 | 87283 61543 |
| 15TR | 53920 | 65489 | 84314 |
| 30TR | 46428 | 25697 | 98041 |
| 2Tỷ | 940678 | 813159 | 412056 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bến Tre
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 8270 3920 | 8942 6052 1392 4022 8812 | 4694 7914 | 015 9385 | 4576 1016 | 6008 8418 6428 0678 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vũng Tàu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0721 9431 | 3412 8132 1112 | 5763 | 524 1074 | 3545 | 67 5597 0347 9327 5697 | 9778 5668 | 5489 3159 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bạc Liêu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
050 7130 | 3031 9841 8041 | 9882 | 7283 1543 | 4314 | 5315 8325 | 2056 2056 | 97 9527 | 5978 8068 | 2929 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 31/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
35 ( 8 ngày )
13 ( 5 ngày )
26 ( 5 ngày )
62 ( 5 ngày )
64 ( 5 ngày )
00 ( 4 ngày )
37 ( 4 ngày )
49 ( 4 ngày )
54 ( 4 ngày )
71 ( 4 ngày )
87 ( 4 ngày )
99 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
34 ( 13 ngày )
46 ( 11 ngày )
29 ( 8 ngày )
35 ( 8 ngày )
39 ( 7 ngày )
55 ( 7 ngày )
57 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
29
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
92
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
21
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
30
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
43
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
47
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
56
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
74
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
78
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
68
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 56 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 78 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 12 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 27 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 28 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 47 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 92 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 97 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 45 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 25 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 28 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 40 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 03 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 09 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 15 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 16 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 36 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 41 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 10 |
0 | 13 Lần | 4 |
||
| 20 Lần | 1 |
1 | 21 Lần | 2 |
||
| 23 Lần | 2 |
2 | 20 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 3 |
3 | 10 Lần | 4 |
||
| 16 Lần | 3 |
4 | 18 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 2 |
5 | 11 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 1 |
6 | 14 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 3 |
7 | 19 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 5 |
8 | 24 Lần | 4 |
||
| 19 Lần | 0 |
9 | 12 Lần | 6 |
||


Tăng 2
Giảm 1
Không tăng
