Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-D5 | 5K4 | ĐL-5K4 | |
| 100N | 97 | 77 | 43 |
| 200N | 451 | 160 | 941 |
| 400N | 8106 0925 7041 | 0784 6501 3975 | 8947 5670 0676 |
| 1TR | 1890 | 1675 | 4421 |
| 3TR | 70785 28511 79826 99360 71671 14799 09801 | 99364 36047 53112 14907 05959 28437 40193 | 50884 14775 36112 88872 07840 96647 54123 |
| 10TR | 39735 17026 | 60285 23738 | 41076 90398 |
| 15TR | 03568 | 24074 | 27526 |
| 30TR | 39354 | 35710 | 00668 |
| 2Tỷ | 347955 | 957166 | 949438 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1890 9360 | 451 7041 8511 1671 9801 | 9354 | 0925 0785 9735 7955 | 8106 9826 7026 | 97 | 3568 | 4799 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
160 5710 | 6501 | 3112 | 0193 | 0784 9364 4074 | 3975 1675 0285 | 7166 | 77 6047 4907 8437 | 3738 | 5959 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5670 7840 | 941 4421 | 6112 8872 | 43 4123 | 0884 | 4775 | 0676 1076 7526 | 8947 6647 | 0398 0668 9438 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 24/05/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
03 ( 8 ngày )
73 ( 8 ngày )
32 ( 6 ngày )
52 ( 5 ngày )
69 ( 5 ngày )
13 ( 4 ngày )
20 ( 4 ngày )
27 ( 4 ngày )
45 ( 4 ngày )
62 ( 4 ngày )
67 ( 4 ngày )
94 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
73 ( 13 ngày )
63 ( 12 ngày )
78 ( 10 ngày )
08 ( 9 ngày )
28 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
23
( 6 Ngày ) ( 9 lần )
40
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
25
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
55
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
70
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
77
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
10
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
38
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
68
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
85
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
90
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
26
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
66
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
71
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 77 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 68 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 85 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 04 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 10 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 26 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 29 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 38 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 39 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 47 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 70 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 75 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 90 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 98 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 09 | ( 9 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 23 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 65 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 77 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 98 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 1 |
0 | 21 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 1 |
1 | 20 Lần | 4 |
||
| 21 Lần | 3 |
2 | 12 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 1 |
3 | 12 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 3 |
4 | 19 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 1 |
5 | 21 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 2 |
6 | 19 Lần | 3 |
||
| 25 Lần | 5 |
7 | 18 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 5 |
8 | 22 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 2 |
9 | 16 Lần | 4 |
||


Không tăng
Tăng 2
Giảm 1 
