Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL21 | 05K21 | 35TV21 | |
| 100N | 85 | 91 | 58 |
| 200N | 829 | 925 | 072 |
| 400N | 4654 3823 8109 | 9331 3157 0039 | 0481 8586 6496 |
| 1TR | 2960 | 6570 | 9419 |
| 3TR | 84090 20388 83683 00829 53829 09318 38576 | 60838 78780 04017 77155 14477 40840 00486 | 39821 28404 98116 00415 48434 25621 84416 |
| 10TR | 60654 13695 | 66839 62410 | 76888 83202 |
| 15TR | 46677 | 56068 | 30549 |
| 30TR | 49411 | 26048 | 91893 |
| 2Tỷ | 576339 | 796933 | 750681 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vĩnh Long
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2960 4090 | 9411 | 3823 3683 | 4654 0654 | 85 3695 | 8576 | 6677 | 0388 9318 | 829 8109 0829 3829 6339 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Dương
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6570 8780 0840 2410 | 91 9331 | 6933 | 925 7155 | 0486 | 3157 4017 4477 | 0838 6068 6048 | 0039 6839 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Trà Vinh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0481 9821 5621 0681 | 072 3202 | 1893 | 8404 8434 | 0415 | 8586 6496 8116 4416 | 58 6888 | 9419 0549 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 22/05/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
07 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
35 ( 6 ngày )
41 ( 6 ngày )
73 ( 6 ngày )
75 ( 6 ngày )
51 ( 5 ngày )
08 ( 4 ngày )
14 ( 4 ngày )
32 ( 4 ngày )
78 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
73 ( 11 ngày )
63 ( 10 ngày )
04 ( 9 ngày )
75 ( 8 ngày )
78 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
16
( 6 Ngày ) ( 7 lần )
57
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
19
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
23
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
40
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
96
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
88
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 23 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 29 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 16 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 19 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 40 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 65 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 87 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 88 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 93 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 09 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 65 | ( 9 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 19 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 23 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 40 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 81 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 86 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 12 Lần | 3 |
0 | 19 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 3 |
1 | 15 Lần | 0 |
||
| 22 Lần | 1 |
2 | 7 Lần | 6 |
||
| 14 Lần | 4 |
3 | 15 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 2 |
4 | 12 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 2 |
5 | 16 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 3 |
6 | 22 Lần | 5 |
||
| 11 Lần | 1 |
7 | 19 Lần | 3 |
||
| 22 Lần | 2 |
8 | 16 Lần | 6 |
||
| 19 Lần | 1 |
9 | 21 Lần | 1 |
||


Giảm 1
Tăng 3
Không tăng
