Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K4 | K4T4 | K4T4 | |
| 100N | 12 | 50 | 00 |
| 200N | 319 | 175 | 642 |
| 400N | 0413 2568 7282 | 0031 2425 5942 | 2676 2867 7353 |
| 1TR | 7138 | 0881 | 2441 |
| 3TR | 00601 13683 68924 19490 72035 50903 42750 | 32985 90812 82176 29985 43047 36724 61571 | 33761 22444 03266 65553 18398 00093 14299 |
| 10TR | 25912 49031 | 79867 75266 | 49036 49160 |
| 15TR | 60119 | 53275 | 05046 |
| 30TR | 27500 | 01514 | 21495 |
| 2Tỷ | 324163 | 657749 | 953280 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Nai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9490 2750 7500 | 0601 9031 | 12 7282 5912 | 0413 3683 0903 4163 | 8924 | 2035 | 2568 7138 | 319 0119 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cần Thơ
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 | 0031 0881 1571 | 5942 0812 | 6724 1514 | 175 2425 2985 9985 3275 | 2176 5266 | 3047 9867 | 7749 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Sóc Trăng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 9160 3280 | 2441 3761 | 642 | 7353 5553 0093 | 2444 | 1495 | 2676 3266 9036 5046 | 2867 | 8398 | 4299 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 22/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
59 ( 6 ngày )
29 ( 5 ngày )
32 ( 5 ngày )
33 ( 5 ngày )
43 ( 5 ngày )
28 ( 4 ngày )
89 ( 4 ngày )
96 ( 4 ngày )
09 ( 3 ngày )
11 ( 3 ngày )
15 ( 3 ngày )
16 ( 3 ngày )
21 ( 3 ngày )
62 ( 3 ngày )
73 ( 3 ngày )
79 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
36 ( 12 ngày )
32 ( 9 ngày )
26 ( 7 ngày )
29 ( 6 ngày )
33 ( 6 ngày )
48 ( 6 ngày )
51 ( 6 ngày )
59 ( 6 ngày )
86 ( 6 ngày )
89 ( 6 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
01
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
71
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
95
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
03
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
53
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
46
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
50
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
60
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
75
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
99
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 50 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 75 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 12 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 24 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 05 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 19 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 90 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 02 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 12 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 53 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 80 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 82 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 21 Lần | 2 |
0 | 26 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 1 |
1 | 17 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 2 |
2 | 19 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 1 |
3 | 13 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 4 |
4 | 16 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 3 |
5 | 19 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 2 |
6 | 14 Lần | 5 |
||
| 17 Lần | 0 |
7 | 12 Lần | 5 |
||
| 14 Lần | 0 |
8 | 13 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 3 |
9 | 13 Lần | 2 |
||


Tăng 2
Giảm 1
Không tăng

