Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5B2 | V18 | 26T05K1 | |
| 100N | 41 | 04 | 16 |
| 200N | 598 | 123 | 160 |
| 400N | 2060 1982 0041 | 5590 2646 9824 | 3253 3774 8477 |
| 1TR | 5628 | 7853 | 9785 |
| 3TR | 05730 61846 95984 98332 98740 84073 74599 | 40452 94528 40714 64672 24213 24901 57820 | 14894 10395 11594 94528 90952 51091 30111 |
| 10TR | 84046 25226 | 53819 86610 | 71373 87443 |
| 15TR | 37386 | 34014 | 45487 |
| 30TR | 82161 | 53825 | 31724 |
| 2Tỷ | 975219 | 024185 | 207225 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2060 5730 8740 | 41 0041 2161 | 1982 8332 | 4073 | 5984 | 1846 4046 5226 7386 | 598 5628 | 4599 5219 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Tháp
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5590 7820 6610 | 4901 | 0452 4672 | 123 7853 4213 | 04 9824 0714 4014 | 3825 4185 | 2646 | 4528 | 3819 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cà Mau
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
160 | 1091 0111 | 0952 | 3253 1373 7443 | 3774 4894 1594 1724 | 9785 0395 7225 | 16 | 8477 5487 | 4528 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 04/05/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
00 ( 7 ngày )
07 ( 6 ngày )
39 ( 6 ngày )
69 ( 6 ngày )
48 ( 5 ngày )
55 ( 5 ngày )
81 ( 5 ngày )
92 ( 5 ngày )
93 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
31 ( 12 ngày )
70 ( 11 ngày )
39 ( 10 ngày )
97 ( 10 ngày )
29 ( 9 ngày )
38 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
23
( 5 Ngày ) ( 7 lần )
25
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
32
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
73
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
99
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
26
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 73 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 03 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 25 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 56 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 14 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 15 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 26 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 32 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 40 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 44 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 46 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 94 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 56 | ( 9 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 99 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 25 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 73 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 05 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 10 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 23 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 26 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 32 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 44 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 46 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 18 Lần | 0 |
0 | 16 Lần | 2 |
||
| 20 Lần | 1 |
1 | 13 Lần | 2 |
||
| 23 Lần | 3 |
2 | 15 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 5 |
3 | 25 Lần | 3 |
||
| 21 Lần | 1 |
4 | 24 Lần | 5 |
||
| 21 Lần | 2 |
5 | 21 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 1 |
6 | 22 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 0 |
7 | 11 Lần | 5 |
||
| 14 Lần | 2 |
8 | 18 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 1 |
9 | 15 Lần | 0 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
