Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1D2 | V03 | 26T01K3 | |
| 100N | 47 | 94 | 27 |
| 200N | 978 | 870 | 857 |
| 400N | 5905 1622 4660 | 6268 6577 9646 | 9463 5345 4946 |
| 1TR | 7851 | 6387 | 2117 |
| 3TR | 19004 07963 86871 79342 05287 87931 38293 | 61007 82295 85228 63206 15120 06665 09537 | 58731 11712 22112 04219 66912 47375 60331 |
| 10TR | 31109 03106 | 81677 71298 | 40414 39330 |
| 15TR | 44916 | 81835 | 90010 |
| 30TR | 06214 | 11850 | 64948 |
| 2Tỷ | 647068 | 786514 | 786591 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4660 | 7851 6871 7931 | 1622 9342 | 7963 8293 | 9004 6214 | 5905 | 3106 4916 | 47 5287 | 978 7068 | 1109 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Tháp
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
870 5120 1850 | 94 6514 | 2295 6665 1835 | 9646 3206 | 6577 6387 1007 9537 1677 | 6268 5228 1298 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cà Mau
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9330 0010 | 8731 0331 6591 | 1712 2112 6912 | 9463 | 0414 | 5345 7375 | 4946 | 27 857 2117 | 4948 | 4219 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 19/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
38 ( 10 ngày )
29 ( 8 ngày )
54 ( 6 ngày )
56 ( 5 ngày )
02 ( 4 ngày )
39 ( 4 ngày )
64 ( 4 ngày )
88 ( 4 ngày )
89 ( 4 ngày )
96 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
36 ( 11 ngày )
38 ( 10 ngày )
29 ( 8 ngày )
30 ( 8 ngày )
10 ( 6 ngày )
18 ( 6 ngày )
41 ( 6 ngày )
54 ( 6 ngày )
67 ( 6 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
70
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
63
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
14
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
28
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
60
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
91
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
98
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 7 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 31 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 14 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 77 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 05 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 12 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 24 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 28 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 61 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 63 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 14 | ( 11 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 31 | ( 11 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 05 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 24 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 58 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 63 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 87 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 3 |
0 | 24 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 6 |
1 | 22 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 2 |
2 | 17 Lần | 1 |
||
| 21 Lần | 4 |
3 | 16 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 1 |
4 | 21 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 2 |
5 | 19 Lần | 0 |
||
| 22 Lần | 1 |
6 | 14 Lần | 1 |
||
| 21 Lần | 3 |
7 | 21 Lần | 6 |
||
| 19 Lần | 1 |
8 | 18 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 3 |
9 | 8 Lần | 6 |
||


Tăng 2
Giảm 2
Không tăng
