Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL14 | 04K14 | 35TV14 | |
| 100N | 69 | 12 | 83 |
| 200N | 303 | 970 | 060 |
| 400N | 7292 9883 9201 | 7621 3871 2773 | 2056 6054 6199 |
| 1TR | 7864 | 5048 | 6287 |
| 3TR | 84303 03395 07274 22649 86187 17730 51231 | 47522 77972 47634 11813 33246 06832 68661 | 82882 47954 10562 17675 41538 69150 16133 |
| 10TR | 38712 46099 | 15365 10270 | 96426 63136 |
| 15TR | 48391 | 20443 | 69217 |
| 30TR | 63926 | 43872 | 83034 |
| 2Tỷ | 537949 | 649057 | 854133 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vĩnh Long
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7730 | 9201 1231 8391 | 7292 8712 | 303 9883 4303 | 7864 7274 | 3395 | 3926 | 6187 | 69 2649 6099 7949 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Dương
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
970 0270 | 7621 3871 8661 | 12 7522 7972 6832 3872 | 2773 1813 0443 | 7634 | 5365 | 3246 | 9057 | 5048 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Trà Vinh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
060 9150 | 2882 0562 | 83 6133 4133 | 6054 7954 3034 | 7675 | 2056 6426 3136 | 6287 9217 | 1538 | 6199 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 03/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
00 ( 7 ngày )
37 ( 7 ngày )
79 ( 6 ngày )
80 ( 5 ngày )
96 ( 5 ngày )
04 ( 4 ngày )
05 ( 4 ngày )
44 ( 4 ngày )
81 ( 4 ngày )
98 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
29 ( 11 ngày )
35 ( 11 ngày )
84 ( 9 ngày )
17 ( 8 ngày )
00 ( 7 ngày )
37 ( 7 ngày )
54 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
74
( 6 Ngày ) ( 6 lần )
31
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
70
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
01
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
13
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
26
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
34
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
36
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
38
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
46
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
60
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
72
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
75
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
91
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 03 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 23 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 26 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 34 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 36 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 60 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 70 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 72 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 75 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 87 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 03 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 12 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 28 | ( 8 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 09 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 18 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 34 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 72 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 92 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 2 |
0 | 14 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 5 |
1 | 15 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 6 |
2 | 19 Lần | 0 |
||
| 22 Lần | 5 |
3 | 22 Lần | 6 |
||
| 14 Lần | 1 |
4 | 12 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 0 |
5 | 15 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 2 |
6 | 21 Lần | 1 |
||
| 22 Lần | 2 |
7 | 13 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 1 |
8 | 14 Lần | 6 |
||
| 11 Lần | 0 |
9 | 17 Lần | 2 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 2 
