Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K2 | K2T3 | K2T3 | |
| 100N | 23 | 56 | 50 |
| 200N | 372 | 476 | 623 |
| 400N | 6669 3892 8335 | 2566 0314 8916 | 7901 4818 1470 |
| 1TR | 0388 | 6404 | 4632 |
| 3TR | 57469 98944 26947 03006 25833 54997 10664 | 74087 66709 54451 55627 49684 32289 21525 | 02059 95413 51116 47545 25525 07397 09418 |
| 10TR | 70674 55637 | 70768 39152 | 18756 93139 |
| 15TR | 19425 | 38023 | 92405 |
| 30TR | 64377 | 48154 | 46529 |
| 2Tỷ | 152825 | 530015 | 940018 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Nai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
372 3892 | 23 5833 | 8944 0664 0674 | 8335 9425 2825 | 3006 | 6947 4997 5637 4377 | 0388 | 6669 7469 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cần Thơ
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4451 | 9152 | 8023 | 0314 6404 9684 8154 | 1525 0015 | 56 476 2566 8916 | 4087 5627 | 0768 | 6709 2289 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Sóc Trăng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 1470 | 7901 | 4632 | 623 5413 | 7545 5525 2405 | 1116 8756 | 7397 | 4818 9418 0018 | 2059 3139 6529 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 10/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
17 ( 8 ngày )
10 ( 7 ngày )
75 ( 7 ngày )
76 ( 7 ngày )
61 ( 6 ngày )
03 ( 5 ngày )
50 ( 5 ngày )
54 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
13 ( 11 ngày )
48 ( 11 ngày )
96 ( 9 ngày )
17 ( 8 ngày )
75 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
05
( 6 Ngày ) ( 7 lần )
19
( 5 Ngày ) ( 8 lần )
00
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
91
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
22
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
69
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
93
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
08
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 59 | ( 6 Lần ) | Tăng 4 |
|
| 19 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 00 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 05 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 72 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 93 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 12 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 19 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 55 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 83 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 04 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 05 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 70 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 74 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 91 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 93 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 98 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 21 Lần | 1 |
0 | 9 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 2 |
1 | 20 Lần | 3 |
||
| 19 Lần | 2 |
2 | 18 Lần | 5 |
||
| 7 Lần | 5 |
3 | 17 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 8 |
4 | 16 Lần | 2 |
||
| 19 Lần | 2 |
5 | 14 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 1 |
6 | 9 Lần | 7 |
||
| 16 Lần | 1 |
7 | 19 Lần | 6 |
||
| 14 Lần | 5 |
8 | 18 Lần | 2 |
||
| 21 Lần | 1 |
9 | 22 Lần | 0 |
||


Tăng 4
Không tăng
Giảm 1 
