Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K1 | K1T2 | K1T2 | |
| 100N | 21 | 76 | 68 |
| 200N | 282 | 531 | 593 |
| 400N | 4721 8548 9822 | 7464 3040 9682 | 7405 8467 6441 |
| 1TR | 5920 | 3288 | 3996 |
| 3TR | 35957 50694 31376 75268 75364 98142 10844 | 14424 76710 74747 47875 82565 30342 85713 | 18656 91876 07222 44563 92229 58710 44527 |
| 10TR | 06802 89882 | 65295 06251 | 98601 18301 |
| 15TR | 28044 | 79471 | 26857 |
| 30TR | 39138 | 69364 | 47947 |
| 2Tỷ | 636838 | 983063 | 543109 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Nai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5920 | 21 4721 | 282 9822 8142 6802 9882 | 0694 5364 0844 8044 | 1376 | 5957 | 8548 5268 9138 6838 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cần Thơ
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3040 6710 | 531 6251 9471 | 9682 0342 | 5713 3063 | 7464 4424 9364 | 7875 2565 5295 | 76 | 4747 | 3288 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Sóc Trăng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8710 | 6441 8601 8301 | 7222 | 593 4563 | 7405 | 3996 8656 1876 | 8467 4527 6857 7947 | 68 | 2229 3109 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 04/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
12 ( 7 ngày )
54 ( 5 ngày )
81 ( 5 ngày )
06 ( 4 ngày )
23 ( 4 ngày )
26 ( 4 ngày )
43 ( 4 ngày )
59 ( 4 ngày )
62 ( 4 ngày )
77 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
54 ( 12 ngày )
79 ( 12 ngày )
07 ( 10 ngày )
46 ( 10 ngày )
12 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
40
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
57
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
76
( 4 Ngày ) ( 8 lần )
09
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
27
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
64
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
65
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
94
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
10
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
95
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 76 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 64 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 40 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 57 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 94 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 76 | ( 10 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 47 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 64 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 80 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 01 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 1 |
0 | 19 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 2 |
1 | 15 Lần | 4 |
||
| 16 Lần | 5 |
2 | 15 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 3 |
3 | 15 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 3 |
4 | 19 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 3 |
5 | 19 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 5 |
6 | 17 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 2 |
7 | 12 Lần | 6 |
||
| 19 Lần | 1 |
8 | 14 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 3 |
9 | 17 Lần | 3 |
||


Tăng 2
Không tăng
2
