Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL09 | 02K09 | 35TV09 | |
| 100N | 90 | 22 | 25 |
| 200N | 536 | 083 | 163 |
| 400N | 3880 3094 8018 | 4091 1748 6009 | 2382 6597 3670 |
| 1TR | 6496 | 5539 | 0498 |
| 3TR | 21554 44423 01034 01245 51475 06433 29205 | 78751 15974 00848 63010 53556 93790 28082 | 04157 24188 98450 37908 63500 31114 16463 |
| 10TR | 76187 86076 | 86583 98845 | 64548 98259 |
| 15TR | 78246 | 66611 | 48682 |
| 30TR | 84184 | 31813 | 50921 |
| 2Tỷ | 274039 | 100227 | 332996 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vĩnh Long
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 3880 | 4423 6433 | 3094 1554 1034 4184 | 1245 1475 9205 | 536 6496 6076 8246 | 6187 | 8018 | 4039 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Dương
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3010 3790 | 4091 8751 6611 | 22 8082 | 083 6583 1813 | 5974 | 8845 | 3556 | 0227 | 1748 0848 | 6009 5539 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Trà Vinh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3670 8450 3500 | 0921 | 2382 8682 | 163 6463 | 1114 | 25 | 2996 | 6597 4157 | 0498 4188 7908 4548 | 8259 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 27/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
16 ( 6 ngày )
66 ( 6 ngày )
20 ( 5 ngày )
79 ( 5 ngày )
81 ( 5 ngày )
37 ( 4 ngày )
55 ( 4 ngày )
61 ( 4 ngày )
64 ( 4 ngày )
65 ( 4 ngày )
71 ( 4 ngày )
85 ( 4 ngày )
95 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
73 ( 10 ngày )
03 ( 8 ngày )
16 ( 7 ngày )
49 ( 7 ngày )
98 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
94
( 6 Ngày ) ( 7 lần )
13
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
54
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
08
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
10
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
46
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
22
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
45
( 3 Ngày ) ( 7 lần )
48
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
90
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
96
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
00
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 45 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 48 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 08 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 10 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 13 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 82 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 90 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 94 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 96 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 45 | ( 11 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 63 | ( 10 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 18 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 42 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 46 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 54 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 69 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 90 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 94 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 19 Lần | 3 |
0 | 17 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 4 |
1 | 11 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 2 |
2 | 17 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 4 |
3 | 21 Lần | 2 |
||
| 23 Lần | 0 |
4 | 19 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 1 |
5 | 15 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 6 |
6 | 20 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 3 |
7 | 12 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 7 |
8 | 18 Lần | 4 |
||
| 19 Lần | 2 |
9 | 12 Lần | 3 |
||


Tăng 2
Giảm 1
Không tăng
