Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K3 | K3T5 | K3T5 | |
| 100N | 61 | 94 | 98 |
| 200N | 223 | 393 | 010 |
| 400N | 1317 8027 7392 | 1981 5829 0262 | 8219 5794 0163 |
| 1TR | 8909 | 3165 | 3543 |
| 3TR | 98885 31136 35112 96813 32093 79940 19384 | 42745 88840 14567 14353 98459 72906 26148 | 74846 79597 87258 46720 67400 30428 08501 |
| 10TR | 59345 21416 | 94196 30101 | 90457 75587 |
| 15TR | 63015 | 46029 | 75190 |
| 30TR | 48593 | 80536 | 35709 |
| 2Tỷ | 325697 | 010158 | 284574 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Nai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9940 | 61 | 7392 5112 | 223 6813 2093 8593 | 9384 | 8885 9345 3015 | 1136 1416 | 1317 8027 5697 | 8909 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cần Thơ
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8840 | 1981 0101 | 0262 | 393 4353 | 94 | 3165 2745 | 2906 4196 0536 | 4567 | 6148 0158 | 5829 8459 6029 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Sóc Trăng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
010 6720 7400 5190 | 8501 | 0163 3543 | 5794 4574 | 4846 | 9597 0457 5587 | 98 7258 0428 | 8219 5709 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 20/05/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
70 ( 11 ngày )
55 ( 6 ngày )
07 ( 5 ngày )
33 ( 5 ngày )
79 ( 5 ngày )
95 ( 5 ngày )
03 ( 4 ngày )
18 ( 4 ngày )
26 ( 4 ngày )
34 ( 4 ngày )
35 ( 4 ngày )
41 ( 4 ngày )
54 ( 4 ngày )
73 ( 4 ngày )
75 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
70 ( 11 ngày )
18 ( 9 ngày )
54 ( 9 ngày )
73 ( 9 ngày )
22 ( 8 ngày )
63 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
67
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
09
( 4 Ngày ) ( 8 lần )
16
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
61
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
17
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
57
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
65
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
92
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
94
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
53
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 09 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 65 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 44 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 53 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 57 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 93 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 94 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 09 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 65 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 90 | ( 8 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 96 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 00 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 01 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 10 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 19 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 40 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 50 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 58 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 72 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 81 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 0 |
0 | 13 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 1 |
1 | 19 Lần | 4 |
||
| 16 Lần | 2 |
2 | 16 Lần | 5 |
||
| 9 Lần | 3 |
3 | 16 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 1 |
4 | 17 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 2 |
5 | 12 Lần | 2 |
||
| 19 Lần | 1 |
6 | 15 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 2 |
7 | 19 Lần | 5 |
||
| 17 Lần | 2 |
8 | 13 Lần | 1 |
||
| 24 Lần | 8 |
9 | 22 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
