Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
||||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | ||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3C7 | 3K3 | 3K3-26 | K3T3 | |
| 100N | 12 | 61 | 99 | 46 |
| 200N | 583 | 652 | 724 | 001 |
| 400N | 6712 9303 1572 | 2559 5095 0674 | 9261 8137 8446 | 1868 9214 3304 |
| 1TR | 2836 | 3397 | 4902 | 4397 |
| 3TR | 12811 22202 83624 99769 41924 91769 98961 | 89748 87500 46407 63569 21998 29112 70089 | 34882 95257 37539 99172 11476 18305 98566 | 37906 12394 73443 08285 55772 12676 90039 |
| 10TR | 82499 75361 | 90809 12218 | 29395 17447 | 13064 15046 |
| 15TR | 26741 | 61753 | 48445 | 80942 |
| 30TR | 74124 | 85853 | 56353 | 15387 |
| 2Tỷ | 442630 | 080461 | 992932 | 706384 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2630 | 2811 8961 5361 6741 | 12 6712 1572 2202 | 583 9303 | 3624 1924 4124 | 2836 | 9769 1769 2499 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Long An
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7500 | 61 0461 | 652 9112 | 1753 5853 | 0674 | 5095 | 3397 6407 | 9748 1998 2218 | 2559 3569 0089 0809 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Phước
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9261 | 4902 4882 9172 2932 | 6353 | 724 | 8305 9395 8445 | 8446 1476 8566 | 8137 5257 7447 | 99 7539 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hậu Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
001 | 5772 0942 | 3443 | 9214 3304 2394 3064 6384 | 8285 | 46 7906 2676 5046 | 4397 5387 | 1868 | 0039 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 21/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
44 ( 7 ngày )
91 ( 7 ngày )
80 ( 6 ngày )
40 ( 4 ngày )
73 ( 4 ngày )
93 ( 4 ngày )
96 ( 4 ngày )
25 ( 3 ngày )
33 ( 3 ngày )
51 ( 3 ngày )
60 ( 3 ngày )
81 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
33 ( 10 ngày )
87 ( 10 ngày )
44 ( 9 ngày )
45 ( 9 ngày )
14 ( 8 ngày )
90 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
48
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
57
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
72
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
06
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
32
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
39
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
46
( 3 Ngày ) ( 7 lần )
61
( 3 Ngày ) ( 7 lần )
66
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
53
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 46 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 61 | ( 7 Lần ) | Tăng 5 |
|
| 32 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 69 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 72 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 46 | ( 11 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 69 | ( 9 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 07 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 21 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 61 | ( 8 Lần ) | Tăng 5 |
|
| 95 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 19 Lần | 7 |
0 | 8 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 2 |
1 | 21 Lần | 2 |
||
| 20 Lần | 6 |
2 | 27 Lần | 7 |
||
| 22 Lần | 1 |
3 | 15 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 6 |
4 | 14 Lần | 5 |
||
| 19 Lần | 2 |
5 | 19 Lần | 3 |
||
| 23 Lần | 7 |
6 | 23 Lần | 5 |
||
| 20 Lần | 0 |
7 | 18 Lần | 3 |
||
| 10 Lần | 0 |
8 | 15 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 5 |
9 | 20 Lần | 6 |
||


Tăng 3
Không tăng
3
