Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL15 | 04K15 | 35TV15 | |
| 100N | 66 | 17 | 72 |
| 200N | 456 | 857 | 210 |
| 400N | 2160 6750 6856 | 2453 2458 2054 | 8367 4321 1235 |
| 1TR | 0900 | 4379 | 9203 |
| 3TR | 30403 77546 98049 43262 35826 60658 02728 | 28136 40690 72341 68432 78025 26204 91460 | 28880 03310 12256 52801 18187 72878 64323 |
| 10TR | 51395 20138 | 34505 67258 | 46909 58293 |
| 15TR | 58034 | 08655 | 07713 |
| 30TR | 38865 | 41945 | 29275 |
| 2Tỷ | 760016 | 442450 | 046089 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vĩnh Long
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2160 6750 0900 | 3262 | 0403 | 8034 | 1395 8865 | 66 456 6856 7546 5826 0016 | 0658 2728 0138 | 8049 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Dương
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0690 1460 2450 | 2341 | 8432 | 2453 | 2054 6204 | 8025 4505 8655 1945 | 8136 | 17 857 | 2458 7258 | 4379 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Trà Vinh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
210 8880 3310 | 4321 2801 | 72 | 9203 4323 8293 7713 | 1235 9275 | 2256 | 8367 8187 | 2878 | 6909 6089 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 10/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
30 ( 7 ngày )
71 ( 7 ngày )
59 ( 6 ngày )
27 ( 5 ngày )
43 ( 5 ngày )
83 ( 5 ngày )
15 ( 4 ngày )
24 ( 4 ngày )
69 ( 4 ngày )
86 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
29 ( 18 ngày )
59 ( 9 ngày )
09 ( 8 ngày )
30 ( 7 ngày )
71 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
03
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
25
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
89
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
10
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
13
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
36
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
38
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
49
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
67
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
00
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
65
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 03 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 10 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 36 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 25 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 58 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 70 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 89 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 31 | ( 9 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 03 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 18 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 55 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 0 |
0 | 24 Lần | 5 |
||
| 17 Lần | 1 |
1 | 16 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 2 |
2 | 10 Lần | 5 |
||
| 18 Lần | 2 |
3 | 18 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 1 |
4 | 11 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 8 |
5 | 21 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 3 |
6 | 20 Lần | 7 |
||
| 18 Lần | 2 |
7 | 10 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 5 |
8 | 21 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 2 |
9 | 11 Lần | 4 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
