Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1C2 | V02 | 26T01K2 | |
| 100N | 12 | 35 | 07 |
| 200N | 249 | 399 | 040 |
| 400N | 1295 6808 2651 | 0179 7086 9641 | 9121 9111 8604 |
| 1TR | 6560 | 5190 | 8286 |
| 3TR | 87444 62356 21501 31591 23054 22168 38719 | 14656 74787 80283 93410 29433 00177 56442 | 32699 38069 08866 60203 90242 81947 91213 |
| 10TR | 51462 68841 | 32140 44707 | 97255 73968 |
| 15TR | 70088 | 01781 | 86207 |
| 30TR | 01618 | 63550 | 66744 |
| 2Tỷ | 965406 | 941284 | 677688 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6560 | 2651 1501 1591 8841 | 12 1462 | 7444 3054 | 1295 | 2356 5406 | 6808 2168 0088 1618 | 249 8719 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Tháp
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5190 3410 2140 3550 | 9641 1781 | 6442 | 0283 9433 | 1284 | 35 | 7086 4656 | 4787 0177 4707 | 399 0179 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cà Mau
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
040 | 9121 9111 | 0242 | 0203 1213 | 8604 6744 | 7255 | 8286 8866 | 07 1947 6207 | 3968 7688 | 2699 8069 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 12/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
34 ( 8 ngày )
20 ( 6 ngày )
63 ( 6 ngày )
64 ( 6 ngày )
17 ( 5 ngày )
39 ( 5 ngày )
70 ( 5 ngày )
74 ( 5 ngày )
36 ( 4 ngày )
89 ( 4 ngày )
98 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
45 ( 11 ngày )
37 ( 10 ngày )
73 ( 10 ngày )
34 ( 8 ngày )
47 ( 8 ngày )
98 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
04
( 8 Ngày ) ( 10 lần )
55
( 6 Ngày ) ( 8 lần )
66
( 6 Ngày ) ( 6 lần )
03
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
95
( 5 Ngày ) ( 7 lần )
10
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
19
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
91
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
88
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 05 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 24 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 31 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 55 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 56 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 59 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 67 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 71 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 83 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 95 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 71 | ( 11 Lần ) | Không tăng
|
|
| 05 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 31 | ( 9 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 02 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 04 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 18 | ( 8 Lần ) | Không tăng |
|
| 55 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 27 Lần | 1 |
0 | 17 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 1 |
1 | 22 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 6 |
2 | 14 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 3 |
3 | 17 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 5 |
4 | 16 Lần | 0 |
||
| 25 Lần | 2 |
5 | 23 Lần | 4 |
||
| 20 Lần | 1 |
6 | 18 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 0 |
7 | 16 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 4 |
8 | 17 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 1 |
9 | 20 Lần | 4 |
||


Giảm 2
Không tăng
Tăng 1 
