Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K03T01 | 01C | T1-K3 | |
| 100N | 01 | 11 | 21 |
| 200N | 308 | 421 | 433 |
| 400N | 3185 4987 0971 | 9266 6311 8860 | 2475 5208 0627 |
| 1TR | 7647 | 5027 | 5224 |
| 3TR | 97818 70012 86537 97964 19460 63208 86545 | 95120 28950 21496 04134 27149 45134 07046 | 72741 91052 23957 79489 84471 57188 18532 |
| 10TR | 65890 98272 | 02258 38499 | 45418 90546 |
| 15TR | 35638 | 27620 | 91483 |
| 30TR | 70044 | 58157 | 70893 |
| 2Tỷ | 300409 | 305017 | 787820 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bến Tre
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9460 5890 | 01 0971 | 0012 8272 | 7964 0044 | 3185 6545 | 4987 7647 6537 | 308 7818 3208 5638 | 0409 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vũng Tàu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8860 5120 8950 7620 | 11 421 6311 | 4134 5134 | 9266 1496 7046 | 5027 8157 5017 | 2258 | 7149 8499 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bạc Liêu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7820 | 21 2741 4471 | 1052 8532 | 433 1483 0893 | 5224 | 2475 | 0546 | 0627 3957 | 5208 7188 5418 | 9489 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 20/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
29 ( 9 ngày )
54 ( 7 ngày )
56 ( 6 ngày )
02 ( 5 ngày )
39 ( 5 ngày )
43 ( 4 ngày )
55 ( 4 ngày )
62 ( 3 ngày )
67 ( 3 ngày )
69 ( 3 ngày )
76 ( 3 ngày )
82 ( 3 ngày )
97 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
36 ( 12 ngày )
29 ( 9 ngày )
30 ( 9 ngày )
10 ( 7 ngày )
41 ( 7 ngày )
54 ( 7 ngày )
67 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
60
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
27
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
37
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
75
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
87
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
17
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
71
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 31 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 14 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 12 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 20 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 27 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 37 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 46 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 60 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 87 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 05 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 14 | ( 9 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 31 | ( 9 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 87 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 20 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 24 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 45 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 66 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 1 |
0 | 18 Lần | 6 |
||
| 23 Lần | 3 |
1 | 23 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 0 |
2 | 12 Lần | 5 |
||
| 20 Lần | 1 |
3 | 15 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 2 |
4 | 17 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 0 |
5 | 14 Lần | 5 |
||
| 15 Lần | 7 |
6 | 14 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 5 |
7 | 22 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 6 |
8 | 18 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 3 |
9 | 9 Lần | 1 |
||


Không tăng
Giảm 1
Tăng 2 
