Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K2 | K2T4 | K2T4 | |
| 100N | 13 | 91 | 21 |
| 200N | 370 | 922 | 318 |
| 400N | 8933 9652 8589 | 1636 4610 8977 | 8394 2125 5076 |
| 1TR | 3167 | 3576 | 0018 |
| 3TR | 87131 81108 08792 88766 76410 74289 53826 | 85644 68894 09144 44040 04670 70638 92636 | 87263 79988 96881 10739 56991 15845 17178 |
| 10TR | 83303 78179 | 49345 27373 | 24103 58801 |
| 15TR | 69464 | 67603 | 37236 |
| 30TR | 68997 | 12347 | 26228 |
| 2Tỷ | 479004 | 203649 | 578495 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Nai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
370 6410 | 7131 | 9652 8792 | 13 8933 3303 | 9464 9004 | 8766 3826 | 3167 8997 | 1108 | 8589 4289 8179 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cần Thơ
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4610 4040 4670 | 91 | 922 | 7373 7603 | 5644 8894 9144 | 9345 | 1636 3576 2636 | 8977 2347 | 0638 | 3649 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Sóc Trăng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
21 6881 6991 8801 | 7263 4103 | 8394 | 2125 5845 8495 | 5076 7236 | 318 0018 9988 7178 6228 | 0739 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 08/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
05 ( 9 ngày )
09 ( 6 ngày )
30 ( 5 ngày )
71 ( 5 ngày )
23 ( 4 ngày )
42 ( 4 ngày )
48 ( 4 ngày )
59 ( 4 ngày )
60 ( 4 ngày )
61 ( 4 ngày )
75 ( 4 ngày )
90 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
29 ( 16 ngày )
05 ( 9 ngày )
81 ( 9 ngày )
59 ( 7 ngày )
09 ( 6 ngày )
23 ( 6 ngày )
60 ( 6 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
63
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
97
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
01
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
08
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
45
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
47
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
79
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
03
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
18
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
78
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 31 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 03 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 08 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 11 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 18 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 47 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 63 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 79 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 31 | ( 11 Lần ) | Không tăng
|
|
| 18 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 03 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 12 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 55 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 70 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 20 Lần | 2 |
0 | 12 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 3 |
1 | 20 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 3 |
2 | 16 Lần | 2 |
||
| 20 Lần | 1 |
3 | 17 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 2 |
4 | 13 Lần | 3 |
||
| 11 Lần | 4 |
5 | 14 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 0 |
6 | 17 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 3 |
7 | 18 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 1 |
8 | 20 Lần | 4 |
||
| 16 Lần | 3 |
9 | 15 Lần | 4 |
||


Không tăng
Tăng 2
Giảm 1 
