Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K4 | AG-2K4 | 2K4 | |
| 100N | 67 | 10 | 01 |
| 200N | 248 | 663 | 773 |
| 400N | 9986 7657 2945 | 3630 5931 6624 | 9022 7332 0352 |
| 1TR | 1445 | 8976 | 2003 |
| 3TR | 72742 30401 86296 18815 95814 52000 54853 | 04504 92815 90978 64394 73307 75472 44913 | 85808 39954 59405 57045 50617 91334 74019 |
| 10TR | 79876 05913 | 53005 87093 | 67028 15846 |
| 15TR | 35353 | 83421 | 86549 |
| 30TR | 84911 | 56690 | 96710 |
| 2Tỷ | 550102 | 082226 | 557006 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tây Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2000 | 0401 4911 | 2742 0102 | 4853 5913 5353 | 5814 | 2945 1445 8815 | 9986 6296 9876 | 67 7657 | 248 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số An Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 3630 6690 | 5931 3421 | 5472 | 663 4913 7093 | 6624 4504 4394 | 2815 3005 | 8976 2226 | 3307 | 0978 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6710 | 01 | 9022 7332 0352 | 773 2003 | 9954 1334 | 9405 7045 | 5846 7006 | 0617 | 5808 7028 | 4019 6549 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 26/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
83 ( 8 ngày )
09 ( 6 ngày )
16 ( 5 ngày )
66 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
20 ( 4 ngày )
27 ( 4 ngày )
79 ( 4 ngày )
81 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
51 ( 12 ngày )
09 ( 10 ngày )
73 ( 9 ngày )
82 ( 9 ngày )
83 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
94
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
13
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
54
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
86
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
08
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
10
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
26
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
42
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
46
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
53
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
30
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
73
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 08 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 53 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 69 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 07 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 10 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 13 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 18 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 42 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 54 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 78 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 86 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 94 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 45 | ( 10 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 42 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 54 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 63 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 69 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 86 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 22 Lần | 9 |
0 | 17 Lần | 2 |
||
| 22 Lần | 7 |
1 | 8 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 2 |
2 | 20 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 2 |
3 | 19 Lần | 4 |
||
| 23 Lần | 3 |
4 | 18 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 3 |
5 | 12 Lần | 5 |
||
| 14 Lần | 4 |
6 | 17 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 0 |
7 | 14 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 6 |
8 | 22 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 6 |
9 | 15 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
