Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
||||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | ||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2D7 | 2K4 | 2K4-26 | K4T2 | |
| 100N | 56 | 39 | 17 | 91 |
| 200N | 507 | 905 | 217 | 208 |
| 400N | 7387 2639 0877 | 6704 9026 7216 | 2651 2743 5179 | 5607 4750 0723 |
| 1TR | 8571 | 8943 | 7389 | 6348 |
| 3TR | 79781 46624 36158 70135 24737 99205 32465 | 34199 09359 49190 79656 44686 30043 76337 | 99964 18921 44927 08058 42299 35546 24633 | 96533 45074 41081 65803 13848 38168 53068 |
| 10TR | 23705 32087 | 14035 38071 | 87748 89320 | 01049 30680 |
| 15TR | 65724 | 20432 | 37763 | 87415 |
| 30TR | 90054 | 90537 | 24593 | 47323 |
| 2Tỷ | 735820 | 782506 | 681039 | 850371 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5820 | 8571 9781 | 6624 5724 0054 | 0135 9205 2465 3705 | 56 | 507 7387 0877 4737 2087 | 6158 | 2639 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Long An
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9190 | 8071 | 0432 | 8943 0043 | 6704 | 905 4035 | 9026 7216 9656 4686 2506 | 6337 0537 | 39 4199 9359 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Phước
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9320 | 2651 8921 | 2743 4633 7763 4593 | 9964 | 5546 | 17 217 4927 | 8058 7748 | 5179 7389 2299 1039 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hậu Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4750 0680 | 91 1081 0371 | 0723 6533 5803 7323 | 5074 | 7415 | 5607 | 208 6348 3848 8168 3068 | 1049 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 28/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
66 ( 7 ngày )
55 ( 5 ngày )
61 ( 5 ngày )
85 ( 5 ngày )
95 ( 5 ngày )
40 ( 4 ngày )
44 ( 4 ngày )
60 ( 4 ngày )
62 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
73 ( 11 ngày )
03 ( 9 ngày )
49 ( 8 ngày )
98 ( 8 ngày )
66 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
54
( 6 Ngày ) ( 7 lần )
08
( 5 Ngày ) ( 7 lần )
46
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
48
( 4 Ngày ) ( 9 lần )
90
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
05
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
21
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
63
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 48 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 05 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 39 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 45 | ( 5 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 63 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 90 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 45 | ( 10 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 48 | ( 9 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 63 | ( 8 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 07 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 08 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 33 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 39 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 42 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 46 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 54 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 86 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 90 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 94 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 24 Lần | 5 |
0 | 17 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 1 |
1 | 17 Lần | 6 |
||
| 19 Lần | 3 |
2 | 11 Lần | 6 |
||
| 20 Lần | 4 |
3 | 25 Lần | 4 |
||
| 21 Lần | 2 |
4 | 18 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 1 |
5 | 19 Lần | 4 |
||
| 9 Lần | 1 |
6 | 20 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 3 |
7 | 19 Lần | 7 |
||
| 17 Lần | 4 |
8 | 19 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 2 |
9 | 15 Lần | 3 |
||


Tăng 1
Giảm 2
Không tăng
