Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K3 | AG-4K3 | 4K3 | |
| 100N | 62 | 48 | 36 |
| 200N | 882 | 705 | 109 |
| 400N | 7007 8466 3780 | 9983 4485 7159 | 0505 5080 7042 |
| 1TR | 4947 | 1555 | 7473 |
| 3TR | 59429 29698 28005 58949 07297 63735 53297 | 26586 52301 36840 82592 09690 59402 97825 | 11151 81767 29152 46972 44659 32447 50028 |
| 10TR | 13031 01689 | 50233 05819 | 93660 96519 |
| 15TR | 99825 | 36951 | 56939 |
| 30TR | 86365 | 32482 | 03687 |
| 2Tỷ | 143754 | 951018 | 672774 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tây Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3780 | 3031 | 62 882 | 3754 | 8005 3735 9825 6365 | 8466 | 7007 4947 7297 3297 | 9698 | 9429 8949 1689 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số An Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6840 9690 | 2301 6951 | 2592 9402 2482 | 9983 0233 | 705 4485 1555 7825 | 6586 | 48 1018 | 7159 5819 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5080 3660 | 1151 | 7042 9152 6972 | 7473 | 2774 | 0505 | 36 | 1767 2447 3687 | 0028 | 109 4659 6519 6939 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 16/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
81 ( 7 ngày )
91 ( 7 ngày )
96 ( 7 ngày )
13 ( 6 ngày )
21 ( 6 ngày )
41 ( 6 ngày )
34 ( 5 ngày )
61 ( 5 ngày )
00 ( 4 ngày )
46 ( 4 ngày )
56 ( 4 ngày )
57 ( 4 ngày )
78 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
71 ( 13 ngày )
27 ( 12 ngày )
21 ( 11 ngày )
39 ( 11 ngày )
99 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
31
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
55
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
74
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
29
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
59
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
65
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
18
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 75 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 05 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 18 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 29 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 31 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 50 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 55 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 59 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 74 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 03 | ( 10 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 75 | ( 10 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 80 | ( 10 Lần ) | Không tăng
|
|
| 05 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 50 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 0 |
0 | 20 Lần | 5 |
||
| 14 Lần | 5 |
1 | 11 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 2 |
2 | 14 Lần | 5 |
||
| 16 Lần | 0 |
3 | 11 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 0 |
4 | 14 Lần | 8 |
||
| 21 Lần | 2 |
5 | 29 Lần | 6 |
||
| 16 Lần | 2 |
6 | 9 Lần | 3 |
||
| 23 Lần | 0 |
7 | 13 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 0 |
8 | 20 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 3 |
9 | 21 Lần | 8 |
||


Không tăng
Tăng 2
Giảm 2 
