Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K5 | K5T4 | K5T4 | |
| 100N | 75 | 86 | 53 |
| 200N | 425 | 099 | 781 |
| 400N | 9635 4958 5266 | 0556 7442 5759 | 7126 0392 7156 |
| 1TR | 0826 | 5709 | 7530 |
| 3TR | 00987 39319 77648 80988 81484 83891 38375 | 40648 81574 61891 29427 05855 35206 42002 | 01787 65157 14231 19977 70846 30701 30124 |
| 10TR | 93219 96817 | 45608 68495 | 19736 69993 |
| 15TR | 24477 | 54979 | 29405 |
| 30TR | 35564 | 09083 | 64163 |
| 2Tỷ | 537291 | 211605 | 381546 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Nai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3891 7291 | 1484 5564 | 75 425 9635 8375 | 5266 0826 | 0987 6817 4477 | 4958 7648 0988 | 9319 3219 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cần Thơ
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1891 | 7442 2002 | 9083 | 1574 | 5855 8495 1605 | 86 0556 5206 | 9427 | 0648 5608 | 099 5759 5709 4979 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Sóc Trăng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7530 | 781 4231 0701 | 0392 | 53 9993 4163 | 0124 | 9405 | 7126 7156 0846 9736 1546 | 1787 5157 9977 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 29/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
15 ( 10 ngày )
18 ( 9 ngày )
40 ( 6 ngày )
70 ( 6 ngày )
97 ( 5 ngày )
20 ( 4 ngày )
29 ( 4 ngày )
41 ( 4 ngày )
65 ( 4 ngày )
76 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
15 ( 12 ngày )
18 ( 9 ngày )
34 ( 8 ngày )
24 ( 7 ngày )
31 ( 7 ngày )
47 ( 7 ngày )
50 ( 7 ngày )
63 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
05
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
87
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
01
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
27
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
31
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
56
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
26
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
95
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 27 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 05 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 56 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 81 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 87 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 05 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 87 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 30 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 8 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 52 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 53 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 83 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 86 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 99 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 20 Lần | 0 |
0 | 12 Lần | 5 |
||
| 9 Lần | 4 |
1 | 22 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 2 |
2 | 14 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 1 |
3 | 14 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 1 |
4 | 14 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 1 |
5 | 15 Lần | 5 |
||
| 19 Lần | 0 |
6 | 17 Lần | 6 |
||
| 13 Lần | 5 |
7 | 21 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 2 |
8 | 16 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 0 |
9 | 17 Lần | 0 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
