Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL08 | 02K08 | 35TV08 | |
| 100N | 59 | 54 | 67 |
| 200N | 756 | 191 | 225 |
| 400N | 8481 5935 2001 | 4721 8240 6329 | 6259 4579 0821 |
| 1TR | 9664 | 6132 | 5679 |
| 3TR | 57060 27645 82011 33469 28762 01654 50949 | 61286 25105 11642 59070 50084 47078 87770 | 18186 51342 15099 08740 80509 47161 85704 |
| 10TR | 45323 07030 | 14985 32757 | 00849 37115 |
| 15TR | 96724 | 28698 | 59752 |
| 30TR | 74835 | 81904 | 84570 |
| 2Tỷ | 390675 | 464716 | 190900 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vĩnh Long
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7060 7030 | 8481 2001 2011 | 8762 | 5323 | 9664 1654 6724 | 5935 7645 4835 0675 | 756 | 59 3469 0949 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Dương
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8240 9070 7770 | 191 4721 | 6132 1642 | 54 0084 1904 | 5105 4985 | 1286 4716 | 2757 | 7078 8698 | 6329 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Trà Vinh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8740 4570 0900 | 0821 7161 | 1342 9752 | 5704 | 225 7115 | 8186 | 67 | 6259 4579 5679 5099 0509 0849 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 20/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
13 ( 8 ngày )
07 ( 6 ngày )
17 ( 6 ngày )
31 ( 6 ngày )
51 ( 6 ngày )
58 ( 6 ngày )
28 ( 5 ngày )
36 ( 4 ngày )
44 ( 4 ngày )
65 ( 4 ngày )
88 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
74 ( 11 ngày )
97 ( 11 ngày )
13 ( 10 ngày )
39 ( 10 ngày )
17 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
67
( 5 Ngày ) ( 7 lần )
61
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
24
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
25
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
30
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
32
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
40
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
42
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
60
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
69
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
78
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
85
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 40 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 32 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 42 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 49 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 55 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 61 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 67 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 85 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 86 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 42 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 56 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 79 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 01 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 26 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 32 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 50 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 55 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 64 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 67 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 16 Lần | 0 |
0 | 25 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 1 |
1 | 16 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 1 |
2 | 16 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
3 | 13 Lần | 3 |
||
| 24 Lần | 3 |
4 | 15 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 1 |
5 | 19 Lần | 3 |
||
| 22 Lần | 2 |
6 | 16 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 1 |
7 | 13 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 1 |
8 | 10 Lần | 3 |
||
| 10 Lần | 6 |
9 | 19 Lần | 4 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
