Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K10T03 | 03B | T3-K2 | |
| 100N | 93 | 11 | 37 |
| 200N | 377 | 245 | 583 |
| 400N | 0319 7359 1747 | 3677 4052 3872 | 5792 0816 3796 |
| 1TR | 2988 | 3508 | 0418 |
| 3TR | 60355 58097 32669 17608 73259 43372 76404 | 13405 46989 74321 40162 61222 60120 29158 | 01399 37583 05613 91328 34101 24659 48594 |
| 10TR | 50840 75700 | 56274 48305 | 87298 39119 |
| 15TR | 95755 | 63864 | 79028 |
| 30TR | 50757 | 96907 | 10959 |
| 2Tỷ | 351891 | 189468 | 927874 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bến Tre
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0840 5700 | 1891 | 3372 | 93 | 6404 | 0355 5755 | 377 1747 8097 0757 | 2988 7608 | 0319 7359 2669 3259 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vũng Tàu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0120 | 11 4321 | 4052 3872 0162 1222 | 6274 3864 | 245 3405 8305 | 3677 6907 | 3508 9158 9468 | 6989 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bạc Liêu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4101 | 5792 | 583 7583 5613 | 8594 7874 | 0816 3796 | 37 | 0418 1328 7298 9028 | 1399 4659 9119 0959 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 10/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
17 ( 8 ngày )
10 ( 7 ngày )
75 ( 7 ngày )
76 ( 7 ngày )
61 ( 6 ngày )
03 ( 5 ngày )
50 ( 5 ngày )
54 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
13 ( 11 ngày )
48 ( 11 ngày )
96 ( 9 ngày )
17 ( 8 ngày )
75 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
05
( 6 Ngày ) ( 7 lần )
19
( 5 Ngày ) ( 8 lần )
00
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
91
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
22
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
69
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
93
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
08
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 59 | ( 6 Lần ) | Tăng 4 |
|
| 19 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 00 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 05 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 72 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 93 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 12 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 19 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 55 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 83 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 04 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 05 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 70 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 74 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 91 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 93 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 98 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 21 Lần | 1 |
0 | 9 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 2 |
1 | 20 Lần | 3 |
||
| 19 Lần | 2 |
2 | 18 Lần | 5 |
||
| 7 Lần | 5 |
3 | 17 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 8 |
4 | 16 Lần | 2 |
||
| 19 Lần | 2 |
5 | 14 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 1 |
6 | 9 Lần | 7 |
||
| 16 Lần | 1 |
7 | 19 Lần | 6 |
||
| 14 Lần | 5 |
8 | 18 Lần | 2 |
||
| 21 Lần | 1 |
9 | 22 Lần | 0 |
||


Tăng 4
Không tăng
Giảm 1 
