Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2D2 | V08 | 26T02K4 | |
| 100N | 95 | 89 | 90 |
| 200N | 645 | 061 | 840 |
| 400N | 9929 5025 9713 | 3452 5668 7096 | 0833 7475 3364 |
| 1TR | 0291 | 2592 | 2825 |
| 3TR | 90433 07238 23456 02295 71619 60077 84886 | 35507 81488 44958 62071 83255 71271 79058 | 81135 61294 65993 37175 06657 43551 79786 |
| 10TR | 13701 57261 | 82199 17737 | 47785 71035 |
| 15TR | 02754 | 11280 | 51387 |
| 30TR | 57517 | 78965 | 73641 |
| 2Tỷ | 278841 | 586568 | 792898 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0291 3701 7261 8841 | 9713 0433 | 2754 | 95 645 5025 2295 | 3456 4886 | 0077 7517 | 7238 | 9929 1619 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Tháp
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1280 | 061 2071 1271 | 3452 2592 | 3255 8965 | 7096 | 5507 7737 | 5668 1488 4958 9058 6568 | 89 2199 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cà Mau
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 840 | 3551 3641 | 0833 5993 | 3364 1294 | 7475 2825 1135 7175 7785 1035 | 9786 | 6657 1387 | 2898 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 23/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
31 ( 9 ngày )
10 ( 6 ngày )
39 ( 6 ngày )
48 ( 5 ngày )
83 ( 5 ngày )
03 ( 4 ngày )
08 ( 4 ngày )
26 ( 4 ngày )
50 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
39 ( 13 ngày )
31 ( 9 ngày )
51 ( 9 ngày )
09 ( 7 ngày )
10 ( 6 ngày )
73 ( 6 ngày )
82 ( 6 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
61
( 7 Ngày ) ( 10 lần )
45
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
99
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
17
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
33
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
37
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
38
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
41
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
88
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
90
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 63 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 06 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 61 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 32 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 33 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 37 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 38 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 41 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 45 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 71 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 95 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 61 | ( 10 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 63 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 32 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 40 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 42 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 45 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 4 |
0 | 11 Lần | 5 |
||
| 13 Lần | 0 |
1 | 20 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 3 |
2 | 20 Lần | 3 |
||
| 22 Lần | 2 |
3 | 19 Lần | 3 |
||
| 21 Lần | 3 |
4 | 16 Lần | 4 |
||
| 19 Lần | 1 |
5 | 22 Lần | 4 |
||
| 23 Lần | 0 |
6 | 21 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 2 |
7 | 17 Lần | 4 |
||
| 17 Lần | 2 |
8 | 17 Lần | 5 |
||
| 21 Lần | 7 |
9 | 17 Lần | 6 |
||


Không tăng
Tăng 1
Giảm 1 
