Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-C3 | 3K3 | ĐL-3K3 | |
| 100N | 21 | 49 | 92 |
| 200N | 821 | 979 | 107 |
| 400N | 8092 0992 7886 | 6105 0478 3657 | 2115 0100 2662 |
| 1TR | 0416 | 7292 | 1992 |
| 3TR | 33849 10852 21797 74696 99608 08778 81404 | 98637 13076 71607 26658 36315 11312 41257 | 54906 33437 59198 95556 81443 86186 51646 |
| 10TR | 88262 99903 | 95656 22250 | 90340 11227 |
| 15TR | 23980 | 60553 | 66309 |
| 30TR | 64397 | 78674 | 86546 |
| 2Tỷ | 441767 | 861235 | 327936 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3980 | 21 821 | 8092 0992 0852 8262 | 9903 | 1404 | 7886 0416 4696 | 1797 4397 1767 | 9608 8778 | 3849 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2250 | 7292 1312 | 0553 | 8674 | 6105 6315 1235 | 3076 5656 | 3657 8637 1607 1257 | 0478 6658 | 49 979 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0100 0340 | 92 2662 1992 | 1443 | 2115 | 4906 5556 6186 1646 6546 7936 | 107 3437 1227 | 9198 | 6309 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 15/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
60 ( 9 ngày )
41 ( 7 ngày )
31 ( 6 ngày )
81 ( 6 ngày )
82 ( 6 ngày )
11 ( 5 ngày )
55 ( 5 ngày )
93 ( 5 ngày )
94 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
13 ( 16 ngày )
17 ( 13 ngày )
75 ( 13 ngày )
30 ( 9 ngày )
60 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
74
( 6 Ngày ) ( 8 lần )
92
( 6 Ngày ) ( 11 lần )
27
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
00
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
36
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
53
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
12
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
37
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
40
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
52
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
79
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
80
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 92 | ( 8 Lần ) | Tăng 4 |
|
| 00 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 12 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 23 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 24 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 27 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 37 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 46 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 52 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 57 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 74 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 97 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 92 | ( 11 Lần ) | Tăng 5 |
|
| 23 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 27 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 74 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 97 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 21 Lần | 0 |
0 | 18 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 2 |
1 | 10 Lần | 1 |
||
| 21 Lần | 4 |
2 | 22 Lần | 2 |
||
| 20 Lần | 2 |
3 | 21 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 2 |
4 | 14 Lần | 8 |
||
| 18 Lần | 2 |
5 | 14 Lần | 5 |
||
| 12 Lần | 2 |
6 | 22 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 3 |
7 | 24 Lần | 6 |
||
| 13 Lần | 5 |
8 | 17 Lần | 4 |
||
| 26 Lần | 4 |
9 | 18 Lần | 1 |
||


Tăng 4
Không tăng
1
