Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K1 | AG-4K1 | 4K1 | |
| 100N | 85 | 72 | 97 |
| 200N | 955 | 811 | 623 |
| 400N | 5112 9051 5419 | 8453 0001 1846 | 9390 0784 5515 |
| 1TR | 8347 | 9645 | 1618 |
| 3TR | 70058 74606 37592 87269 16760 52438 09436 | 28413 42860 58839 53616 75428 44602 02424 | 85586 72110 70239 09426 94119 05693 94791 |
| 10TR | 77967 38143 | 14783 07970 | 81929 75208 |
| 15TR | 08423 | 95225 | 68134 |
| 30TR | 28675 | 93818 | 09231 |
| 2Tỷ | 216674 | 839409 | 404476 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tây Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6760 | 9051 | 5112 7592 | 8143 8423 | 6674 | 85 955 8675 | 4606 9436 | 8347 7967 | 0058 2438 | 5419 7269 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số An Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2860 7970 | 811 0001 | 72 4602 | 8453 8413 4783 | 2424 | 9645 5225 | 1846 3616 | 5428 3818 | 8839 9409 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9390 2110 | 4791 9231 | 623 5693 | 0784 8134 | 5515 | 5586 9426 4476 | 97 | 1618 5208 | 0239 4119 1929 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 02/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
64 ( 7 ngày )
00 ( 6 ngày )
37 ( 6 ngày )
54 ( 6 ngày )
71 ( 6 ngày )
99 ( 6 ngày )
57 ( 5 ngày )
79 ( 5 ngày )
17 ( 4 ngày )
73 ( 4 ngày )
80 ( 4 ngày )
95 ( 4 ngày )
96 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
29 ( 10 ngày )
35 ( 10 ngày )
57 ( 9 ngày )
64 ( 8 ngày )
84 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
47
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
74
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
25
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
31
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
08
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
15
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
18
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
28
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
70
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
76
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
26
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 12 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 15 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 18 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 23 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 31 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 76 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 78 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 97 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 28 | ( 10 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 03 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 09 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 18 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 19 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 27 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 31 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 36 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 45 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 47 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 78 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 3 |
0 | 14 Lần | 2 |
||
| 23 Lần | 6 |
1 | 14 Lần | 3 |
||
| 23 Lần | 1 |
2 | 19 Lần | 5 |
||
| 17 Lần | 1 |
3 | 16 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 2 |
4 | 11 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 1 |
5 | 17 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 1 |
6 | 20 Lần | 3 |
||
| 20 Lần | 1 |
7 | 16 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 2 |
8 | 20 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 0 |
9 | 15 Lần | 3 |
||


Không tăng
Tăng 1
Giảm 1 
