Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3C2 | V11 | 26T03K3 | |
| 100N | 01 | 13 | 73 |
| 200N | 426 | 150 | 321 |
| 400N | 1142 4167 0095 | 9461 9766 7162 | 7586 8768 5316 |
| 1TR | 2169 | 1489 | 0752 |
| 3TR | 79607 33320 39226 40616 98643 60864 42851 | 85346 64565 48924 61305 14368 06995 04311 | 74865 08082 24370 72868 08690 87387 52028 |
| 10TR | 86877 32622 | 67921 21293 | 57745 95446 |
| 15TR | 38181 | 30732 | 12764 |
| 30TR | 04475 | 41635 | 23669 |
| 2Tỷ | 087069 | 525515 | 616205 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3320 | 01 2851 8181 | 1142 2622 | 8643 | 0864 | 0095 4475 | 426 9226 0616 | 4167 9607 6877 | 2169 7069 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Tháp
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
150 | 9461 4311 7921 | 7162 0732 | 13 1293 | 8924 | 4565 1305 6995 1635 5515 | 9766 5346 | 4368 | 1489 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cà Mau
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4370 8690 | 321 | 0752 8082 | 73 | 2764 | 4865 7745 6205 | 7586 5316 5446 | 7387 | 8768 2868 2028 | 3669 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 16/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
60 ( 10 ngày )
41 ( 8 ngày )
31 ( 7 ngày )
55 ( 6 ngày )
94 ( 6 ngày )
72 ( 5 ngày )
02 ( 4 ngày )
18 ( 4 ngày )
54 ( 4 ngày )
71 ( 4 ngày )
84 ( 4 ngày )
85 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
17 ( 14 ngày )
30 ( 10 ngày )
60 ( 10 ngày )
28 ( 9 ngày )
41 ( 8 ngày )
70 ( 8 ngày )
71 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
52
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
07
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
35
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
46
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
62
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
67
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
86
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 46 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 92 | ( 6 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 24 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 07 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 52 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 57 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 62 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 67 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 68 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 86 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 97 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 92 | ( 11 Lần ) | Không tăng
|
|
| 05 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 74 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 07 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 16 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 21 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 23 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 52 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 69 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 89 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 97 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 4 |
0 | 15 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 0 |
1 | 12 Lần | 2 |
||
| 22 Lần | 1 |
2 | 22 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 4 |
3 | 15 Lần | 6 |
||
| 20 Lần | 0 |
4 | 15 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 0 |
5 | 19 Lần | 5 |
||
| 23 Lần | 11 |
6 | 26 Lần | 4 |
||
| 16 Lần | 1 |
7 | 26 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 1 |
8 | 15 Lần | 2 |
||
| 20 Lần | 6 |
9 | 15 Lần | 3 |
||


Tăng 2
Giảm 2
Không tăng
