Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5E2 | V21 | 26T05K4 | |
| 100N | 76 | 72 | 91 |
| 200N | 760 | 257 | 832 |
| 400N | 6553 5793 7873 | 7135 7193 7359 | 6337 8217 3390 |
| 1TR | 7043 | 8818 | 5189 |
| 3TR | 90914 30485 95966 60585 43339 93884 83229 | 67908 77366 73044 56668 14192 97359 14532 | 97202 27629 82872 05287 34347 68215 07627 |
| 10TR | 63850 67358 | 27561 98473 | 69092 35474 |
| 15TR | 29991 | 59082 | 80800 |
| 30TR | 72403 | 00108 | 16114 |
| 2Tỷ | 846479 | 017030 | 861359 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
760 3850 | 9991 | 6553 5793 7873 7043 2403 | 0914 3884 | 0485 0585 | 76 5966 | 7358 | 3339 3229 6479 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Tháp
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7030 | 7561 | 72 4192 4532 9082 | 7193 8473 | 3044 | 7135 | 7366 | 257 | 8818 7908 6668 0108 | 7359 7359 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cà Mau
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3390 0800 | 91 | 832 7202 2872 9092 | 5474 6114 | 8215 | 6337 8217 5287 4347 7627 | 5189 7629 1359 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 25/05/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
52 ( 6 ngày )
69 ( 6 ngày )
13 ( 5 ngày )
20 ( 5 ngày )
45 ( 5 ngày )
62 ( 5 ngày )
67 ( 5 ngày )
94 ( 5 ngày )
05 ( 4 ngày )
24 ( 4 ngày )
46 ( 4 ngày )
65 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
63 ( 13 ngày )
78 ( 11 ngày )
28 ( 10 ngày )
34 ( 9 ngày )
52 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
68
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
85
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
90
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
35
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
37
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
47
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
66
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
74
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
84
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 85 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 47 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 66 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 68 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 26 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 37 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 59 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 75 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 77 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 84 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 90 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 98 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 23 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 29 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 85 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 93 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 09 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 19 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 39 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 47 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 57 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 66 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 77 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 90 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 2 |
0 | 20 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 3 |
1 | 16 Lần | 4 |
||
| 17 Lần | 4 |
2 | 18 Lần | 6 |
||
| 19 Lần | 1 |
3 | 15 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 0 |
4 | 20 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 2 |
5 | 20 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 3 |
6 | 16 Lần | 3 |
||
| 27 Lần | 2 |
7 | 20 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 3 |
8 | 20 Lần | 2 |
||
| 19 Lần | 2 |
9 | 15 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 2 
