Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K05T02 | 02A | T2-K1 | |
| 100N | 83 | 13 | 92 |
| 200N | 409 | 149 | 485 |
| 400N | 3799 4918 9621 | 1580 0608 8895 | 5233 5576 9289 |
| 1TR | 7320 | 4245 | 9510 |
| 3TR | 38075 50178 39055 24880 56236 54803 87540 | 29914 09076 93684 47283 51625 04294 21164 | 66795 29079 38616 25927 07852 07873 25340 |
| 10TR | 85392 33715 | 46416 00378 | 36646 30224 |
| 15TR | 32974 | 02693 | 69150 |
| 30TR | 62092 | 44265 | 45561 |
| 2Tỷ | 671357 | 994417 | 097376 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bến Tre
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7320 4880 7540 | 9621 | 5392 2092 | 83 4803 | 2974 | 8075 9055 3715 | 6236 | 1357 | 4918 0178 | 409 3799 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vũng Tàu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1580 | 13 7283 2693 | 9914 3684 4294 1164 | 8895 4245 1625 4265 | 9076 6416 | 4417 | 0608 0378 | 149 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bạc Liêu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9510 5340 9150 | 5561 | 92 7852 | 5233 7873 | 0224 | 485 6795 | 5576 8616 6646 7376 | 5927 | 9289 9079 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 03/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
12 ( 6 ngày )
22 ( 4 ngày )
31 ( 4 ngày )
38 ( 4 ngày )
42 ( 4 ngày )
44 ( 4 ngày )
54 ( 4 ngày )
68 ( 4 ngày )
71 ( 4 ngày )
81 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
10 ( 21 ngày )
54 ( 11 ngày )
79 ( 11 ngày )
07 ( 9 ngày )
46 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
89
( 6 Ngày ) ( 7 lần )
16
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
49
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
83
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
40
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
52
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
57
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
76
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
03
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
65
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 76 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 16 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 40 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 47 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 52 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 57 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 73 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 83 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 92 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 47 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 80 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 00 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 73 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 8 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 92 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 16 Lần | 10 |
0 | 19 Lần | 2 |
||
| 18 Lần | 4 |
1 | 11 Lần | 6 |
||
| 11 Lần | 3 |
2 | 14 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 6 |
3 | 15 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 1 |
4 | 15 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 0 |
5 | 19 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 7 |
6 | 16 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 5 |
7 | 18 Lần | 3 |
||
| 20 Lần | 2 |
8 | 15 Lần | 2 |
||
| 22 Lần | 4 |
9 | 20 Lần | 6 |
||


Tăng 3
Không tăng
Giảm 2 
