Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K08T02 | 02D | T2-K4 | |
| 100N | 12 | 44 | 41 |
| 200N | 912 | 267 | 840 |
| 400N | 8369 2747 0610 | 3774 5218 1986 | 7799 8778 6593 |
| 1TR | 3329 | 5370 | 6807 |
| 3TR | 96915 83508 08062 16899 41707 19275 11250 | 54689 01402 51378 71362 16454 13342 14108 | 20372 58069 48397 31453 05518 61118 88698 |
| 10TR | 87918 56323 | 51500 88754 | 84446 77007 |
| 15TR | 47478 | 26360 | 88326 |
| 30TR | 65439 | 41768 | 29153 |
| 2Tỷ | 404294 | 329713 | 010560 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bến Tre
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0610 1250 | 12 912 8062 | 6323 | 4294 | 6915 9275 | 2747 1707 | 3508 7918 7478 | 8369 3329 6899 5439 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vũng Tàu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5370 1500 6360 | 1402 1362 3342 | 9713 | 44 3774 6454 8754 | 1986 | 267 | 5218 1378 4108 1768 | 4689 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bạc Liêu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
840 0560 | 41 | 0372 | 6593 1453 9153 | 4446 8326 | 6807 8397 7007 | 8778 5518 1118 8698 | 7799 8069 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 24/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
31 ( 10 ngày )
48 ( 6 ngày )
83 ( 6 ngày )
03 ( 5 ngày )
05 ( 4 ngày )
09 ( 4 ngày )
21 ( 4 ngày )
30 ( 4 ngày )
04 ( 3 ngày )
11 ( 3 ngày )
16 ( 3 ngày )
22 ( 3 ngày )
36 ( 3 ngày )
43 ( 3 ngày )
49 ( 3 ngày )
66 ( 3 ngày )
73 ( 3 ngày )
82 ( 3 ngày )
84 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
31 ( 10 ngày )
51 ( 10 ngày )
09 ( 8 ngày )
73 ( 7 ngày )
82 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
99
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
41
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
40
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
93
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
94
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
68
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 07 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 18 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 41 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 42 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 61 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 63 | ( 4 Lần ) | Giảm 3 |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 61 | ( 9 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 63 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 18 | ( 8 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 32 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 40 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 42 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 12 Lần | 2 |
0 | 13 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 3 |
1 | 15 Lần | 5 |
||
| 13 Lần | 4 |
2 | 18 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 10 |
3 | 16 Lần | 3 |
||
| 20 Lần | 1 |
4 | 16 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 3 |
5 | 19 Lần | 3 |
||
| 22 Lần | 1 |
6 | 11 Lần | 10 |
||
| 17 Lần | 0 |
7 | 16 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 5 |
8 | 22 Lần | 5 |
||
| 22 Lần | 1 |
9 | 16 Lần | 1 |
||


Tăng 3
Không tăng
Giảm 1 
