Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-C5 | 5K3 | ĐL-5K3 | |
| 100N | 74 | 49 | 10 |
| 200N | 288 | 664 | 949 |
| 400N | 4461 4898 6000 | 7085 2156 2510 | 8297 1486 0008 |
| 1TR | 9411 | 0990 | 3623 |
| 3TR | 83231 44525 09242 11953 27332 76340 47902 | 25409 60745 21782 91930 06613 13284 53011 | 31950 07376 83740 59419 40143 41524 48838 |
| 10TR | 96451 79851 | 76412 05049 | 90022 41451 |
| 15TR | 41572 | 11367 | 64900 |
| 30TR | 87701 | 42716 | 72853 |
| 2Tỷ | 486686 | 996036 | 443862 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6000 6340 | 4461 9411 3231 6451 9851 7701 | 9242 7332 7902 1572 | 1953 | 74 | 4525 | 6686 | 288 4898 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2510 0990 1930 | 3011 | 1782 6412 | 6613 | 664 3284 | 7085 0745 | 2156 2716 6036 | 1367 | 49 5409 5049 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 1950 3740 4900 | 1451 | 0022 3862 | 3623 0143 2853 | 1524 | 1486 7376 | 8297 | 0008 8838 | 949 9419 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 17/05/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
60 ( 10 ngày )
70 ( 8 ngày )
93 ( 7 ngày )
77 ( 6 ngày )
66 ( 5 ngày )
04 ( 4 ngày )
20 ( 4 ngày )
44 ( 4 ngày )
47 ( 4 ngày )
48 ( 4 ngày )
80 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
60 ( 13 ngày )
70 ( 8 ngày )
66 ( 7 ngày )
93 ( 7 ngày )
18 ( 6 ngày )
21 ( 6 ngày )
37 ( 6 ngày )
44 ( 6 ngày )
54 ( 6 ngày )
73 ( 6 ngày )
77 ( 6 ngày )
80 ( 6 ngày )
87 ( 6 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
90
( 5 Ngày ) ( 9 lần )
19
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
43
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
22
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
25
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
31
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
51
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
56
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
72
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
85
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
10
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
88
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 51 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 72 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 90 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 10 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 25 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 40 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 43 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 49 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 52 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 58 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 85 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 86 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 96 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 51 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 90 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 00 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 01 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 40 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 72 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 4 |
0 | 20 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 2 |
1 | 21 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 0 |
2 | 25 Lần | 4 |
||
| 19 Lần | 0 |
3 | 16 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 4 |
4 | 11 Lần | 3 |
||
| 22 Lần | 1 |
5 | 21 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 1 |
6 | 21 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 1 |
7 | 7 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 2 |
8 | 19 Lần | 0 |
||
| 21 Lần | 1 |
9 | 19 Lần | 4 |
||


Tăng 3
Không tăng
Giảm 1 
