Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6A2 | V22 | 26T06K1 | |
| 100N | 08 | 48 | 39 |
| 200N | 372 | 244 | 309 |
| 400N | 0244 9957 1606 | 2628 0430 4785 | 2074 7661 6225 |
| 1TR | 2799 | 7315 | 1140 |
| 3TR | 56864 65810 70373 90351 83333 13752 71353 | 59305 33019 93101 24034 51330 07240 33834 | 69276 84297 08070 80061 18344 28396 34749 |
| 10TR | 00003 66394 | 45918 13591 | 38142 21684 |
| 15TR | 27569 | 44167 | 96520 |
| 30TR | 23234 | 27980 | 29629 |
| 2Tỷ | 725887 | 732919 | 748958 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5810 | 0351 | 372 3752 | 0373 3333 1353 0003 | 0244 6864 6394 3234 | 1606 | 9957 5887 | 08 | 2799 7569 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Tháp
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0430 1330 7240 7980 | 3101 3591 | 244 4034 3834 | 4785 7315 9305 | 4167 | 48 2628 5918 | 3019 2919 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cà Mau
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1140 8070 6520 | 7661 0061 | 8142 | 2074 8344 1684 | 6225 | 9276 8396 | 4297 | 8958 | 39 309 4749 9629 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 01/06/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
13 ( 12 ngày )
22 ( 9 ngày )
27 ( 6 ngày )
77 ( 6 ngày )
88 ( 6 ngày )
02 ( 4 ngày )
31 ( 4 ngày )
36 ( 4 ngày )
55 ( 4 ngày )
65 ( 4 ngày )
78 ( 4 ngày )
83 ( 4 ngày )
89 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
13 ( 12 ngày )
27 ( 12 ngày )
46 ( 11 ngày )
89 ( 11 ngày )
95 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
74
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
03
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
44
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
85
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
25
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
57
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
70
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
87
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
96
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
97
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
99
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
10
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 44 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 33 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 52 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 03 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 08 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 17 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 19 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 26 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 57 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 63 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 69 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 70 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 85 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 87 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 96 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 44 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 84 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 34 | ( 8 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 38 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 03 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 04 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 26 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 33 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 49 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 62 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 21 Lần | 2 |
0 | 25 Lần | 4 |
||
| 17 Lần | 1 |
1 | 18 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 3 |
2 | 18 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 1 |
3 | 18 Lần | 5 |
||
| 19 Lần | 1 |
4 | 23 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 0 |
5 | 13 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 1 |
6 | 14 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 0 |
7 | 20 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 2 |
8 | 11 Lần | 0 |
||
| 22 Lần | 3 |
9 | 20 Lần | 2 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
