Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL12 | 03K12 | 35TV12 | |
| 100N | 46 | 10 | 32 |
| 200N | 027 | 192 | 771 |
| 400N | 1454 1053 8571 | 2261 9921 3413 | 4120 7138 7277 |
| 1TR | 0526 | 9906 | 1455 |
| 3TR | 99616 17188 68955 11779 32465 53215 58531 | 63875 31172 91104 39363 24369 48458 86557 | 21590 93546 47415 40821 64339 85611 88576 |
| 10TR | 65523 75401 | 34929 75727 | 64135 18634 |
| 15TR | 33066 | 08953 | 55226 |
| 30TR | 87769 | 05813 | 07085 |
| 2Tỷ | 702348 | 590662 | 780627 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vĩnh Long
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8571 8531 5401 | 1053 5523 | 1454 | 8955 2465 3215 | 46 0526 9616 3066 | 027 | 7188 2348 | 1779 7769 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Dương
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 | 2261 9921 | 192 1172 0662 | 3413 9363 8953 5813 | 1104 | 3875 | 9906 | 6557 5727 | 8458 | 4369 4929 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Trà Vinh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4120 1590 | 771 0821 5611 | 32 | 8634 | 1455 7415 4135 7085 | 3546 8576 5226 | 7277 0627 | 7138 | 4339 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 20/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
18 ( 8 ngày )
14 ( 6 ngày )
44 ( 6 ngày )
83 ( 6 ngày )
91 ( 6 ngày )
99 ( 6 ngày )
09 ( 5 ngày )
12 ( 5 ngày )
37 ( 5 ngày )
80 ( 5 ngày )
97 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
33 ( 9 ngày )
87 ( 9 ngày )
18 ( 8 ngày )
44 ( 8 ngày )
45 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
77
( 5 Ngày ) ( 7 lần )
71
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
21
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
27
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
31
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
35
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
48
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
57
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
63
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
72
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
61
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
66
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
88
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 27 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 35 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 71 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 22 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 32 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 46 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 55 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 57 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 63 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 77 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 46 | ( 10 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 07 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 21 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 27 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 35 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 57 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 67 | ( 8 Lần ) | Không tăng |
|
| 92 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 12 Lần | 4 |
0 | 11 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 3 |
1 | 19 Lần | 5 |
||
| 26 Lần | 3 |
2 | 20 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
3 | 13 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 2 |
4 | 9 Lần | 2 |
||
| 21 Lần | 3 |
5 | 22 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 3 |
6 | 18 Lần | 5 |
||
| 20 Lần | 0 |
7 | 21 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 2 |
8 | 15 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 4 |
9 | 14 Lần | 2 |
||


Tăng 3
Giảm 1
Không tăng
