Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-B1 | 1K2 | ĐL-1K2 | |
| 100N | 28 | 14 | 59 |
| 200N | 321 | 001 | 475 |
| 400N | 2633 0567 7855 | 3888 3471 2091 | 9116 0248 3305 |
| 1TR | 8700 | 3556 | 2515 |
| 3TR | 73830 63593 88571 50959 77825 83486 60510 | 19895 96996 68624 98024 15056 19502 53014 | 23003 43778 83045 26443 09732 71565 26024 |
| 10TR | 56865 38009 | 99829 09804 | 91866 92590 |
| 15TR | 35229 | 07427 | 72232 |
| 30TR | 80395 | 73519 | 97755 |
| 2Tỷ | 656152 | 820025 | 757054 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8700 3830 0510 | 321 8571 | 6152 | 2633 3593 | 7855 7825 6865 0395 | 3486 | 0567 | 28 | 0959 8009 5229 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
001 3471 2091 | 9502 | 14 8624 8024 3014 9804 | 9895 0025 | 3556 6996 5056 | 7427 | 3888 | 9829 3519 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2590 | 9732 2232 | 3003 6443 | 6024 7054 | 475 3305 2515 3045 1565 7755 | 9116 1866 | 0248 3778 | 59 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 11/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
34 ( 7 ngày )
47 ( 7 ngày )
20 ( 5 ngày )
63 ( 5 ngày )
64 ( 5 ngày )
17 ( 4 ngày )
39 ( 4 ngày )
41 ( 4 ngày )
70 ( 4 ngày )
74 ( 4 ngày )
79 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
07 ( 10 ngày )
45 ( 10 ngày )
37 ( 9 ngày )
73 ( 9 ngày )
34 ( 7 ngày )
47 ( 7 ngày )
79 ( 7 ngày )
98 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
02
( 7 Ngày ) ( 9 lần )
04
( 7 Ngày ) ( 9 lần )
55
( 5 Ngày ) ( 7 lần )
66
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
03
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
05
( 4 Ngày ) ( 8 lần )
15
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
67
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
95
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
10
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
24
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
71
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
00
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
78
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 05 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 24 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 31 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 67 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 71 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 95 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 71 | ( 11 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 31 | ( 10 Lần ) | Không tăng
|
|
| 02 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 04 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 05 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 55 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 67 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 26 Lần | 1 |
0 | 17 Lần | 2 |
||
| 18 Lần | 1 |
1 | 19 Lần | 2 |
||
| 19 Lần | 2 |
2 | 17 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 0 |
3 | 17 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 0 |
4 | 16 Lần | 4 |
||
| 27 Lần | 6 |
5 | 27 Lần | 5 |
||
| 19 Lần | 2 |
6 | 20 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 0 |
7 | 16 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 4 |
8 | 15 Lần | 6 |
||
| 18 Lần | 0 |
9 | 16 Lần | 0 |
||


Giảm 1
Tăng 3
Không tăng
