Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K21T05 | 05D | T5-K4 | |
| 100N | 07 | 43 | 14 |
| 200N | 058 | 511 | 726 |
| 400N | 2750 5258 8959 | 1525 2496 7177 | 1750 1935 7742 |
| 1TR | 3254 | 8443 | 8275 |
| 3TR | 04534 05872 38980 27832 02782 06433 46415 | 38984 35973 10166 71525 99326 91954 19361 | 31176 33347 07539 39038 30627 57604 69743 |
| 10TR | 35245 03197 | 37316 77704 | 31582 55935 |
| 15TR | 38588 | 24009 | 04034 |
| 30TR | 18188 | 89430 | 78390 |
| 2Tỷ | 710634 | 353356 | 085856 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bến Tre
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2750 8980 | 5872 7832 2782 | 6433 | 3254 4534 0634 | 6415 5245 | 07 3197 | 058 5258 8588 8188 | 8959 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vũng Tàu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9430 | 511 9361 | 43 8443 5973 | 8984 1954 7704 | 1525 1525 | 2496 0166 9326 7316 3356 | 7177 | 4009 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bạc Liêu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1750 8390 | 7742 1582 | 9743 | 14 7604 4034 | 1935 8275 5935 | 726 1176 5856 | 3347 0627 | 9038 | 7539 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 26/05/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
52 ( 7 ngày )
69 ( 7 ngày )
13 ( 6 ngày )
20 ( 6 ngày )
62 ( 6 ngày )
67 ( 6 ngày )
94 ( 6 ngày )
05 ( 5 ngày )
24 ( 5 ngày )
46 ( 5 ngày )
65 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
63 ( 14 ngày )
78 ( 12 ngày )
28 ( 11 ngày )
52 ( 10 ngày )
21 ( 8 ngày )
24 ( 8 ngày )
49 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
90
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
35
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
47
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
66
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
84
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
43
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
59
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
72
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
76
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
30
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
61
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
73
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 26 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 43 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 47 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 59 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 35 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 66 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 72 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 75 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 76 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 84 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 85 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 29 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 66 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 77 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 85 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 23 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 26 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 47 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 59 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 88 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 90 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 93 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 4 |
0 | 16 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 2 |
1 | 13 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 3 |
2 | 16 Lần | 2 |
||
| 20 Lần | 1 |
3 | 15 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
4 | 19 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 4 |
5 | 19 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 6 |
6 | 18 Lần | 2 |
||
| 22 Lần | 5 |
7 | 18 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 1 |
8 | 15 Lần | 5 |
||
| 15 Lần | 4 |
9 | 13 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
