Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K4 | K4T2 | K4T2 | |
| 100N | 30 | 54 | 45 |
| 200N | 929 | 058 | 956 |
| 400N | 0748 1359 3123 | 6642 9197 4610 | 7192 8573 8397 |
| 1TR | 3252 | 2346 | 6012 |
| 3TR | 51196 00553 43768 47439 36942 29641 56070 | 48890 48336 58848 11235 39269 03213 50686 | 81824 13604 41794 41447 60726 79877 72582 |
| 10TR | 48945 03233 | 59622 64450 | 64286 51043 |
| 15TR | 57724 | 43204 | 56408 |
| 30TR | 58994 | 62708 | 64669 |
| 2Tỷ | 222731 | 630738 | 046969 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Nai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 6070 | 9641 2731 | 3252 6942 | 3123 0553 3233 | 7724 8994 | 8945 | 1196 | 0748 3768 | 929 1359 7439 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cần Thơ
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4610 8890 4450 | 6642 9622 | 3213 | 54 3204 | 1235 | 2346 8336 0686 | 9197 | 058 8848 2708 0738 | 9269 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Sóc Trăng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7192 6012 2582 | 8573 1043 | 1824 3604 1794 | 45 | 956 0726 4286 | 8397 1447 9877 | 6408 | 4669 6969 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 25/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
83 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
05 ( 5 ngày )
09 ( 5 ngày )
21 ( 5 ngày )
11 ( 4 ngày )
16 ( 4 ngày )
49 ( 4 ngày )
66 ( 4 ngày )
84 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
51 ( 11 ngày )
09 ( 9 ngày )
73 ( 8 ngày )
82 ( 8 ngày )
83 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
41
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
94
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
13
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
29
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
54
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
68
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
86
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
08
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
10
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
26
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
42
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
53
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 69 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 86 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 07 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 08 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 18 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 41 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 54 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 68 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 94 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 42 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 63 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 69 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 86 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 61 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 1 |
0 | 15 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 1 |
1 | 12 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 1 |
2 | 16 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 2 |
3 | 15 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 0 |
4 | 15 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 4 |
5 | 17 Lần | 2 |
||
| 18 Lần | 4 |
6 | 14 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 2 |
7 | 16 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
8 | 25 Lần | 3 |
||
| 23 Lần | 1 |
9 | 17 Lần | 1 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
