Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL01 | 01K01 | 35TV01 | |
| 100N | 08 | 39 | 89 |
| 200N | 149 | 542 | 956 |
| 400N | 4292 0160 6580 | 2294 6099 3028 | 7842 9052 3027 |
| 1TR | 2154 | 2337 | 3558 |
| 3TR | 86244 04321 68523 75369 74898 37092 86098 | 28859 86203 17141 10882 82898 71038 70775 | 94198 31170 45253 13903 91346 88313 22705 |
| 10TR | 61003 14821 | 43366 07774 | 33378 78998 |
| 15TR | 84993 | 46858 | 91586 |
| 30TR | 73749 | 73673 | 66002 |
| 2Tỷ | 492364 | 807141 | 195707 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vĩnh Long
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0160 6580 | 4321 4821 | 4292 7092 | 8523 1003 4993 | 2154 6244 2364 | 08 4898 6098 | 149 5369 3749 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Dương
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7141 7141 | 542 0882 | 6203 3673 | 2294 7774 | 0775 | 3366 | 2337 | 3028 2898 1038 6858 | 39 6099 8859 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Trà Vinh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1170 | 7842 9052 6002 | 5253 3903 8313 | 2705 | 956 1346 1586 | 3027 5707 | 3558 4198 3378 8998 | 89 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 02/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
87 ( 7 ngày )
24 ( 6 ngày )
00 ( 5 ngày )
63 ( 5 ngày )
12 ( 4 ngày )
90 ( 4 ngày )
01 ( 3 ngày )
09 ( 3 ngày )
14 ( 3 ngày )
26 ( 3 ngày )
47 ( 3 ngày )
48 ( 3 ngày )
55 ( 3 ngày )
83 ( 3 ngày )
84 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
56 ( 11 ngày )
70 ( 11 ngày )
71 ( 10 ngày )
00 ( 9 ngày )
53 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
07
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
21
( 4 Ngày ) ( 8 lần )
28
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
74
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
82
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
23
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
73
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
99
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
53
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 21 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 74 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 98 | ( 5 Lần ) | Tăng 5 |
|
| 03 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 05 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 07 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 08 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 17 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 23 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 28 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 36 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 42 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 49 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 52 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 57 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 58 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 73 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 82 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 88 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 97 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 99 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 96 | ( 9 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 20 | ( 8 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 21 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 30 | ( 8 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 89 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 18 Lần | 2 |
0 | 11 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 5 |
1 | 17 Lần | 3 |
||
| 20 Lần | 1 |
2 | 19 Lần | 4 |
||
| 16 Lần | 3 |
3 | 17 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 6 |
4 | 14 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 2 |
5 | 12 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 2 |
6 | 16 Lần | 5 |
||
| 18 Lần | 0 |
7 | 18 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 6 |
8 | 22 Lần | 7 |
||
| 20 Lần | 7 |
9 | 16 Lần | 1 |
||


Không tăng
Tăng 5
Giảm 1 
