Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-A1 | 1K1 | ĐL-1K1 | |
| 100N | 48 | 25 | 07 |
| 200N | 308 | 935 | 909 |
| 400N | 6093 3117 2958 | 4389 0479 8847 | 3543 2115 8117 |
| 1TR | 2920 | 6771 | 9616 |
| 3TR | 10423 91208 13568 46186 95813 99257 61496 | 72151 91105 19481 41212 14085 46257 30098 | 73408 92339 53571 81190 69852 63000 18265 |
| 10TR | 69949 27434 | 92934 24143 | 64384 10466 |
| 15TR | 37765 | 33222 | 28641 |
| 30TR | 93629 | 86746 | 67054 |
| 2Tỷ | 520288 | 600433 | 209071 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2920 | 6093 0423 5813 | 7434 | 7765 | 6186 1496 | 3117 9257 | 48 308 2958 1208 3568 0288 | 9949 3629 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6771 2151 9481 | 1212 3222 | 4143 0433 | 2934 | 25 935 1105 4085 | 6746 | 8847 6257 | 0098 | 4389 0479 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1190 3000 | 3571 8641 9071 | 9852 | 3543 | 4384 7054 | 2115 8265 | 9616 0466 | 07 8117 | 3408 | 909 2339 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 04/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
63 ( 7 ngày )
30 ( 4 ngày )
50 ( 4 ngày )
72 ( 4 ngày )
18 ( 3 ngày )
31 ( 3 ngày )
32 ( 3 ngày )
36 ( 3 ngày )
40 ( 3 ngày )
45 ( 3 ngày )
77 ( 3 ngày )
91 ( 3 ngày )
95 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
56 ( 13 ngày )
70 ( 13 ngày )
00 ( 11 ngày )
53 ( 11 ngày )
87 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
08
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
49
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
52
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
58
( 3 Ngày ) ( 7 lần )
93
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
17
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 58 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 98 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 03 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 08 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 17 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 49 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 57 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 17 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 57 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 58 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 96 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 24 Lần | 1 |
0 | 11 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 0 |
1 | 16 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 3 |
2 | 15 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 0 |
3 | 21 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 4 |
4 | 15 Lần | 0 |
||
| 25 Lần | 2 |
5 | 13 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
6 | 17 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 2 |
7 | 21 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 2 |
8 | 27 Lần | 5 |
||
| 23 Lần | 4 |
9 | 24 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Không tăng
1
