Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K3 | AG-3K3 | 3K3 | |
| 100N | 39 | 94 | 77 |
| 200N | 692 | 519 | 136 |
| 400N | 2205 4472 3678 | 8763 4267 5522 | 1786 6352 4632 |
| 1TR | 6363 | 6831 | 6022 |
| 3TR | 61257 34570 45535 47488 47048 21746 63752 | 84246 15338 68727 75770 64302 44021 43615 | 29832 55071 38395 12078 11466 00823 56708 |
| 10TR | 50728 31419 | 81135 02241 | 40756 70061 |
| 15TR | 59635 | 57317 | 79950 |
| 30TR | 90006 | 60359 | 93802 |
| 2Tỷ | 718807 | 078349 | 745232 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tây Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4570 | 692 4472 3752 | 6363 | 2205 5535 9635 | 1746 0006 | 1257 8807 | 3678 7488 7048 0728 | 39 1419 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số An Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5770 | 6831 4021 2241 | 5522 4302 | 8763 | 94 | 3615 1135 | 4246 | 4267 8727 7317 | 5338 | 519 0359 8349 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9950 | 5071 0061 | 6352 4632 6022 9832 3802 5232 | 0823 | 8395 | 136 1786 1466 0756 | 77 | 2078 6708 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 19/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
18 ( 7 ngày )
54 ( 7 ngày )
14 ( 5 ngày )
44 ( 5 ngày )
83 ( 5 ngày )
91 ( 5 ngày )
99 ( 5 ngày )
09 ( 4 ngày )
12 ( 4 ngày )
37 ( 4 ngày )
53 ( 4 ngày )
58 ( 4 ngày )
76 ( 4 ngày )
80 ( 4 ngày )
97 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
33 ( 8 ngày )
54 ( 8 ngày )
87 ( 8 ngày )
18 ( 7 ngày )
44 ( 7 ngày )
45 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
07
( 6 Ngày ) ( 8 lần )
67
( 6 Ngày ) ( 8 lần )
22
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
77
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
95
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
17
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
19
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
71
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 22 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 77 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 02 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 07 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 19 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 25 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 29 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 32 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 34 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 35 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 55 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 67 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 71 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 95 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 92 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 95 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 07 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 46 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 52 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 67 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 16 Lần | 2 |
0 | 14 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 1 |
1 | 14 Lần | 2 |
||
| 23 Lần | 2 |
2 | 20 Lần | 5 |
||
| 23 Lần | 8 |
3 | 14 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 0 |
4 | 11 Lần | 2 |
||
| 18 Lần | 3 |
5 | 22 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 9 |
6 | 13 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 3 |
7 | 23 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 3 |
8 | 15 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 1 |
9 | 16 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
