Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-E5 | 5K5 | ĐL-5K5 | |
| 100N | 92 | 14 | 11 |
| 200N | 552 | 411 | 869 |
| 400N | 0862 4625 4626 | 0717 3182 1169 | 3563 1157 7412 |
| 1TR | 0869 | 8270 | 6220 |
| 3TR | 68581 92294 62223 72696 56352 42296 42475 | 99868 18592 97590 24005 99848 97799 71826 | 02585 16910 43100 11052 51763 13097 25474 |
| 10TR | 43652 64214 | 17803 22584 | 80444 70417 |
| 15TR | 72050 | 08181 | 49107 |
| 30TR | 58985 | 65759 | 47204 |
| 2Tỷ | 197341 | 870587 | 080550 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2050 | 8581 7341 | 92 552 0862 6352 3652 | 2223 | 2294 4214 | 4625 2475 8985 | 4626 2696 2296 | 0869 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8270 7590 | 411 8181 | 3182 8592 | 7803 | 14 2584 | 4005 | 1826 | 0717 0587 | 9868 9848 | 1169 7799 5759 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6220 6910 3100 0550 | 11 | 7412 1052 | 3563 1763 | 5474 0444 7204 | 2585 | 1157 3097 0417 9107 | 869 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 31/05/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
13 ( 11 ngày )
67 ( 11 ngày )
22 ( 8 ngày )
18 ( 6 ngày )
27 ( 5 ngày )
77 ( 5 ngày )
88 ( 5 ngày )
39 ( 4 ngày )
58 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
13 ( 11 ngày )
27 ( 11 ngày )
67 ( 11 ngày )
46 ( 10 ngày )
89 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
62
( 5 Ngày ) ( 7 lần )
74
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
03
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
04
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
26
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
44
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
63
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
85
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
00
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
17
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
41
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
68
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 26 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 33 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 63 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 03 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 17 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 44 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 49 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 52 | ( 4 Lần ) | Tăng 4 |
|
| 62 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 74 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 85 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 84 | ( 9 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 38 | ( 8 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 03 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 04 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 26 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 32 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 44 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 59 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 62 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 73 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 82 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 90 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 19 Lần | 1 |
0 | 21 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 5 |
1 | 15 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 3 |
2 | 21 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 7 |
3 | 23 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 4 |
4 | 24 Lần | 3 |
||
| 20 Lần | 2 |
5 | 14 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 4 |
6 | 16 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 5 |
7 | 17 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 0 |
8 | 11 Lần | 5 |
||
| 19 Lần | 3 |
9 | 18 Lần | 1 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
