Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL02 | 01K02 | 35TV02 | |
| 100N | 26 | 96 | 06 |
| 200N | 094 | 281 | 485 |
| 400N | 6913 9915 5321 | 0743 1027 8104 | 3050 2568 8454 |
| 1TR | 2697 | 3346 | 3644 |
| 3TR | 88005 99376 70357 31995 01660 50469 56722 | 45603 60733 46130 99005 25067 91502 00512 | 47642 11355 07995 88731 89458 53307 02437 |
| 10TR | 03356 19292 | 41929 85621 | 12956 95610 |
| 15TR | 13918 | 47738 | 33066 |
| 30TR | 49071 | 43582 | 67350 |
| 2Tỷ | 147642 | 333280 | 461724 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vĩnh Long
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1660 | 5321 9071 | 6722 9292 7642 | 6913 | 094 | 9915 8005 1995 | 26 9376 3356 | 2697 0357 | 3918 | 0469 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Dương
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6130 3280 | 281 5621 | 1502 0512 3582 | 0743 5603 0733 | 8104 | 9005 | 96 3346 | 1027 5067 | 7738 | 1929 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Trà Vinh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3050 5610 7350 | 8731 | 7642 | 8454 3644 1724 | 485 1355 7995 | 06 2956 3066 | 3307 2437 | 2568 9458 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 09/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
59 ( 6 ngày )
61 ( 6 ngày )
00 ( 5 ngày )
34 ( 5 ngày )
47 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
78 ( 4 ngày )
87 ( 4 ngày )
08 ( 3 ngày )
14 ( 3 ngày )
20 ( 3 ngày )
32 ( 3 ngày )
52 ( 3 ngày )
63 ( 3 ngày )
64 ( 3 ngày )
65 ( 3 ngày )
86 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
00 ( 16 ngày )
24 ( 13 ngày )
84 ( 10 ngày )
07 ( 8 ngày )
45 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
22
( 6 Ngày ) ( 6 lần )
02
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
04
( 5 Ngày ) ( 7 lần )
31
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
18
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
29
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
44
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
55
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
66
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
85
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
03
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
26
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
68
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
95
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 18 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 02 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 05 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 31 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 55 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 71 | ( 10 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 17 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 58 | ( 9 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 04 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 57 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 67 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 82 | ( 8 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 20 Lần | 1 |
0 | 13 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 0 |
1 | 20 Lần | 5 |
||
| 20 Lần | 2 |
2 | 19 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 2 |
3 | 13 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 3 |
4 | 11 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 1 |
5 | 21 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 0 |
6 | 17 Lần | 6 |
||
| 14 Lần | 5 |
7 | 15 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 2 |
8 | 19 Lần | 2 |
||
| 18 Lần | 0 |
9 | 14 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
