Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL24 | 06K24 | 35TV24 | |
| 100N | 90 | 83 | 46 |
| 200N | 739 | 997 | 726 |
| 400N | 3118 9966 1361 | 6122 0460 4684 | 5123 2491 8817 |
| 1TR | 8986 | 4759 | 2299 |
| 3TR | 08086 80938 84480 28936 24407 42009 81130 | 13830 48450 09246 25478 11036 39149 20981 | 83686 91404 20617 41654 13128 23825 36442 |
| 10TR | 26473 31469 | 27376 12955 | 31222 03498 |
| 15TR | 26043 | 45514 | 36921 |
| 30TR | 73137 | 20808 | 07257 |
| 2Tỷ | 805696 | 363193 | 235477 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vĩnh Long
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 4480 1130 | 1361 | 6473 6043 | 9966 8986 8086 8936 5696 | 4407 3137 | 3118 0938 | 739 2009 1469 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Dương
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0460 3830 8450 | 0981 | 6122 | 83 3193 | 4684 5514 | 2955 | 9246 1036 7376 | 997 | 5478 0808 | 4759 9149 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Trà Vinh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2491 6921 | 6442 1222 | 5123 | 1404 1654 | 3825 | 46 726 3686 | 8817 0617 7257 5477 | 3128 3498 | 2299 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 12/06/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
10 ( 7 ngày )
15 ( 5 ngày )
24 ( 5 ngày )
48 ( 5 ngày )
56 ( 5 ngày )
68 ( 5 ngày )
41 ( 4 ngày )
52 ( 4 ngày )
62 ( 4 ngày )
87 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
42 ( 14 ngày )
70 ( 8 ngày )
10 ( 7 ngày )
91 ( 7 ngày )
56 ( 6 ngày )
68 ( 6 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
93
( 8 Ngày ) ( 9 lần )
08
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
04
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
09
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
14
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
43
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
54
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
90
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 54 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 09 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 82 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 86 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 00 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 04 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 07 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 08 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 14 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 16 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 22 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 23 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 30 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 33 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 38 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 43 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 46 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 55 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 63 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 77 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 79 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 83 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 90 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 93 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 22 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 54 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 93 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 01 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 08 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 09 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 14 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 29 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 76 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 77 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 86 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 94 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 98 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 21 Lần | 8 |
0 | 16 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 0 |
1 | 14 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 4 |
2 | 15 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 5 |
3 | 21 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 0 |
4 | 15 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 1 |
5 | 13 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 1 |
6 | 19 Lần | 5 |
||
| 12 Lần | 6 |
7 | 15 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 4 |
8 | 16 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 3 |
9 | 18 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Giảm 1
Không tăng
