Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K01T01 | 01A | T1-K1 | |
| 100N | 71 | 58 | 53 |
| 200N | 897 | 532 | 271 |
| 400N | 7771 3052 8263 | 3154 0681 8741 | 5814 9208 0901 |
| 1TR | 3622 | 8152 | 2372 |
| 3TR | 84483 00064 51692 67782 52657 19320 12605 | 33920 93658 14897 36503 12801 56167 53413 | 15138 06165 23382 95596 09015 58341 19671 |
| 10TR | 46868 83393 | 15602 21086 | 24417 60170 |
| 15TR | 40125 | 59015 | 83599 |
| 30TR | 42970 | 17204 | 70180 |
| 2Tỷ | 704531 | 905728 | 417304 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bến Tre
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9320 2970 | 71 7771 4531 | 3052 3622 1692 7782 | 8263 4483 3393 | 0064 | 2605 0125 | 897 2657 | 6868 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vũng Tàu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3920 | 0681 8741 2801 | 532 8152 5602 | 6503 3413 | 3154 7204 | 9015 | 1086 | 4897 6167 | 58 3658 5728 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bạc Liêu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0170 0180 | 271 0901 8341 9671 | 2372 3382 | 53 | 5814 7304 | 6165 9015 | 5596 | 4417 | 9208 5138 | 3599 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 06/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
40 ( 5 ngày )
45 ( 5 ngày )
77 ( 5 ngày )
21 ( 4 ngày )
27 ( 4 ngày )
37 ( 4 ngày )
42 ( 4 ngày )
73 ( 4 ngày )
11 ( 3 ngày )
24 ( 3 ngày )
59 ( 3 ngày )
61 ( 3 ngày )
69 ( 3 ngày )
75 ( 3 ngày )
76 ( 3 ngày )
94 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
00 ( 13 ngày )
53 ( 13 ngày )
24 ( 10 ngày )
09 ( 7 ngày )
84 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
08
( 5 Ngày ) ( 8 lần )
93
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
17
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
13
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
22
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
86
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
03
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 71 | ( 7 Lần ) | Tăng 4 |
|
| 08 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 04 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 17 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 01 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 13 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 15 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 20 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 22 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 32 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 41 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 51 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 52 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 57 | ( 3 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 58 | ( 3 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 60 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 65 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 67 | ( 3 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 82 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 86 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 93 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 97 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 08 | ( 10 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 17 | ( 10 Lần ) | Không tăng
|
|
| 58 | ( 10 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 57 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 71 | ( 8 Lần ) | Tăng 4 |
|
| 82 | ( 8 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 24 Lần | 2 |
0 | 15 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 7 |
1 | 21 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 0 |
2 | 18 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 1 |
3 | 17 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 2 |
4 | 14 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 5 |
5 | 17 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 3 |
6 | 15 Lần | 6 |
||
| 13 Lần | 3 |
7 | 16 Lần | 7 |
||
| 18 Lần | 0 |
8 | 20 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 3 |
9 | 9 Lần | 10 |
||


Tăng 4
Không tăng
Giảm 2 
