Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-B6 | 6K2 | ĐL-6K2 | |
| 100N | 62 | 23 | 72 |
| 200N | 915 | 143 | 164 |
| 400N | 6346 8410 5966 | 1541 3827 3404 | 1914 4646 5741 |
| 1TR | 6470 | 9335 | 1128 |
| 3TR | 87653 44220 90160 84635 22327 70456 65184 | 93556 08258 11159 53475 02013 89027 39250 | 88290 07836 40002 95619 00794 40451 35916 |
| 10TR | 07992 37149 | 05886 29815 | 02583 42313 |
| 15TR | 37831 | 36666 | 46326 |
| 30TR | 96129 | 15096 | 13749 |
| 2Tỷ | 897210 | 832106 | 621690 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8410 6470 4220 0160 7210 | 7831 | 62 7992 | 7653 | 5184 | 915 4635 | 6346 5966 0456 | 2327 | 7149 6129 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9250 | 1541 | 23 143 2013 | 3404 | 9335 3475 9815 | 3556 5886 6666 5096 2106 | 3827 9027 | 8258 | 1159 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8290 1690 | 5741 0451 | 72 0002 | 2583 2313 | 164 1914 0794 | 4646 7836 5916 6326 | 1128 | 5619 3749 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 14/06/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
24 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
52 ( 6 ngày )
34 ( 5 ngày )
89 ( 5 ngày )
32 ( 4 ngày )
44 ( 4 ngày )
45 ( 4 ngày )
47 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
42 ( 16 ngày )
91 ( 9 ngày )
24 ( 7 ngày )
28 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
14
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
90
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
83
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
96
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
26
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
36
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
49
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
66
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
84
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
41
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
53
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 36 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 41 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 14 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 22 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 26 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 46 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 49 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 66 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 68 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 83 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 84 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 86 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 90 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 54 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 22 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 36 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 93 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 29 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 46 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 92 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 11 Lần | 7 |
0 | 16 Lần | 4 |
||
| 20 Lần | 3 |
1 | 17 Lần | 2 |
||
| 21 Lần | 2 |
2 | 17 Lần | 2 |
||
| 20 Lần | 1 |
3 | 21 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 5 |
4 | 18 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 3 |
5 | 14 Lần | 1 |
||
| 22 Lần | 0 |
6 | 31 Lần | 7 |
||
| 14 Lần | 1 |
7 | 16 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 7 |
8 | 14 Lần | 4 |
||
| 21 Lần | 1 |
9 | 16 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
