Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-A2 | 2K1 | ĐL-2K1 | |
| 100N | 04 | 85 | 17 |
| 200N | 020 | 605 | 092 |
| 400N | 6640 6649 6373 | 0675 3047 4589 | 9996 1547 3575 |
| 1TR | 3318 | 9132 | 0967 |
| 3TR | 43532 09198 21272 73691 90260 33358 41047 | 23873 51530 61857 80688 80547 96739 48152 | 34234 06924 86108 72897 99883 15007 69211 |
| 10TR | 45169 99656 | 99258 75573 | 30916 02818 |
| 15TR | 38452 | 34691 | 75667 |
| 30TR | 38457 | 80282 | 01076 |
| 2Tỷ | 087891 | 061337 | 399829 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
020 6640 0260 | 3691 7891 | 3532 1272 8452 | 6373 | 04 | 9656 | 1047 8457 | 3318 9198 3358 | 6649 5169 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1530 | 4691 | 9132 8152 0282 | 3873 5573 | 85 605 0675 | 3047 1857 0547 1337 | 0688 9258 | 4589 6739 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9211 | 092 | 9883 | 4234 6924 | 3575 | 9996 0916 1076 | 17 1547 0967 2897 5007 5667 | 6108 2818 | 9829 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 31/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
30 ( 9 ngày )
13 ( 5 ngày )
34 ( 5 ngày )
14 ( 4 ngày )
15 ( 4 ngày )
19 ( 4 ngày )
24 ( 4 ngày )
72 ( 4 ngày )
86 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
29 ( 20 ngày )
10 ( 18 ngày )
30 ( 9 ngày )
51 ( 9 ngày )
72 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
48
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
67
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
01
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
03
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
06
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
18
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
59
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
60
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
80
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
89
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
97
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
10
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 01 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 60 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 80 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 03 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 05 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 06 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 59 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 62 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 63 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 67 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 97 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 92 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 17 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 23 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 62 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 67 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 27 Lần | 10 |
0 | 25 Lần | 4 |
||
| 11 Lần | 0 |
1 | 20 Lần | 6 |
||
| 16 Lần | 2 |
2 | 14 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 2 |
3 | 21 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 5 |
4 | 13 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 1 |
5 | 15 Lần | 3 |
||
| 26 Lần | 3 |
6 | 14 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 1 |
7 | 20 Lần | 4 |
||
| 22 Lần | 2 |
8 | 17 Lần | 2 |
||
| 18 Lần | 6 |
9 | 21 Lần | 9 |
||


Tăng 3
Giảm 1
Không tăng
