Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K1 | K1T4 | K1T4 | |
| 100N | 62 | 15 | 03 |
| 200N | 236 | 555 | 162 |
| 400N | 2538 5750 0887 | 0047 7452 7566 | 2987 0691 6840 |
| 1TR | 4872 | 1482 | 9088 |
| 3TR | 53933 68670 38413 23075 49376 74506 02926 | 01659 48459 83707 06160 64127 64328 44401 | 62786 21576 45235 68423 74436 59618 01674 |
| 10TR | 25577 91309 | 96823 82175 | 29449 58678 |
| 15TR | 22934 | 33403 | 73325 |
| 30TR | 13408 | 98731 | 00946 |
| 2Tỷ | 171742 | 379661 | 248819 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Nai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5750 8670 | 62 4872 1742 | 3933 8413 | 2934 | 3075 | 236 9376 4506 2926 | 0887 5577 | 2538 3408 | 1309 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cần Thơ
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6160 | 4401 8731 9661 | 7452 1482 | 6823 3403 | 15 555 2175 | 7566 | 0047 3707 4127 | 4328 | 1659 8459 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Sóc Trăng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6840 | 0691 | 162 | 03 8423 | 1674 | 5235 3325 | 2786 1576 4436 0946 | 2987 | 9088 9618 8678 | 9449 8819 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 01/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
64 ( 6 ngày )
00 ( 5 ngày )
37 ( 5 ngày )
54 ( 5 ngày )
71 ( 5 ngày )
99 ( 5 ngày )
51 ( 4 ngày )
57 ( 4 ngày )
69 ( 4 ngày )
79 ( 4 ngày )
84 ( 4 ngày )
93 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
46 ( 12 ngày )
29 ( 9 ngày )
35 ( 9 ngày )
39 ( 8 ngày )
57 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
47
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
74
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
78
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
25
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
31
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
59
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
82
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
08
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
18
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
42
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 78 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 12 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 31 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 47 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 56 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 59 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 82 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 97 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 03 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 28 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 36 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 25 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 40 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 16 Lần | 1 |
0 | 12 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 3 |
1 | 17 Lần | 4 |
||
| 22 Lần | 1 |
2 | 24 Lần | 4 |
||
| 16 Lần | 3 |
3 | 12 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 1 |
4 | 12 Lần | 6 |
||
| 15 Lần | 2 |
5 | 15 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 3 |
6 | 17 Lần | 3 |
||
| 19 Lần | 3 |
7 | 19 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 1 |
8 | 22 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 8 |
9 | 12 Lần | 0 |
||


Không tăng
Tăng 1
Giảm 1 
