Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
||||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | ||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4B7 | 4K2 | 4K2-26 | K2T4 | |
| 100N | 94 | 34 | 31 | 85 |
| 200N | 961 | 348 | 520 | 932 |
| 400N | 2409 4086 0603 | 2667 0824 8151 | 9193 7502 6112 | 5605 6638 8414 |
| 1TR | 0244 | 4995 | 4943 | 0354 |
| 3TR | 85847 47603 70014 06504 85806 08922 42403 | 95907 06993 07698 06326 69201 73915 71161 | 85563 66779 79122 90065 34446 34945 56430 | 99626 36758 94469 63000 17206 46346 94822 |
| 10TR | 88131 92072 | 48129 09187 | 92988 23598 | 23217 30055 |
| 15TR | 49980 | 62590 | 53427 | 98847 |
| 30TR | 03769 | 95720 | 82303 | 95985 |
| 2Tỷ | 812128 | 169749 | 307467 | 104888 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9980 | 961 8131 | 8922 2072 | 0603 7603 2403 | 94 0244 0014 6504 | 4086 5806 | 5847 | 2128 | 2409 3769 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Long An
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2590 5720 | 8151 9201 1161 | 6993 | 34 0824 | 4995 3915 | 6326 | 2667 5907 9187 | 348 7698 | 8129 9749 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Phước
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
520 6430 | 31 | 7502 6112 9122 | 9193 4943 5563 2303 | 0065 4945 | 4446 | 3427 7467 | 2988 3598 | 6779 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hậu Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3000 | 932 4822 | 8414 0354 | 85 5605 0055 5985 | 9626 7206 6346 | 3217 8847 | 6638 6758 4888 | 4469 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 11/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
71 ( 8 ngày )
59 ( 7 ngày )
83 ( 6 ngày )
19 ( 4 ngày )
37 ( 4 ngày )
82 ( 4 ngày )
84 ( 4 ngày )
99 ( 4 ngày )
39 ( 3 ngày )
40 ( 3 ngày )
52 ( 3 ngày )
64 ( 3 ngày )
76 ( 3 ngày )
77 ( 3 ngày )
97 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
59 ( 10 ngày )
30 ( 8 ngày )
71 ( 8 ngày )
27 ( 7 ngày )
75 ( 7 ngày )
78 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
03
( 5 Ngày ) ( 11 lần )
38
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
49
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
67
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
00
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
05
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
34
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
55
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
58
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
65
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
72
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
80
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
17
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
26
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
95
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 03 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 58 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 10 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 20 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 61 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 65 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 67 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 03 | ( 12 Lần ) | Tăng 4 |
|
| 20 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 31 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 22 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 47 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 58 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 24 Lần | 7 |
0 | 25 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 0 |
1 | 16 Lần | 0 |
||
| 21 Lần | 6 |
2 | 14 Lần | 4 |
||
| 17 Lần | 1 |
3 | 19 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 2 |
4 | 13 Lần | 2 |
||
| 18 Lần | 3 |
5 | 25 Lần | 4 |
||
| 21 Lần | 4 |
6 | 20 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 6 |
7 | 14 Lần | 4 |
||
| 17 Lần | 3 |
8 | 22 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 0 |
9 | 12 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Giảm 2
Không tăng
