Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
||||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | ||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4A7 | 4K1 | 4K126 | K1T4 | |
| 100N | 00 | 27 | 59 | 44 |
| 200N | 469 | 412 | 685 | 331 |
| 400N | 8755 4925 4418 | 2135 1578 2642 | 5955 8212 8060 | 0141 1680 9882 |
| 1TR | 1216 | 0202 | 6473 | 5900 |
| 3TR | 61033 60231 23875 63987 81694 89314 09202 | 66258 02055 55755 31111 16342 16119 61869 | 77568 52315 27217 42667 00489 83579 57593 | 79044 41844 10618 18023 38594 11376 60968 |
| 10TR | 91137 04261 | 23731 37690 | 54586 58308 | 79851 84257 |
| 15TR | 42151 | 71115 | 79034 | 13948 |
| 30TR | 47750 | 61067 | 77823 | 47212 |
| 2Tỷ | 269291 | 004002 | 577634 | 837532 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 7750 | 0231 4261 2151 9291 | 9202 | 1033 | 1694 9314 | 8755 4925 3875 | 1216 | 3987 1137 | 4418 | 469 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Long An
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7690 | 1111 3731 | 412 2642 0202 6342 4002 | 2135 2055 5755 1115 | 27 1067 | 1578 6258 | 6119 1869 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Phước
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8060 | 8212 | 6473 7593 7823 | 9034 7634 | 685 5955 2315 | 4586 | 7217 2667 | 7568 8308 | 59 0489 3579 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hậu Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1680 5900 | 331 0141 9851 | 9882 7212 7532 | 8023 | 44 9044 1844 8594 | 1376 | 4257 | 0618 0968 3948 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 04/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
96 ( 6 ngày )
04 ( 5 ngày )
05 ( 5 ngày )
81 ( 5 ngày )
98 ( 5 ngày )
20 ( 4 ngày )
63 ( 4 ngày )
07 ( 3 ngày )
40 ( 3 ngày )
52 ( 3 ngày )
66 ( 3 ngày )
77 ( 3 ngày )
88 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
29 ( 12 ngày )
84 ( 10 ngày )
17 ( 9 ngày )
54 ( 8 ngày )
41 ( 7 ngày )
79 ( 7 ngày )
88 ( 7 ngày )
93 ( 7 ngày )
98 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
31
( 6 Ngày ) ( 9 lần )
34
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
60
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
75
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
91
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
12
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
69
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
17
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
61
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
73
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 12 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 31 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 34 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 55 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 02 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 18 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 23 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 60 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 69 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 12 | ( 10 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 31 | ( 9 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 18 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 78 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 1 |
0 | 16 Lần | 2 |
||
| 26 Lần | 8 |
1 | 20 Lần | 5 |
||
| 15 Lần | 2 |
2 | 23 Lần | 4 |
||
| 24 Lần | 2 |
3 | 21 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 2 |
4 | 18 Lần | 6 |
||
| 19 Lần | 5 |
5 | 19 Lần | 4 |
||
| 18 Lần | 3 |
6 | 15 Lần | 6 |
||
| 18 Lần | 4 |
7 | 14 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 1 |
8 | 16 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 4 |
9 | 18 Lần | 1 |
||


Tăng 3
Không tăng
1
