Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K04T01 | 01D | T1-K4 | |
| 100N | 99 | 22 | 49 |
| 200N | 695 | 886 | 329 |
| 400N | 7231 3643 8721 | 0901 3763 8145 | 8292 8943 0723 |
| 1TR | 0294 | 3233 | 4452 |
| 3TR | 57314 09525 72405 97535 40692 50400 89649 | 50994 61589 17397 01368 34501 64915 99538 | 57356 41180 12098 91019 67221 39472 40177 |
| 10TR | 67624 01653 | 72387 26942 | 62120 21485 |
| 15TR | 45533 | 26370 | 45770 |
| 30TR | 75394 | 04227 | 35099 |
| 2Tỷ | 999081 | 319678 | 195045 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bến Tre
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0400 | 7231 8721 9081 | 0692 | 3643 1653 5533 | 0294 7314 7624 5394 | 695 9525 2405 7535 | 99 9649 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vũng Tàu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6370 | 0901 4501 | 22 6942 | 3763 3233 | 0994 | 8145 4915 | 886 | 7397 2387 4227 | 1368 9538 9678 | 1589 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bạc Liêu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1180 2120 5770 | 7221 | 8292 4452 9472 | 8943 0723 | 1485 5045 | 7356 | 0177 | 2098 | 49 329 1019 5099 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 27/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
61 ( 9 ngày )
66 ( 7 ngày )
30 ( 5 ngày )
73 ( 5 ngày )
91 ( 5 ngày )
18 ( 4 ngày )
83 ( 4 ngày )
93 ( 4 ngày )
08 ( 3 ngày )
10 ( 3 ngày )
39 ( 3 ngày )
44 ( 3 ngày )
47 ( 3 ngày )
51 ( 3 ngày )
60 ( 3 ngày )
69 ( 3 ngày )
75 ( 3 ngày )
79 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
29 ( 16 ngày )
10 ( 14 ngày )
32 ( 10 ngày )
61 ( 9 ngày )
73 ( 9 ngày )
84 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
52
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
56
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
81
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
21
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
23
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
00
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 92 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 11 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 21 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 23 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 43 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 81 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 94 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 43 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 00 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 23 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 11 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 45 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 69 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 92 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 94 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 4 |
0 | 13 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 3 |
1 | 18 Lần | 3 |
||
| 22 Lần | 1 |
2 | 20 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 1 |
3 | 18 Lần | 4 |
||
| 18 Lần | 3 |
4 | 15 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 3 |
5 | 14 Lần | 6 |
||
| 11 Lần | 7 |
6 | 14 Lần | 8 |
||
| 14 Lần | 1 |
7 | 20 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 1 |
8 | 14 Lần | 5 |
||
| 17 Lần | 4 |
9 | 16 Lần | 1 |
||


Không tăng
Tăng 2
Giảm 1 
