Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-C1 | 1K3 | ĐL-1K3 | |
| 100N | 73 | 74 | 23 |
| 200N | 591 | 692 | 931 |
| 400N | 2052 6703 3544 | 1570 0624 2314 | 8466 3881 4915 |
| 1TR | 8031 | 1735 | 4672 |
| 3TR | 05515 58681 53387 75779 54525 01661 47858 | 05559 33849 01913 63698 61237 81026 60323 | 58780 77214 05228 34636 32960 93253 57666 |
| 10TR | 67011 14503 | 22053 50200 | 47827 85640 |
| 15TR | 89563 | 62086 | 40775 |
| 30TR | 42924 | 18137 | 26018 |
| 2Tỷ | 780984 | 442231 | 796131 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
591 8031 8681 1661 7011 | 2052 | 73 6703 4503 9563 | 3544 2924 0984 | 5515 4525 | 3387 | 7858 | 5779 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1570 0200 | 2231 | 692 | 1913 0323 2053 | 74 0624 2314 | 1735 | 1026 2086 | 1237 8137 | 3698 | 5559 3849 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8780 2960 5640 | 931 3881 6131 | 4672 | 23 3253 | 7214 | 4915 0775 | 8466 4636 7666 | 7827 | 5228 6018 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 18/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
38 ( 9 ngày )
29 ( 7 ngày )
47 ( 6 ngày )
54 ( 5 ngày )
46 ( 4 ngày )
56 ( 4 ngày )
02 ( 3 ngày )
07 ( 3 ngày )
39 ( 3 ngày )
42 ( 3 ngày )
57 ( 3 ngày )
64 ( 3 ngày )
65 ( 3 ngày )
68 ( 3 ngày )
88 ( 3 ngày )
89 ( 3 ngày )
94 ( 3 ngày )
95 ( 3 ngày )
96 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
47 ( 14 ngày )
36 ( 10 ngày )
38 ( 9 ngày )
46 ( 9 ngày )
09 ( 7 ngày )
29 ( 7 ngày )
30 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
44
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
70
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
25
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
40
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
58
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
61
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
63
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
74
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
79
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 05 | ( 6 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 31 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 40 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 61 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 79 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 05 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 14 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 31 | ( 8 Lần ) | Tăng 4 |
|
| 24 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 40 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 42 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 58 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 62 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 66 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 69 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 79 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 18 Lần | 2 |
0 | 24 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 5 |
1 | 23 Lần | 4 |
||
| 22 Lần | 1 |
2 | 18 Lần | 4 |
||
| 17 Lần | 1 |
3 | 20 Lần | 8 |
||
| 15 Lần | 4 |
4 | 18 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 2 |
5 | 19 Lần | 7 |
||
| 23 Lần | 1 |
6 | 15 Lần | 2 |
||
| 24 Lần | 4 |
7 | 15 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 1 |
8 | 14 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 5 |
9 | 14 Lần | 1 |
||


Giảm 2
Tăng 3
Không tăng

