Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
||||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | ||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2A7 | 2K1 | 2K1-26 | K1T2 | |
| 100N | 60 | 29 | 24 | 68 |
| 200N | 576 | 776 | 609 | 141 |
| 400N | 7942 6156 9522 | 1468 5689 2612 | 3976 8739 5382 | 9005 2453 0848 |
| 1TR | 8262 | 6721 | 7850 | 1969 |
| 3TR | 21012 82554 18579 12909 09621 01404 58443 | 87870 34160 18576 42354 92631 96661 46576 | 02052 21859 18115 38339 37215 68995 60733 | 53386 02262 75499 21354 59248 45587 73404 |
| 10TR | 85512 13813 | 56110 06192 | 48406 79147 | 67538 48179 |
| 15TR | 49204 | 30669 | 77615 | 74490 |
| 30TR | 02520 | 20520 | 57087 | 76443 |
| 2Tỷ | 375271 | 006929 | 455282 | 948791 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 2520 | 9621 5271 | 7942 9522 8262 1012 5512 | 8443 3813 | 2554 1404 9204 | 576 6156 | 8579 2909 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Long An
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7870 4160 6110 0520 | 6721 2631 6661 | 2612 6192 | 2354 | 776 8576 6576 | 1468 | 29 5689 0669 6929 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Phước
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7850 | 5382 2052 5282 | 0733 | 24 | 8115 7215 8995 7615 | 3976 8406 | 9147 7087 | 609 8739 1859 8339 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hậu Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4490 | 141 8791 | 2262 | 2453 6443 | 1354 3404 | 9005 | 3386 | 5587 | 68 0848 9248 7538 | 1969 5499 8179 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 07/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
07 ( 6 ngày )
97 ( 6 ngày )
00 ( 5 ngày )
34 ( 5 ngày )
35 ( 5 ngày )
03 ( 4 ngày )
73 ( 4 ngày )
83 ( 4 ngày )
85 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
07 ( 13 ngày )
23 ( 9 ngày )
97 ( 9 ngày )
41 ( 8 ngày )
01 ( 7 ngày )
33 ( 7 ngày )
67 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
76
( 7 Ngày ) ( 15 lần )
09
( 6 Ngày ) ( 9 lần )
95
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
38
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
04
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
50
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
53
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
60
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
62
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
90
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
71
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 76 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 09 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 04 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 21 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 39 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 76 | ( 15 Lần ) | Tăng 5 |
|
| 09 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 21 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 39 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 04 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 47 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 75 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 98 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 19 Lần | 2 |
0 | 18 Lần | 4 |
||
| 18 Lần | 5 |
1 | 17 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 0 |
2 | 19 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 2 |
3 | 11 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 2 |
4 | 20 Lần | 0 |
||
| 21 Lần | 4 |
5 | 18 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 0 |
6 | 19 Lần | 3 |
||
| 23 Lần | 4 |
7 | 6 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 2 |
8 | 20 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 1 |
9 | 32 Lần | 11 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
