Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL16 | 04K16 | 35TV16 | |
| 100N | 31 | 06 | 41 |
| 200N | 796 | 777 | 018 |
| 400N | 1500 1363 0876 | 9814 0735 5698 | 3774 9567 1669 |
| 1TR | 5108 | 7964 | 7498 |
| 3TR | 89040 85015 13922 22402 68305 74606 47690 | 66754 38220 16490 33570 62921 61797 51543 | 88729 46026 28870 11045 96291 09951 12580 |
| 10TR | 01538 95878 | 70325 45281 | 24933 15432 |
| 15TR | 73106 | 11982 | 17972 |
| 30TR | 88617 | 87044 | 07462 |
| 2Tỷ | 865023 | 239260 | 771757 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vĩnh Long
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1500 9040 7690 | 31 | 3922 2402 | 1363 5023 | 5015 8305 | 796 0876 4606 3106 | 8617 | 5108 1538 5878 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Dương
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8220 6490 3570 9260 | 2921 5281 | 1982 | 1543 | 9814 7964 6754 7044 | 0735 0325 | 06 | 777 1797 | 5698 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Trà Vinh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8870 2580 | 41 6291 9951 | 5432 7972 7462 | 4933 | 3774 | 1045 | 6026 | 9567 1757 | 018 7498 | 1669 8729 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 17/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
13 ( 7 ngày )
34 ( 6 ngày )
61 ( 6 ngày )
46 ( 5 ngày )
56 ( 5 ngày )
10 ( 3 ngày )
16 ( 3 ngày )
24 ( 3 ngày )
30 ( 3 ngày )
58 ( 3 ngày )
88 ( 3 ngày )
99 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
71 ( 14 ngày )
27 ( 13 ngày )
39 ( 12 ngày )
99 ( 10 ngày )
52 ( 9 ngày )
91 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
31
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
74
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
29
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
18
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
35
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
51
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
80
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 18 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 80 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 05 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 51 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 74 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 76 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 80 | ( 10 Lần ) | Không tăng
|
|
| 75 | ( 9 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 03 | ( 8 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 05 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 18 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 31 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 19 Lần | 4 |
0 | 18 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 1 |
1 | 14 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 1 |
2 | 17 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 2 |
3 | 12 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 3 |
4 | 13 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 6 |
5 | 23 Lần | 6 |
||
| 17 Lần | 1 |
6 | 14 Lần | 5 |
||
| 23 Lần | 0 |
7 | 17 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 0 |
8 | 16 Lần | 4 |
||
| 16 Lần | 0 |
9 | 18 Lần | 3 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
