Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-E11 | 11K5 | ĐL-11K5 | |
| 100N | 99 | 67 | 12 |
| 200N | 579 | 653 | 531 |
| 400N | 0004 1270 9789 | 7277 1521 0407 | 0267 4804 3534 |
| 1TR | 6817 | 3946 | 3123 |
| 3TR | 80907 55795 94077 12671 24449 05789 66354 | 96596 70305 39947 58566 34124 80104 73944 | 10616 46905 81174 16857 47751 03911 32089 |
| 10TR | 29068 06539 | 39950 24788 | 61025 97098 |
| 15TR | 67701 | 82683 | 81137 |
| 30TR | 01891 | 21496 | 87993 |
| 2Tỷ | 198430 | 002911 | 573077 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1270 8430 | 2671 7701 1891 | 0004 6354 | 5795 | 6817 0907 4077 | 9068 | 99 579 9789 4449 5789 6539 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9950 | 1521 2911 | 653 2683 | 4124 0104 3944 | 0305 | 3946 6596 8566 1496 | 67 7277 0407 9947 | 4788 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
531 7751 3911 | 12 | 3123 7993 | 4804 3534 1174 | 6905 1025 | 0616 | 0267 6857 1137 3077 | 7098 | 2089 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 30/11/2025
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
10 ( 10 ngày )
42 ( 9 ngày )
19 ( 7 ngày )
06 ( 6 ngày )
20 ( 5 ngày )
60 ( 5 ngày )
81 ( 5 ngày )
94 ( 5 ngày )
02 ( 4 ngày )
41 ( 4 ngày )
63 ( 4 ngày )
87 ( 4 ngày )
97 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
14 ( 16 ngày )
61 ( 12 ngày )
10 ( 10 ngày )
86 ( 10 ngày )
16 ( 9 ngày )
31 ( 9 ngày )
42 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
83
( 6 Ngày ) ( 6 lần )
17
( 5 Ngày ) ( 7 lần )
99
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
25
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
46
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
50
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
95
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
01
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
21
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
37
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
47
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
96
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
68
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 46 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 01 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 04 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 11 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 30 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 50 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 72 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 77 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 85 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 96 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 30 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 99 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 04 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 07 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 08 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 11 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 17 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 23 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 27 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 46 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 55 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 72 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 2 |
0 | 12 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 2 |
1 | 22 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 3 |
2 | 17 Lần | 3 |
||
| 21 Lần | 0 |
3 | 19 Lần | 4 |
||
| 20 Lần | 0 |
4 | 14 Lần | 3 |
||
| 23 Lần | 1 |
5 | 22 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 1 |
6 | 21 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 1 |
7 | 19 Lần | 5 |
||
| 18 Lần | 1 |
8 | 14 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 3 |
9 | 20 Lần | 3 |
||


Không tăng
Tăng 3
Giảm 2 
