Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-A4 | 4K1 | ĐL-4K1 | |
| 100N | 20 | 15 | 21 |
| 200N | 486 | 064 | 981 |
| 400N | 1058 8074 2834 | 5839 1366 9022 | 7427 9946 5094 |
| 1TR | 1653 | 5280 | 9406 |
| 3TR | 12843 43256 16846 92007 16912 30352 86513 | 74537 84021 26577 13718 15070 91520 82963 | 51314 50044 95664 29578 29222 81931 88714 |
| 10TR | 72296 59876 | 73715 47935 | 73997 38103 |
| 15TR | 74641 | 14932 | 64056 |
| 30TR | 06206 | 20483 | 06191 |
| 2Tỷ | 983920 | 627013 | 578584 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 3920 | 4641 | 6912 0352 | 1653 2843 6513 | 8074 2834 | 486 3256 6846 2296 9876 6206 | 2007 | 1058 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5280 5070 1520 | 4021 | 9022 4932 | 2963 0483 7013 | 064 | 15 3715 7935 | 1366 | 4537 6577 | 3718 | 5839 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
21 981 1931 6191 | 9222 | 8103 | 5094 1314 0044 5664 8714 8584 | 9946 9406 4056 | 7427 3997 | 9578 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 05/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
04 ( 6 ngày )
05 ( 6 ngày )
98 ( 6 ngày )
40 ( 4 ngày )
88 ( 4 ngày )
09 ( 3 ngày )
10 ( 3 ngày )
24 ( 3 ngày )
28 ( 3 ngày )
29 ( 3 ngày )
45 ( 3 ngày )
47 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
29 ( 13 ngày )
84 ( 11 ngày )
17 ( 10 ngày )
54 ( 9 ngày )
79 ( 8 ngày )
88 ( 8 ngày )
93 ( 8 ngày )
98 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
31
( 7 Ngày ) ( 10 lần )
34
( 5 Ngày ) ( 7 lần )
91
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
12
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
32
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
18
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
41
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
78
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 12 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 31 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 34 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 15 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 44 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 55 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 12 | ( 11 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 31 | ( 10 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 15 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 18 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 34 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 56 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 78 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 1 |
0 | 16 Lần | 0 |
||
| 24 Lần | 2 |
1 | 21 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 1 |
2 | 24 Lần | 1 |
||
| 24 Lần | 0 |
3 | 21 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 1 |
4 | 23 Lần | 5 |
||
| 20 Lần | 1 |
5 | 16 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 0 |
6 | 18 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 0 |
7 | 16 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 1 |
8 | 13 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 1 |
9 | 12 Lần | 6 |
||


Không tăng
Tăng 1
Giảm 1 
