Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3E2 | V13 | 26T03K5 | |
| 100N | 77 | 82 | 85 |
| 200N | 678 | 848 | 767 |
| 400N | 9168 7443 5705 | 4412 7131 2602 | 4147 4466 8353 |
| 1TR | 1665 | 3386 | 9782 |
| 3TR | 18340 21744 82159 44433 88325 75924 27104 | 39247 38302 75338 01592 32901 74938 52791 | 56922 60061 71211 88758 23697 17688 89310 |
| 10TR | 81621 25924 | 85456 77619 | 95572 43798 |
| 15TR | 11681 | 30330 | 72156 |
| 30TR | 36207 | 28801 | 91529 |
| 2Tỷ | 090674 | 790409 | 072092 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8340 | 1621 1681 | 7443 4433 | 1744 5924 7104 5924 0674 | 5705 1665 8325 | 77 6207 | 678 9168 | 2159 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Tháp
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0330 | 7131 2901 2791 8801 | 82 4412 2602 8302 1592 | 3386 5456 | 9247 | 848 5338 4938 | 7619 0409 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cà Mau
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9310 | 0061 1211 | 9782 6922 5572 2092 | 8353 | 85 | 4466 2156 | 767 4147 3697 | 8758 7688 3798 | 1529 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 30/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
20 ( 10 ngày )
35 ( 7 ngày )
63 ( 7 ngày )
76 ( 5 ngày )
83 ( 5 ngày )
13 ( 4 ngày )
26 ( 4 ngày )
42 ( 4 ngày )
62 ( 4 ngày )
64 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
76 ( 15 ngày )
42 ( 14 ngày )
20 ( 13 ngày )
34 ( 12 ngày )
46 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
07
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
11
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
72
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
09
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
29
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
40
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
58
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
88
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
92
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
10
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
30
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
53
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
66
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
78
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 03 | ( 5 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 09 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 28 | ( 5 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 40 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 58 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 40 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 64 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 03 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 09 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 16 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 25 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 28 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 36 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 41 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 58 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 75 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 27 Lần | 2 |
0 | 17 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 1 |
1 | 23 Lần | 1 |
||
| 21 Lần | 2 |
2 | 18 Lần | 7 |
||
| 16 Lần | 3 |
3 | 14 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 1 |
4 | 18 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 2 |
5 | 12 Lần | 5 |
||
| 12 Lần | 1 |
6 | 17 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 2 |
7 | 15 Lần | 5 |
||
| 19 Lần | 3 |
8 | 28 Lần | 3 |
||
| 19 Lần | 1 |
9 | 18 Lần | 2 |
||


Giảm 2
Tăng 1
Không tăng

