Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K3 | AG-1K3 | 1K3 | |
| 100N | 42 | 82 | 23 |
| 200N | 535 | 531 | 114 |
| 400N | 9162 2620 7951 | 8785 3704 2665 | 3244 7935 2939 |
| 1TR | 7394 | 6539 | 2005 |
| 3TR | 60668 99649 85680 91591 68417 93562 96521 | 69034 58524 25184 32964 83505 04232 34557 | 02545 65057 14887 56642 69289 15245 87126 |
| 10TR | 28675 39990 | 09795 23495 | 48166 22648 |
| 15TR | 43391 | 35895 | 98070 |
| 30TR | 68596 | 62988 | 91728 |
| 2Tỷ | 430028 | 397902 | 346307 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tây Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2620 5680 9990 | 7951 1591 6521 3391 | 42 9162 3562 | 7394 | 535 8675 | 8596 | 8417 | 0668 0028 | 9649 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số An Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
531 | 82 4232 7902 | 3704 9034 8524 5184 2964 | 8785 2665 3505 9795 3495 5895 | 4557 | 2988 | 6539 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8070 | 6642 | 23 | 114 3244 | 7935 2005 2545 5245 | 7126 8166 | 5057 4887 6307 | 2648 1728 | 2939 9289 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 15/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
36 ( 7 ngày )
98 ( 7 ngày )
22 ( 6 ngày )
38 ( 6 ngày )
53 ( 5 ngày )
61 ( 5 ngày )
72 ( 5 ngày )
73 ( 5 ngày )
76 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
45 ( 14 ngày )
73 ( 13 ngày )
47 ( 11 ngày )
98 ( 11 ngày )
23 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
88
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
42
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
14
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
24
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
57
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
75
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
89
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
65
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
66
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 14 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 42 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 57 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 58 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 42 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 95 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 05 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 24 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 31 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 3 |
0 | 7 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 4 |
1 | 19 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 6 |
2 | 16 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 5 |
3 | 16 Lần | 3 |
||
| 19 Lần | 3 |
4 | 21 Lần | 3 |
||
| 20 Lần | 3 |
5 | 22 Lần | 9 |
||
| 17 Lần | 0 |
6 | 11 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 0 |
7 | 15 Lần | 1 |
||
| 23 Lần | 1 |
8 | 17 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 3 |
9 | 18 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
3
