Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1E2 | V04 | 26T01K4 | |
| 100N | 20 | 57 | 29 |
| 200N | 180 | 943 | 717 |
| 400N | 1412 8086 7271 | 2462 9467 0605 | 6894 0740 7624 |
| 1TR | 6667 | 7290 | 3023 |
| 3TR | 64498 65882 89492 57156 00989 49158 85259 | 06204 23952 49076 11721 93900 00696 91792 | 25313 93962 12958 78124 08681 06616 71688 |
| 10TR | 66334 84631 | 49892 56013 | 28164 26311 |
| 15TR | 56143 | 31070 | 84937 |
| 30TR | 84622 | 55538 | 13984 |
| 2Tỷ | 683111 | 180906 | 701276 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 180 | 7271 4631 3111 | 1412 5882 9492 4622 | 6143 | 6334 | 8086 7156 | 6667 | 4498 9158 | 0989 5259 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Tháp
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7290 3900 1070 | 1721 | 2462 3952 1792 9892 | 943 6013 | 6204 | 0605 | 9076 0696 0906 | 57 9467 | 5538 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cà Mau
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0740 | 8681 6311 | 3962 | 3023 5313 | 6894 7624 8124 8164 3984 | 6616 1276 | 717 4937 | 2958 1688 | 29 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 26/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
61 ( 8 ngày )
66 ( 6 ngày )
01 ( 4 ngày )
14 ( 4 ngày )
30 ( 4 ngày )
72 ( 4 ngày )
73 ( 4 ngày )
91 ( 4 ngày )
99 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
29 ( 15 ngày )
10 ( 13 ngày )
32 ( 9 ngày )
61 ( 8 ngày )
73 ( 8 ngày )
84 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
64
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
52
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
56
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
67
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
76
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
81
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
17
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 45 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 76 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 92 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 11 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 28 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 52 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 67 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 81 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 11 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 20 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 00 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 08 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 23 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 27 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 43 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 60 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 64 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 69 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 19 Lần | 0 |
0 | 15 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 1 |
1 | 15 Lần | 4 |
||
| 23 Lần | 6 |
2 | 23 Lần | 5 |
||
| 15 Lần | 2 |
3 | 14 Lần | 4 |
||
| 21 Lần | 1 |
4 | 15 Lần | 1 |
||
| 23 Lần | 2 |
5 | 20 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 2 |
6 | 22 Lần | 5 |
||
| 15 Lần | 2 |
7 | 22 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 5 |
8 | 19 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 5 |
9 | 15 Lần | 5 |
||


Không tăng
Tăng 2
Giảm 1 
