Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
||||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | ||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3A7 | 3K1 | 3K1-26 | K1T3 | |
| 100N | 27 | 49 | 45 | 83 |
| 200N | 778 | 740 | 028 | 809 |
| 400N | 5989 9992 1182 | 0556 4581 3412 | 7224 2231 5396 | 3555 9662 4704 |
| 1TR | 1502 | 3055 | 0043 | 1074 |
| 3TR | 41791 54328 47952 26670 05005 49741 44489 | 12436 79014 43019 75395 66111 46495 18046 | 44079 03566 42480 74918 40630 28249 98242 | 19355 22340 58164 79586 15651 65586 87923 |
| 10TR | 77399 96726 | 34091 76419 | 91308 23368 | 63548 60833 |
| 15TR | 18235 | 29202 | 35472 | 48644 |
| 30TR | 67663 | 46583 | 66115 | 15412 |
| 2Tỷ | 885734 | 843300 | 639526 | 385752 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6670 | 1791 9741 | 9992 1182 1502 7952 | 7663 | 5734 | 5005 8235 | 6726 | 27 | 778 4328 | 5989 4489 7399 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Long An
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
740 3300 | 4581 6111 4091 | 3412 9202 | 6583 | 9014 | 3055 5395 6495 | 0556 2436 8046 | 49 3019 6419 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Phước
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2480 0630 | 2231 | 8242 5472 | 0043 | 7224 | 45 6115 | 5396 3566 9526 | 028 4918 1308 3368 | 4079 8249 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hậu Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2340 | 5651 | 9662 5412 5752 | 83 7923 0833 | 4704 1074 8164 8644 | 3555 9355 | 9586 5586 | 3548 | 809 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 07/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
01 ( 9 ngày )
53 ( 9 ngày )
17 ( 5 ngày )
20 ( 5 ngày )
06 ( 4 ngày )
10 ( 4 ngày )
59 ( 4 ngày )
75 ( 4 ngày )
76 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
66 ( 14 ngày )
44 ( 11 ngày )
68 ( 10 ngày )
01 ( 9 ngày )
21 ( 9 ngày )
53 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
35
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
82
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
33
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
70
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
05
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
30
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
31
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
51
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
52
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
08
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
66
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
68
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
78
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 60 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 02 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 12 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 30 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 38 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 52 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 55 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 70 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 74 | ( 10 Lần ) | Không tăng
|
|
| 12 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 52 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 04 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 07 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 15 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 25 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 28 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 38 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 70 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 71 | ( 7 Lần ) | Giảm 3 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 4 |
0 | 23 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 2 |
1 | 17 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
2 | 24 Lần | 5 |
||
| 26 Lần | 0 |
3 | 16 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 8 |
4 | 16 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 3 |
5 | 22 Lần | 5 |
||
| 19 Lần | 1 |
6 | 14 Lần | 4 |
||
| 16 Lần | 3 |
7 | 11 Lần | 5 |
||
| 23 Lần | 4 |
8 | 19 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 1 |
9 | 18 Lần | 6 |
||


Không tăng
Tăng 2
Giảm 1 
