Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-D1 | 1K4 | ĐL-1K4 | |
| 100N | 57 | 23 | 02 |
| 200N | 756 | 745 | 677 |
| 400N | 1237 5859 0119 | 1733 0249 5246 | 9768 0940 6711 |
| 1TR | 7037 | 3681 | 7942 |
| 3TR | 63536 13164 19941 93874 15913 21453 97017 | 75657 63226 71207 72411 74503 69845 28967 | 63554 08923 70952 13448 39809 54965 25717 |
| 10TR | 71878 08928 | 56207 07402 | 14532 89609 |
| 15TR | 97959 | 96021 | 73478 |
| 30TR | 43176 | 83950 | 31381 |
| 2Tỷ | 804455 | 641355 | 545527 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9941 | 5913 1453 | 3164 3874 | 4455 | 756 3536 3176 | 57 1237 7037 7017 | 1878 8928 | 5859 0119 7959 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3950 | 3681 2411 6021 | 7402 | 23 1733 4503 | 745 9845 1355 | 5246 3226 | 5657 1207 8967 6207 | 0249 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0940 | 6711 1381 | 02 7942 0952 4532 | 8923 | 3554 | 4965 | 677 5717 5527 | 9768 3448 3478 | 9809 9609 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 25/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
61 ( 7 ngày )
84 ( 7 ngày )
31 ( 6 ngày )
66 ( 5 ngày )
90 ( 5 ngày )
29 ( 4 ngày )
38 ( 4 ngày )
70 ( 4 ngày )
01 ( 3 ngày )
14 ( 3 ngày )
30 ( 3 ngày )
72 ( 3 ngày )
73 ( 3 ngày )
80 ( 3 ngày )
86 ( 3 ngày )
89 ( 3 ngày )
91 ( 3 ngày )
98 ( 3 ngày )
99 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
29 ( 14 ngày )
10 ( 12 ngày )
32 ( 8 ngày )
61 ( 7 ngày )
73 ( 7 ngày )
84 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
26
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
65
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
27
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
28
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
46
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
64
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
03
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
42
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
78
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 23 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 28 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 69 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 00 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 11 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 17 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 25 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 74 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 12 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 20 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 27 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 46 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 60 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 19 Lần | 1 |
0 | 16 Lần | 7 |
||
| 18 Lần | 2 |
1 | 11 Lần | 1 |
||
| 29 Lần | 2 |
2 | 18 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 3 |
3 | 18 Lần | 1 |
||
| 22 Lần | 3 |
4 | 16 Lần | 2 |
||
| 25 Lần | 6 |
5 | 23 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 1 |
6 | 17 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 0 |
7 | 22 Lần | 6 |
||
| 9 Lần | 4 |
8 | 19 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 8 |
9 | 20 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
