Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K17T04 | 04D | T4-K4 | |
| 100N | 85 | 92 | 95 |
| 200N | 682 | 860 | 556 |
| 400N | 6467 5005 9810 | 3696 4371 0199 | 9668 5074 8928 |
| 1TR | 4732 | 9162 | 4507 |
| 3TR | 66227 96872 44426 47678 07933 73468 73907 | 25501 88743 79773 98999 67768 68144 77928 | 51950 49245 63469 03331 89321 50239 05512 |
| 10TR | 84361 71887 | 29181 25711 | 66580 87347 |
| 15TR | 08360 | 05151 | 69099 |
| 30TR | 79981 | 76443 | 45081 |
| 2Tỷ | 339695 | 718994 | 885692 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bến Tre
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9810 8360 | 4361 9981 | 682 4732 6872 | 7933 | 85 5005 9695 | 4426 | 6467 6227 3907 1887 | 7678 3468 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vũng Tàu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
860 | 4371 5501 9181 5711 5151 | 92 9162 | 8743 9773 6443 | 8144 8994 | 3696 | 7768 7928 | 0199 8999 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bạc Liêu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1950 6580 | 3331 9321 5081 | 5512 5692 | 5074 | 95 9245 | 556 | 4507 7347 | 9668 8928 | 3469 0239 9099 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 28/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09 ( 9 ngày )
15 ( 9 ngày )
18 ( 8 ngày )
55 ( 8 ngày )
24 ( 6 ngày )
35 ( 6 ngày )
63 ( 6 ngày )
25 ( 5 ngày )
40 ( 5 ngày )
70 ( 5 ngày )
77 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
15 ( 11 ngày )
09 ( 9 ngày )
18 ( 8 ngày )
55 ( 8 ngày )
34 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
96
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
21
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
47
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
05
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
44
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
45
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
67
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
87
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
61
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
71
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 87 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 99 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 27 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 44 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 67 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 81 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 53 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 00 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 05 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 12 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 30 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 44 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 52 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 67 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 68 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 83 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 85 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 87 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 99 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 20 Lần | 6 |
0 | 17 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 2 |
1 | 18 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 3 |
2 | 17 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 2 |
3 | 17 Lần | 7 |
||
| 17 Lần | 1 |
4 | 18 Lần | 5 |
||
| 14 Lần | 7 |
5 | 10 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 4 |
6 | 11 Lần | 7 |
||
| 8 Lần | 0 |
7 | 21 Lần | 1 |
||
| 25 Lần | 1 |
8 | 16 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 0 |
9 | 17 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
