Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL17 | 04K17 | 35TV17 | |
| 100N | 60 | 87 | 05 |
| 200N | 532 | 596 | 232 |
| 400N | 3773 4468 1978 | 0317 7798 6271 | 4898 1585 5083 |
| 1TR | 1898 | 4848 | 1193 |
| 3TR | 78986 17174 66883 13349 36251 99565 48897 | 45875 86320 73739 55889 48272 51128 85837 | 80272 66900 77376 36049 57644 82832 41636 |
| 10TR | 33568 55148 | 85908 81491 | 09282 95064 |
| 15TR | 62889 | 60390 | 91142 |
| 30TR | 94606 | 26372 | 97557 |
| 2Tỷ | 800023 | 171287 | 966205 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vĩnh Long
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 | 6251 | 532 | 3773 6883 0023 | 7174 | 9565 | 8986 4606 | 8897 | 4468 1978 1898 3568 5148 | 3349 2889 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Dương
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6320 0390 | 6271 1491 | 8272 6372 | 5875 | 596 | 87 0317 5837 1287 | 7798 4848 1128 5908 | 3739 5889 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Trà Vinh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6900 | 232 0272 2832 9282 1142 | 5083 1193 | 7644 5064 | 05 1585 6205 | 7376 1636 | 7557 | 4898 | 6049 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 24/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
59 ( 8 ngày )
29 ( 7 ngày )
09 ( 5 ngày )
15 ( 5 ngày )
21 ( 5 ngày )
62 ( 5 ngày )
79 ( 5 ngày )
18 ( 4 ngày )
54 ( 4 ngày )
55 ( 4 ngày )
84 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
29 ( 8 ngày )
33 ( 8 ngày )
59 ( 8 ngày )
15 ( 7 ngày )
43 ( 7 ngày )
54 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
60
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
75
( 5 Ngày ) ( 7 lần )
36
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
44
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
68
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
76
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
82
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
65
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
78
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 05 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 66 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 68 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 75 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 76 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 78 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 98 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 05 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 02 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 12 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 19 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 30 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 75 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 2 |
0 | 18 Lần | 5 |
||
| 16 Lần | 1 |
1 | 13 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 5 |
2 | 21 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 1 |
3 | 16 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 1 |
4 | 11 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 6 |
5 | 17 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 2 |
6 | 21 Lần | 1 |
||
| 21 Lần | 1 |
7 | 14 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 7 |
8 | 20 Lần | 7 |
||
| 15 Lần | 2 |
9 | 11 Lần | 1 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
