Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL22 | 05K22 | 35TV22 | |
| 100N | 54 | 49 | 81 |
| 200N | 351 | 135 | 745 |
| 400N | 9216 7033 8456 | 6366 0245 8638 | 6637 5106 0040 |
| 1TR | 6684 | 1085 | 6874 |
| 3TR | 68782 71184 18974 80273 68353 87109 03224 | 18098 24138 83634 06949 68329 54312 37775 | 70603 33723 11443 65482 68273 26634 54438 |
| 10TR | 55928 88453 | 90944 30219 | 98912 29062 |
| 15TR | 48404 | 14860 | 11426 |
| 30TR | 64042 | 19320 | 93120 |
| 2Tỷ | 132549 | 181994 | 512263 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vĩnh Long
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
351 | 8782 4042 | 7033 0273 8353 8453 | 54 6684 1184 8974 3224 8404 | 9216 8456 | 5928 | 7109 2549 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Dương
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4860 9320 | 4312 | 3634 0944 1994 | 135 0245 1085 7775 | 6366 | 8638 8098 4138 | 49 6949 8329 0219 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Trà Vinh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0040 3120 | 81 | 5482 8912 9062 | 0603 3723 1443 8273 2263 | 6874 6634 | 745 | 5106 1426 | 6637 | 4438 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 29/05/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
52 ( 10 ngày )
13 ( 9 ngày )
67 ( 9 ngày )
22 ( 6 ngày )
95 ( 6 ngày )
10 ( 5 ngày )
21 ( 5 ngày )
41 ( 5 ngày )
17 ( 4 ngày )
18 ( 4 ngày )
79 ( 4 ngày )
91 ( 4 ngày )
92 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
52 ( 13 ngày )
21 ( 11 ngày )
13 ( 9 ngày )
27 ( 9 ngày )
67 ( 9 ngày )
81 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
84
( 7 Ngày ) ( 11 lần )
73
( 5 Ngày ) ( 7 lần )
09
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
38
( 4 Ngày ) ( 8 lần )
40
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
49
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
62
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
98
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 38 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 84 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 49 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 09 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 45 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 62 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 73 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 83 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 94 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 98 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 38 | ( 11 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 84 | ( 11 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 04 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 98 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 26 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 35 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 47 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 66 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 68 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 73 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 82 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 85 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 90 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 24 Lần | 0 |
0 | 15 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 0 |
1 | 12 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 2 |
2 | 15 Lần | 1 |
||
| 21 Lần | 2 |
3 | 20 Lần | 4 |
||
| 20 Lần | 3 |
4 | 26 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 4 |
5 | 15 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 2 |
6 | 11 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 0 |
7 | 10 Lần | 4 |
||
| 18 Lần | 0 |
8 | 20 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 1 |
9 | 18 Lần | 3 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
