Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K2 | AG-1K2 | 1K2 | |
| 100N | 05 | 54 | 28 |
| 200N | 904 | 029 | 428 |
| 400N | 7906 6648 8226 | 3002 9049 0915 | 0898 3027 2206 |
| 1TR | 7318 | 2088 | 4393 |
| 3TR | 12089 76012 18581 96935 94622 78268 49083 | 17072 74385 13036 83262 46390 83190 00703 | 15269 37655 47673 83344 38198 82119 92918 |
| 10TR | 43966 70431 | 78067 35027 | 87302 30472 |
| 15TR | 61828 | 31116 | 98462 |
| 30TR | 07195 | 99436 | 57089 |
| 2Tỷ | 796976 | 238511 | 232805 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tây Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8581 0431 | 6012 4622 | 9083 | 904 | 05 6935 7195 | 7906 8226 3966 6976 | 6648 7318 8268 1828 | 2089 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số An Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6390 3190 | 8511 | 3002 7072 3262 | 0703 | 54 | 0915 4385 | 3036 1116 9436 | 8067 5027 | 2088 | 029 9049 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7302 0472 8462 | 4393 7673 | 3344 | 7655 2805 | 2206 | 3027 | 28 428 0898 8198 2918 | 5269 2119 7089 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 08/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
37 ( 6 ngày )
42 ( 6 ngày )
24 ( 5 ngày )
59 ( 5 ngày )
61 ( 5 ngày )
94 ( 5 ngày )
00 ( 4 ngày )
07 ( 4 ngày )
34 ( 4 ngày )
43 ( 4 ngày )
46 ( 4 ngày )
47 ( 4 ngày )
84 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
00 ( 15 ngày )
24 ( 12 ngày )
84 ( 9 ngày )
07 ( 7 ngày )
45 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
22
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
02
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
04
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
31
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
18
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
66
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
88
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 71 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 01 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 02 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 04 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 18 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 28 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 31 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 53 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 82 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 58 | ( 10 Lần ) | Không tăng
|
|
| 17 | ( 9 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 71 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 98 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 03 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 08 | ( 8 Lần ) | Không tăng |
|
| 82 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 21 Lần | 1 |
0 | 12 Lần | 5 |
||
| 19 Lần | 2 |
1 | 25 Lần | 2 |
||
| 18 Lần | 4 |
2 | 21 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 3 |
3 | 15 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 0 |
4 | 11 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 4 |
5 | 19 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 2 |
6 | 11 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 2 |
7 | 14 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 0 |
8 | 21 Lần | 4 |
||
| 18 Lần | 2 |
9 | 13 Lần | 4 |
||


Không tăng
Giảm 1
Tăng 1 
