Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K07T02 | 02C | T2-K3 | |
| 100N | 82 | 56 | 61 |
| 200N | 403 | 696 | 404 |
| 400N | 8775 8399 3564 | 8638 3148 5310 | 7982 0750 9121 |
| 1TR | 5652 | 9079 | 4439 |
| 3TR | 87895 15873 86550 22094 78026 49734 64010 | 14754 39983 04248 38121 64787 21571 80137 | 78995 05214 89600 85429 24598 96018 63345 |
| 10TR | 99692 89005 | 04729 09179 | 52720 84003 |
| 15TR | 09667 | 78172 | 27241 |
| 30TR | 06550 | 27701 | 07667 |
| 2Tỷ | 078896 | 144726 | 749597 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bến Tre
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6550 4010 6550 | 82 5652 9692 | 403 5873 | 3564 2094 9734 | 8775 7895 9005 | 8026 8896 | 9667 | 8399 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vũng Tàu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5310 | 8121 1571 7701 | 8172 | 9983 | 4754 | 56 696 4726 | 4787 0137 | 8638 3148 4248 | 9079 4729 9179 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bạc Liêu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0750 9600 2720 | 61 9121 7241 | 7982 | 4003 | 404 5214 | 8995 3345 | 7667 9597 | 4598 6018 | 4439 5429 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 17/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
74 ( 8 ngày )
80 ( 8 ngày )
13 ( 5 ngày )
46 ( 5 ngày )
08 ( 4 ngày )
22 ( 4 ngày )
66 ( 4 ngày )
68 ( 4 ngày )
84 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
00 ( 15 ngày )
80 ( 14 ngày )
08 ( 9 ngày )
19 ( 8 ngày )
24 ( 8 ngày )
74 ( 8 ngày )
97 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
10
( 6 Ngày ) ( 7 lần )
05
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
37
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
29
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
45
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
71
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
82
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
83
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
99
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
00
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
03
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
26
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 82 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 05 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 10 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 29 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 37 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 45 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 72 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 32 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 79 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 10 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 26 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 50 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 53 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 65 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 75 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 18 Lần | 1 |
0 | 16 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 3 |
1 | 17 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 2 |
2 | 20 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 4 |
3 | 13 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 3 |
4 | 15 Lần | 2 |
||
| 19 Lần | 6 |
5 | 17 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 3 |
6 | 18 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 8 |
7 | 14 Lần | 5 |
||
| 18 Lần | 1 |
8 | 14 Lần | 3 |
||
| 21 Lần | 7 |
9 | 18 Lần | 3 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
