Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K1 | K1T5 | K1T5 | |
| 100N | 15 | 94 | 78 |
| 200N | 009 | 418 | 437 |
| 400N | 6682 6073 8124 | 4203 3106 4935 | 6113 5413 5490 |
| 1TR | 8824 | 3832 | 5920 |
| 3TR | 65061 73837 87115 14013 48041 87357 04789 | 44901 06684 77749 31254 63143 86256 90104 | 16545 77581 71806 82059 16964 85690 69692 |
| 10TR | 84936 93311 | 48290 80609 | 92265 70293 |
| 15TR | 46544 | 41519 | 49136 |
| 30TR | 14504 | 08619 | 31786 |
| 2Tỷ | 934311 | 292205 | 127240 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Nai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5061 8041 3311 4311 | 6682 | 6073 4013 | 8124 8824 6544 4504 | 15 7115 | 4936 | 3837 7357 | 009 4789 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cần Thơ
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8290 | 4901 | 3832 | 4203 3143 | 94 6684 1254 0104 | 4935 2205 | 3106 6256 | 418 | 7749 0609 1519 8619 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Sóc Trăng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5490 5920 5690 7240 | 7581 | 9692 | 6113 5413 0293 | 6964 | 6545 2265 | 1806 9136 1786 | 437 | 78 | 2059 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 06/05/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
39 ( 8 ngày )
69 ( 8 ngày )
48 ( 7 ngày )
55 ( 7 ngày )
70 ( 5 ngày )
29 ( 4 ngày )
31 ( 4 ngày )
47 ( 4 ngày )
62 ( 4 ngày )
80 ( 4 ngày )
83 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
31 ( 14 ngày )
70 ( 13 ngày )
39 ( 12 ngày )
97 ( 12 ngày )
29 ( 11 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
32
( 6 Ngày ) ( 9 lần )
24
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
82
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
01
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
19
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
20
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
61
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
65
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
78
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 19 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 24 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 46 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 13 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 20 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 32 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 37 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 52 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 82 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 90 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 32 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 24 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 44 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 73 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 13 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 15 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 23 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 25 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 46 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 56 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 65 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 67 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 16 Lần | 3 |
0 | 17 Lần | 4 |
||
| 21 Lần | 6 |
1 | 17 Lần | 4 |
||
| 19 Lần | 2 |
2 | 17 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 1 |
3 | 18 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 1 |
4 | 22 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 5 |
5 | 15 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 3 |
6 | 17 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 6 |
7 | 16 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 2 |
8 | 11 Lần | 6 |
||
| 20 Lần | 3 |
9 | 12 Lần | 4 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
