Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K09T03 | 03A | T3-K1 | |
| 100N | 67 | 50 | 28 |
| 200N | 304 | 076 | 378 |
| 400N | 6563 1807 9909 | 8674 6335 4428 | 9050 7932 3606 |
| 1TR | 6290 | 2474 | 7361 |
| 3TR | 93707 31731 06874 76182 63950 60010 55336 | 49623 58423 44473 55467 32469 12623 12255 | 36475 88122 93749 55205 94773 73004 67369 |
| 10TR | 73632 69832 | 35506 84400 | 29102 04474 |
| 15TR | 91011 | 14425 | 68147 |
| 30TR | 63059 | 33041 | 95475 |
| 2Tỷ | 327452 | 339932 | 263815 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bến Tre
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6290 3950 0010 | 1731 1011 | 6182 3632 9832 7452 | 6563 | 304 6874 | 5336 | 67 1807 3707 | 9909 3059 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vũng Tàu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 4400 | 3041 | 9932 | 9623 8423 4473 2623 | 8674 2474 | 6335 2255 4425 | 076 5506 | 5467 | 4428 | 2469 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bạc Liêu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9050 | 7361 | 7932 8122 9102 | 4773 | 3004 4474 | 6475 5205 5475 3815 | 3606 | 8147 | 28 378 | 3749 7369 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 03/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
66 ( 10 ngày )
85 ( 8 ngày )
95 ( 8 ngày )
40 ( 7 ngày )
44 ( 7 ngày )
60 ( 7 ngày )
29 ( 6 ngày )
92 ( 6 ngày )
01 ( 5 ngày )
53 ( 5 ngày )
72 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
03 ( 12 ngày )
66 ( 10 ngày )
40 ( 9 ngày )
64 ( 9 ngày )
79 ( 9 ngày )
85 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
74
( 5 Ngày ) ( 8 lần )
09
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
22
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
25
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
28
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
47
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
52
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
75
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
78
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 74 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 15 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 75 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 00 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 07 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 14 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 22 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 25 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 28 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 32 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 47 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 52 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 69 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 71 | ( 4 Lần ) | Giảm 3 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 45 | ( 10 Lần ) | Không tăng
|
|
| 48 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 15 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 39 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 74 | ( 8 Lần ) | Tăng 3 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 20 Lần | 1 |
0 | 16 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 1 |
1 | 11 Lần | 4 |
||
| 21 Lần | 2 |
2 | 19 Lần | 7 |
||
| 18 Lần | 4 |
3 | 13 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 5 |
4 | 16 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 2 |
5 | 20 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 1 |
6 | 11 Lần | 3 |
||
| 25 Lần | 4 |
7 | 22 Lần | 6 |
||
| 10 Lần | 6 |
8 | 14 Lần | 5 |
||
| 12 Lần | 4 |
9 | 20 Lần | 4 |
||


Tăng 3
Không tăng
Giảm 3 
