Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K4 | AG-3K4 | 3K4 | |
| 100N | 60 | 10 | 59 |
| 200N | 813 | 365 | 690 |
| 400N | 6923 1125 9582 | 8377 5407 1170 | 6823 9442 3140 |
| 1TR | 5796 | 0032 | 1543 |
| 3TR | 42962 36545 73036 71137 39716 87460 19180 | 35526 42717 79136 67840 06985 29175 15243 | 91599 79216 29561 80036 90164 33957 14539 |
| 10TR | 91916 39915 | 11165 64970 | 83825 86861 |
| 15TR | 80309 | 96714 | 59306 |
| 30TR | 51206 | 78504 | 06225 |
| 2Tỷ | 325649 | 287738 | 236719 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tây Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 7460 9180 | 9582 2962 | 813 6923 | 1125 6545 9915 | 5796 3036 9716 1916 1206 | 1137 | 0309 5649 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số An Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 1170 7840 4970 | 0032 | 5243 | 6714 8504 | 365 6985 9175 1165 | 5526 9136 | 8377 5407 2717 | 7738 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
690 3140 | 9561 6861 | 9442 | 6823 1543 | 0164 | 3825 6225 | 9216 0036 9306 | 3957 | 59 1599 4539 6719 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 26/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
08 ( 7 ngày )
20 ( 6 ngày )
27 ( 6 ngày )
34 ( 6 ngày )
54 ( 6 ngày )
02 ( 5 ngày )
24 ( 5 ngày )
46 ( 5 ngày )
03 ( 4 ngày )
44 ( 4 ngày )
72 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
44 ( 14 ngày )
90 ( 13 ngày )
08 ( 11 ngày )
76 ( 11 ngày )
42 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
82
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
16
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
62
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
64
( 3 Ngày ) ( 8 lần )
70
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
75
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
96
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 64 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 16 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 70 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 06 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 25 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 75 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 84 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 21 | ( 9 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 39 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 64 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 06 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 61 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 1 |
0 | 22 Lần | 8 |
||
| 18 Lần | 3 |
1 | 17 Lần | 6 |
||
| 14 Lần | 3 |
2 | 11 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 2 |
3 | 11 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 2 |
4 | 17 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 4 |
5 | 23 Lần | 4 |
||
| 24 Lần | 5 |
6 | 19 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 0 |
7 | 15 Lần | 4 |
||
| 18 Lần | 4 |
8 | 11 Lần | 8 |
||
| 14 Lần | 2 |
9 | 16 Lần | 3 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
