Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-C2 | 2K3 | ĐL-2K3 | |
| 100N | 10 | 54 | 54 |
| 200N | 683 | 398 | 301 |
| 400N | 0064 4405 8644 | 9606 5989 4371 | 9199 9945 8242 |
| 1TR | 4206 | 7653 | 8528 |
| 3TR | 28689 11260 94245 16591 87637 23569 20686 | 77447 10265 29382 11796 61153 82869 86812 | 58428 94319 73332 54194 78124 92406 03924 |
| 10TR | 68548 56853 | 99511 03655 | 15186 67228 |
| 15TR | 61790 | 31236 | 65401 |
| 30TR | 68627 | 93530 | 64016 |
| 2Tỷ | 018529 | 914792 | 388356 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 1260 1790 | 6591 | 683 6853 | 0064 8644 | 4405 4245 | 4206 0686 | 7637 8627 | 8548 | 8689 3569 8529 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3530 | 4371 9511 | 9382 6812 4792 | 7653 1153 | 54 | 0265 3655 | 9606 1796 1236 | 7447 | 398 | 5989 2869 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
301 5401 | 8242 3332 | 54 4194 8124 3924 | 9945 | 2406 5186 4016 8356 | 8528 8428 7228 | 9199 4319 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 15/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
40 ( 11 ngày )
21 ( 8 ngày )
59 ( 6 ngày )
74 ( 6 ngày )
80 ( 6 ngày )
00 ( 5 ngày )
62 ( 4 ngày )
13 ( 3 ngày )
43 ( 3 ngày )
46 ( 3 ngày )
78 ( 3 ngày )
81 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
00 ( 13 ngày )
80 ( 12 ngày )
40 ( 11 ngày )
57 ( 11 ngày )
72 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
65
( 7 Ngày ) ( 8 lần )
10
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
53
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
05
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
30
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
36
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
64
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
42
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 53 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 28 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 56 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 79 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 06 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 42 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 64 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 65 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 70 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 32 | ( 10 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 79 | ( 9 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 28 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 64 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 65 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 66 | ( 8 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 19 Lần | 3 |
0 | 16 Lần | 5 |
||
| 17 Lần | 1 |
1 | 14 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 2 |
2 | 18 Lần | 2 |
||
| 19 Lần | 0 |
3 | 17 Lần | 5 |
||
| 15 Lần | 2 |
4 | 20 Lần | 4 |
||
| 25 Lần | 3 |
5 | 18 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 6 |
6 | 23 Lần | 4 |
||
| 19 Lần | 4 |
7 | 15 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 0 |
8 | 19 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 5 |
9 | 20 Lần | 3 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
