Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3D2 | V12 | 26T03K4 | |
| 100N | 04 | 95 | 26 |
| 200N | 928 | 436 | 382 |
| 400N | 2086 9452 1405 | 3489 5212 2039 | 8918 8955 2412 |
| 1TR | 7294 | 2226 | 6066 |
| 3TR | 93351 26881 32335 76006 06949 85521 70663 | 72539 90221 06453 48658 76181 12688 72511 | 61828 10218 36774 37012 63009 79178 09269 |
| 10TR | 47229 98693 | 19039 88295 | 59748 15021 |
| 15TR | 98622 | 68374 | 87156 |
| 30TR | 14280 | 23149 | 01147 |
| 2Tỷ | 354293 | 900948 | 470871 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4280 | 3351 6881 5521 | 9452 8622 | 0663 8693 4293 | 04 7294 | 1405 2335 | 2086 6006 | 928 | 6949 7229 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Tháp
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0221 6181 2511 | 5212 | 6453 | 8374 | 95 8295 | 436 2226 | 8658 2688 0948 | 3489 2039 2539 9039 3149 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cà Mau
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5021 0871 | 382 2412 7012 | 6774 | 8955 | 26 6066 7156 | 1147 | 8918 1828 0218 9178 9748 | 3009 9269 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 23/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
91 ( 9 ngày )
73 ( 6 ngày )
25 ( 5 ngày )
33 ( 5 ngày )
08 ( 4 ngày )
17 ( 4 ngày )
13 ( 3 ngày )
15 ( 3 ngày )
16 ( 3 ngày )
20 ( 3 ngày )
23 ( 3 ngày )
27 ( 3 ngày )
31 ( 3 ngày )
34 ( 3 ngày )
54 ( 3 ngày )
62 ( 3 ngày )
77 ( 3 ngày )
92 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
33 ( 12 ngày )
87 ( 12 ngày )
44 ( 11 ngày )
45 ( 11 ngày )
14 ( 10 ngày )
90 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
48
( 6 Ngày ) ( 8 lần )
06
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
11
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
53
( 4 Ngày ) ( 8 lần )
05
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
09
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
18
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
36
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
52
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
94
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
88
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 12 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 53 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 72 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 18 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 39 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 48 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 61 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 94 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 72 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 21 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 39 | ( 8 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 48 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 53 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 95 | ( 8 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 20 Lần | 1 |
0 | 10 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 1 |
1 | 22 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 1 |
2 | 23 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 1 |
3 | 16 Lần | 2 |
||
| 19 Lần | 2 |
4 | 18 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 1 |
5 | 14 Lần | 3 |
||
| 19 Lần | 4 |
6 | 19 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 3 |
7 | 11 Lần | 4 |
||
| 18 Lần | 5 |
8 | 23 Lần | 5 |
||
| 22 Lần | 3 |
9 | 24 Lần | 4 |
||


Tăng 3
Giảm 1
Không tăng

