Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
||||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | ||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4C7 | 4K3 | 4K3-26 | 4K326 | |
| 100N | 76 | 77 | 68 | 85 |
| 200N | 084 | 618 | 651 | 090 |
| 400N | 5658 0084 1452 | 4873 8302 6012 | 6590 0598 2610 | 6820 1740 4300 |
| 1TR | 8156 | 2595 | 5261 | 1579 |
| 3TR | 71547 34467 89393 53714 88469 78345 75365 | 27902 84779 47267 21498 61030 19127 33296 | 42914 08377 28087 00572 43855 76036 89407 | 14819 77793 45101 44424 03705 22874 61363 |
| 10TR | 76171 97094 | 46521 14628 | 87652 95389 | 55442 22912 |
| 15TR | 56465 | 88408 | 98328 | 47477 |
| 30TR | 84911 | 91258 | 41528 | 15886 |
| 2Tỷ | 724556 | 479455 | 424189 | 453092 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6171 4911 | 1452 | 9393 | 084 0084 3714 7094 | 8345 5365 6465 | 76 8156 4556 | 1547 4467 | 5658 | 8469 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Long An
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1030 | 6521 | 8302 6012 7902 | 4873 | 2595 9455 | 3296 | 77 7267 9127 | 618 1498 4628 8408 1258 | 4779 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Phước
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6590 2610 | 651 5261 | 0572 7652 | 2914 | 3855 | 6036 | 8377 8087 9407 | 68 0598 8328 1528 | 5389 4189 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hậu Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
090 6820 1740 4300 | 5101 | 5442 2912 3092 | 7793 1363 | 4424 2874 | 85 3705 | 5886 | 7477 | 1579 4819 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 18/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
13 ( 8 ngày )
34 ( 7 ngày )
46 ( 6 ngày )
16 ( 4 ngày )
88 ( 4 ngày )
99 ( 4 ngày )
03 ( 3 ngày )
04 ( 3 ngày )
37 ( 3 ngày )
50 ( 3 ngày )
53 ( 3 ngày )
75 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
39 ( 13 ngày )
99 ( 11 ngày )
91 ( 10 ngày )
13 ( 9 ngày )
42 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
74
( 6 Ngày ) ( 7 lần )
18
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
51
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
02
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
05
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
40
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
67
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
72
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
90
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
98
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
00
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
08
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 05 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 90 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 98 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 02 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 28 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 51 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 67 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 77 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 18 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 75 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 80 | ( 9 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 05 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 08 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 55 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 74 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 77 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 90 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 98 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 21 Lần | 2 |
0 | 21 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 2 |
1 | 16 Lần | 2 |
||
| 18 Lần | 3 |
2 | 23 Lần | 6 |
||
| 12 Lần | 2 |
3 | 11 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 0 |
4 | 14 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 4 |
5 | 22 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 2 |
6 | 15 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 3 |
7 | 21 Lần | 4 |
||
| 19 Lần | 4 |
8 | 20 Lần | 4 |
||
| 22 Lần | 6 |
9 | 17 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
