Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
||||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | ||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4D7 | 4K4 | 4K4-26 | K4T4 | |
| 100N | 52 | 53 | 12 | 39 |
| 200N | 012 | 520 | 341 | 993 |
| 400N | 7793 8407 7765 | 4896 0129 8091 | 8626 1504 4153 | 4673 5304 3371 |
| 1TR | 0906 | 3538 | 1486 | 2430 |
| 3TR | 97593 03627 24571 64204 06681 19002 11494 | 23946 00541 33585 60217 93830 75683 06036 | 10948 25564 30252 14652 75699 56106 05420 | 44264 07023 18011 40086 18137 09157 47313 |
| 10TR | 61380 61983 | 23154 77700 | 57201 57291 | 59858 40346 |
| 15TR | 01164 | 63485 | 47453 | 65776 |
| 30TR | 96078 | 37008 | 83121 | 25347 |
| 2Tỷ | 077465 | 638657 | 548122 | 905491 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1380 | 4571 6681 | 52 012 9002 | 7793 7593 1983 | 4204 1494 1164 | 7765 7465 | 0906 | 8407 3627 | 6078 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Long An
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
520 3830 7700 | 8091 0541 | 53 5683 | 3154 | 3585 3485 | 4896 3946 6036 | 0217 8657 | 3538 7008 | 0129 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Phước
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5420 | 341 7201 7291 3121 | 12 0252 4652 8122 | 4153 7453 | 1504 5564 | 8626 1486 6106 | 0948 | 5699 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hậu Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2430 | 3371 8011 5491 | 993 4673 7023 7313 | 5304 4264 | 0086 0346 5776 | 8137 9157 5347 | 9858 | 39 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 25/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
59 ( 9 ngày )
09 ( 6 ngày )
15 ( 6 ngày )
62 ( 6 ngày )
79 ( 6 ngày )
18 ( 5 ngày )
55 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
34 ( 4 ngày )
45 ( 4 ngày )
69 ( 4 ngày )
88 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
33 ( 9 ngày )
59 ( 9 ngày )
15 ( 8 ngày )
43 ( 8 ngày )
09 ( 6 ngày )
16 ( 6 ngày )
21 ( 6 ngày )
61 ( 6 ngày )
62 ( 6 ngày )
79 ( 6 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
36
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
76
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
06
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
39
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
57
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
65
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
78
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
86
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
00
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
08
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
17
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
71
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
73
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 06 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 52 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 78 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 04 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 05 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 30 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 53 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 57 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 64 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 65 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 83 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 86 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 93 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 53 | ( 11 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 30 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 05 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 06 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 12 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 52 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 71 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 75 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 78 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 23 Lần | 6 |
0 | 17 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 2 |
1 | 17 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 5 |
2 | 22 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 1 |
3 | 20 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 1 |
4 | 15 Lần | 4 |
||
| 19 Lần | 6 |
5 | 14 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 3 |
6 | 25 Lần | 4 |
||
| 21 Lần | 0 |
7 | 18 Lần | 4 |
||
| 20 Lần | 2 |
8 | 22 Lần | 2 |
||
| 19 Lần | 4 |
9 | 10 Lần | 1 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
