Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL03 | 01K03 | 35TV03 | |
| 100N | 21 | 55 | 51 |
| 200N | 350 | 558 | 079 |
| 400N | 6645 3162 3187 | 5474 5006 1331 | 8269 3870 8063 |
| 1TR | 3940 | 3903 | 1609 |
| 3TR | 48505 30979 05873 69379 98320 81299 53161 | 35101 28593 59322 71705 93949 25727 36866 | 21272 91844 93586 83705 63410 98406 40133 |
| 10TR | 49772 57266 | 80022 63443 | 30353 43540 |
| 15TR | 30287 | 88816 | 26125 |
| 30TR | 87619 | 74917 | 91562 |
| 2Tỷ | 670271 | 674308 | 962541 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vĩnh Long
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
350 3940 8320 | 21 3161 0271 | 3162 9772 | 5873 | 6645 8505 | 7266 | 3187 0287 | 0979 9379 1299 7619 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Dương
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1331 5101 | 9322 0022 | 3903 8593 3443 | 5474 | 55 1705 | 5006 6866 8816 | 5727 4917 | 558 4308 | 3949 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Trà Vinh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3870 3410 3540 | 51 2541 | 1272 1562 | 8063 0133 0353 | 1844 | 3705 6125 | 3586 8406 | 079 8269 1609 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 16/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
36 ( 8 ngày )
98 ( 8 ngày )
38 ( 7 ngày )
76 ( 6 ngày )
00 ( 5 ngày )
15 ( 5 ngày )
29 ( 5 ngày )
30 ( 5 ngày )
47 ( 4 ngày )
77 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
47 ( 12 ngày )
98 ( 12 ngày )
23 ( 11 ngày )
63 ( 10 ngày )
53 ( 9 ngày )
70 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
45
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
49
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
51
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
66
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
87
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
17
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 05 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 42 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 45 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 49 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 62 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 66 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 79 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 87 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 05 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 31 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 14 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 24 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 42 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 55 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 58 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 66 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 69 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 71 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 83 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 87 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 91 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 95 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 3 |
0 | 11 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 1 |
1 | 19 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 1 |
2 | 18 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 4 |
3 | 15 Lần | 1 |
||
| 22 Lần | 3 |
4 | 14 Lần | 7 |
||
| 15 Lần | 5 |
5 | 25 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 0 |
6 | 13 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 8 |
7 | 13 Lần | 2 |
||
| 21 Lần | 2 |
8 | 12 Lần | 5 |
||
| 12 Lần | 3 |
9 | 22 Lần | 4 |
||


Tăng 3
Giảm 1
Không tăng

