Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL20 | 05K20 | 35TV20 | |
| 100N | 51 | 39 | 49 |
| 200N | 792 | 371 | 256 |
| 400N | 8696 9071 9899 | 1995 7830 5033 | 0425 9452 2233 |
| 1TR | 6558 | 7433 | 7639 |
| 3TR | 81890 74589 19516 74905 79365 49958 32396 | 67708 94928 41243 75585 05343 91528 40795 | 20490 77179 06596 97690 73992 39322 52889 |
| 10TR | 85216 24672 | 38479 18924 | 55894 63395 |
| 15TR | 48400 | 02531 | 98772 |
| 30TR | 75759 | 55107 | 51221 |
| 2Tỷ | 216215 | 660519 | 314542 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vĩnh Long
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1890 8400 | 51 9071 | 792 4672 | 4905 9365 6215 | 8696 9516 2396 5216 | 6558 9958 | 9899 4589 5759 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Dương
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7830 | 371 2531 | 5033 7433 1243 5343 | 8924 | 1995 5585 0795 | 5107 | 7708 4928 1528 | 39 8479 0519 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Trà Vinh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0490 7690 | 1221 | 9452 3992 9322 8772 4542 | 2233 | 5894 | 0425 3395 | 256 6596 | 49 7639 7179 2889 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 15/05/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
46 ( 8 ngày )
60 ( 8 ngày )
11 ( 7 ngày )
69 ( 6 ngày )
70 ( 6 ngày )
74 ( 5 ngày )
82 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
93 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
29 ( 20 ngày )
69 ( 18 ngày )
60 ( 11 ngày )
46 ( 10 ngày )
94 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
89
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
79
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
90
( 3 Ngày ) ( 7 lần )
00
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
65
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 90 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 89 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 96 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 00 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 33 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 72 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 79 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 95 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 89 | ( 11 Lần ) | Không tăng
|
|
| 90 | ( 9 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 00 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 01 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 16 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 33 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 83 | ( 8 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 96 | ( 8 Lần ) | Tăng 3 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 19 Lần | 7 |
0 | 23 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 2 |
1 | 19 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
2 | 17 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 0 |
3 | 18 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 1 |
4 | 9 Lần | 3 |
||
| 19 Lần | 2 |
5 | 20 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 4 |
6 | 13 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 4 |
7 | 7 Lần | 6 |
||
| 12 Lần | 3 |
8 | 14 Lần | 0 |
||
| 27 Lần | 9 |
9 | 22 Lần | 6 |
||


Tăng 3
Không tăng
Giảm 2 
