Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bình Phước
XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 4K4-26 |
| 100N | 12 |
| 200N | 341 |
| 400N | 8626 1504 4153 |
| 1TR | 1486 |
| 3TR | 10948 25564 30252 14652 75699 56106 05420 |
| 10TR | 57201 57291 |
| 15TR | 47453 |
| 30TR | 83121 |
| 2Tỷ | 548122 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 25/04/26
| 0 | 01 06 04 | 5 | 53 52 52 53 |
| 1 | 12 | 6 | 64 |
| 2 | 22 21 20 26 | 7 | |
| 3 | 8 | 86 | |
| 4 | 48 41 | 9 | 91 99 |
Bình Phước - 25/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5420 | 341 7201 7291 3121 | 12 0252 4652 8122 | 4153 7453 | 1504 5564 | 8626 1486 6106 | 0948 | 5699 |
Thống kê Xổ Số Bình Phước - Xổ số Miền Nam đến Ngày 25/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
52 2 Ngày - 3 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
54
29 lần
44
22 lần
11
21 lần
40
19 lần
81
18 lần
13
17 lần
38
17 lần
00
15 lần
62
14 lần
69
14 lần
78
13 lần
94
12 lần
97
12 lần
56
10 lần
16
9 lần
29
9 lần
71
9 lần
84
9 lần
33
8 lần
18
7 lần
42
7 lần
49
7 lần
96
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 86 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 89 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 12 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 28 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 34 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 3 Lần | Tăng
2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 89 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 17 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 45 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 53 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 63 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 08 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 10 Lần | Tăng
2 |
|
| 53 | 10 Lần | Tăng
2 |
|
| 58 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 05 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 15 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 50 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 63 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 67 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bình Phước TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 9 Lần |
1 |
0 | 6 Lần |
1 |
||
| 7 Lần | 0
|
1 | 8 Lần |
5 |
||
| 11 Lần |
2 |
2 | 14 Lần |
6 |
||
| 8 Lần |
2 |
3 | 10 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
5 |
4 | 6 Lần |
2 |
||
| 11 Lần |
3 |
5 | 9 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
3 |
6 | 9 Lần |
3 |
||
| 7 Lần |
1 |
7 | 10 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
1 |
8 | 9 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
2 |
9 | 9 Lần | 0
|
||


Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 
