Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bến Tre
XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K02T01 |
| 100N | 07 |
| 200N | 957 |
| 400N | 2831 4060 6558 |
| 1TR | 5433 |
| 3TR | 48814 03831 01283 08889 35333 03510 47868 |
| 10TR | 14059 34014 |
| 15TR | 17567 |
| 30TR | 95355 |
| 2Tỷ | 668726 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 13/01/26
| 0 | 07 | 5 | 55 59 58 57 |
| 1 | 14 14 10 | 6 | 67 68 60 |
| 2 | 26 | 7 | |
| 3 | 31 33 33 31 | 8 | 83 89 |
| 4 | 9 |
Bến Tre - 13/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4060 3510 | 2831 3831 | 5433 1283 5333 | 8814 4014 | 5355 | 8726 | 07 957 7567 | 6558 7868 | 8889 4059 |
Thống kê Xổ Số Bến Tre - Xổ số Miền Nam đến Ngày 13/01/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
48
43 lần
47
21 lần
41
20 lần
51
19 lần
38
18 lần
98
18 lần
16
16 lần
73
14 lần
44
13 lần
15
12 lần
23
12 lần
40
12 lần
85
12 lần
30
11 lần
39
11 lần
49
11 lần
80
10 lần
69
9 lần
06
8 lần
11
8 lần
18
8 lần
32
8 lần
50
8 lần
72
8 lần
76
8 lần
88
8 lần
95
8 lần
99
8 lần
03
7 lần
08
7 lần
12
7 lần
45
7 lần
62
7 lần
91
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 31 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 14 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 20 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 57 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 61 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 63 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 29 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 31 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 33 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 61 | 5 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 68 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 20 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 11 Lần | Giảm
1 |
|
| 04 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 31 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 34 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 54 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 72 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bến Tre TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần |
1 |
0 | 6 Lần | 0
|
||
| 7 Lần |
4 |
1 | 13 Lần | 0
|
||
| 14 Lần |
1 |
2 | 9 Lần | 0
|
||
| 10 Lần |
3 |
3 | 12 Lần |
5 |
||
| 2 Lần |
1 |
4 | 9 Lần |
3 |
||
| 13 Lần |
8 |
5 | 5 Lần |
1 |
||
| 13 Lần |
1 |
6 | 9 Lần |
4 |
||
| 7 Lần |
2 |
7 | 15 Lần |
4 |
||
| 10 Lần |
2 |
8 | 4 Lần | 0
|
||
| 6 Lần |
1 |
9 | 8 Lần |
3 |
||


Tăng
2
Không tăng
Giảm
1 
