Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001155
Kỳ Vé: #001155
|
16 18 22 29 41 53 38 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
77,399,561,550đ
Giá Trị Jackpot 2
4,591,280,800đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 77,399,561,550đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 4,591,280,800đ |
| Giải nhất | 5 số | 8 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 825 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 17,710 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 09/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 09/04/2026 |
|
1 4 4 8 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 81169878138 45625 |
| G.Nhất | 95649 |
| G.Nhì | 50412 36214 |
| G.Ba | 48032 05964 80760 72118 18594 27094 |
| G.Tư | 2330 4939 0204 3673 |
| G.Năm | 6179 8937 8895 0569 5008 5753 |
| G.Sáu | 453 556 741 |
| G.Bảy | 32 41 72 84 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hà Nội
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2330 0760 | 41 741 | 32 72 8032 0412 | 453 5753 3673 | 84 0204 5964 8594 7094 6214 | 8895 5625 | 556 | 8937 | 5008 2118 | 6179 0569 4939 5649 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 09/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
71 ( 29 ngày )
96 ( 13 ngày )
57 ( 11 ngày )
81 ( 11 ngày )
88 ( 11 ngày )
19 ( 10 ngày )
27 ( 10 ngày )
46 ( 10 ngày )
03 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
30
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
41
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 41 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 77 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 92 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 94 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 01 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 08 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 25 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 26 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 30 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 32 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 33 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 36 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 38 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 45 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 53 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 60 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 72 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 85 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 95 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 41 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 09 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 32 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 25 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 26 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 31 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 60 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 61 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 77 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 94 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 9 Lần | 0 |
0 | 9 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 0 |
1 | 7 Lần | 5 |
||
| 8 Lần | 2 |
2 | 12 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 1 |
3 | 8 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 0 |
4 | 8 Lần | 6 |
||
| 5 Lần | 2 |
5 | 11 Lần | 2 |
||
| 5 Lần | 1 |
6 | 6 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
7 | 6 Lần | 3 |
||
| 6 Lần | 2 |
8 | 6 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 1 |
9 | 8 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Giảm 1
Không tăng
