Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001100
Kỳ Vé: #001100
|
04 20 24 27 40 48 09 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
80,418,746,100đ
Giá Trị Jackpot 2
4,268,394,200đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 80,418,746,100đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,268,394,200đ |
| Giải nhất | 5 số | 7 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 734 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 16,978 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 29/11/2025 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 29/11/2025 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 29/11/2025 |
|
0 7 1 0 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 2161862132172 66090 |
| G.Nhất | 67058 |
| G.Nhì | 81224 50614 |
| G.Ba | 69143 20624 92216 25380 77568 40003 |
| G.Tư | 2568 0625 6280 5472 |
| G.Năm | 2507 0931 2434 6990 4076 2030 |
| G.Sáu | 938 218 112 |
| G.Bảy | 38 08 46 88 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Nam Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6990 2030 6280 5380 6090 | 0931 | 112 5472 | 9143 0003 | 2434 0624 1224 0614 | 0625 | 46 4076 2216 | 2507 | 38 08 88 938 218 2568 7568 7058 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 29/11/2025
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
22 ( 22 ngày )
02 ( 13 ngày )
06 ( 13 ngày )
13 ( 11 ngày )
55 ( 11 ngày )
01 ( 9 ngày )
05 ( 9 ngày )
19 ( 9 ngày )
36 ( 9 ngày )
37 ( 9 ngày )
45 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
43
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 24 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 43 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 72 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 90 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 93 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 89 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 24 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 38 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 61 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 08 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 43 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 46 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 68 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 72 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 79 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 90 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 92 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 93 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 94 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 2 |
0 | 12 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 4 |
1 | 6 Lần | 3 |
||
| 6 Lần | 1 |
2 | 12 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 5 |
3 | 9 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
4 | 9 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 1 |
5 | 5 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 2 |
6 | 8 Lần | 3 |
||
| 10 Lần | 2 |
7 | 6 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 2 |
8 | 12 Lần | 7 |
||
| 12 Lần | 4 |
9 | 2 Lần | 4 |
||


Tăng 2
Giảm 1
Không tăng

