Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001162
Kỳ Vé: #001162
|
04 07 10 29 41 46 43 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
37,612,305,750đ
Giá Trị Jackpot 2
3,242,566,150đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 37,612,305,750đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,242,566,150đ |
| Giải nhất | 5 số | 9 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 628 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 14,397 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 25/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 25/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 25/04/2026 |
|
9 6 0 7 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 137814131013513 08717 |
| G.Nhất | 01150 |
| G.Nhì | 17796 37212 |
| G.Ba | 10242 98048 36694 43306 36879 19611 |
| G.Tư | 3690 1869 6374 4515 |
| G.Năm | 3735 6499 3927 4766 8643 6855 |
| G.Sáu | 230 066 609 |
| G.Bảy | 27 99 57 39 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Nam Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
230 3690 1150 | 9611 | 0242 7212 | 8643 | 6374 6694 | 3735 6855 4515 | 066 4766 3306 7796 | 27 57 3927 8717 | 8048 | 99 39 609 6499 1869 6879 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 25/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
24 ( 18 ngày )
23 ( 13 ngày )
00 ( 12 ngày )
38 ( 12 ngày )
46 ( 12 ngày )
85 ( 11 ngày )
26 ( 10 ngày )
89 ( 10 ngày )
18 ( 9 ngày )
33 ( 9 ngày )
78 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
42
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 39 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 42 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 84 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 96 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 99 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 39 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 09 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 25 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 79 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 96 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 9 Lần | 3 |
0 | 6 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 4 |
1 | 10 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 2 |
2 | 9 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 1 |
3 | 5 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 0 |
4 | 10 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
5 | 8 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
6 | 8 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 4 |
7 | 8 Lần | 2 |
||
| 5 Lần | 0 |
8 | 4 Lần | 5 |
||
| 12 Lần | 2 |
9 | 13 Lần | 3 |
||


Không tăng
Tăng 1
3
