Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ tư ngày 21/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ tư Ngày 21/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ tư ngày 21/01/2026 |
|
7 3 0 1 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 1771921713171817 06186 |
| G.Nhất | 11296 |
| G.Nhì | 08294 23250 |
| G.Ba | 07979 91667 60639 34396 95742 13854 |
| G.Tư | 4956 5673 3257 8179 |
| G.Năm | 4698 4667 2958 6344 0556 7221 |
| G.Sáu | 480 226 435 |
| G.Bảy | 60 26 32 49 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bắc Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 480 3250 | 7221 | 32 5742 | 5673 | 6344 3854 8294 | 435 | 26 226 0556 4956 4396 1296 6186 | 4667 3257 1667 | 4698 2958 | 49 8179 7979 0639 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 21/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
59 ( 17 ngày )
06 ( 15 ngày )
18 ( 15 ngày )
05 ( 14 ngày )
65 ( 13 ngày )
41 ( 12 ngày )
30 ( 10 ngày )
36 ( 10 ngày )
20 ( 9 ngày )
38 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
80
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
49
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 79 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 49 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 56 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 74 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 80 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 86 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 92 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 56 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 21 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 74 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 79 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 00 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 26 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 39 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 49 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 60 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 71 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 94 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 4 Lần | 2 |
0 | 9 Lần | 1 |
||
| 4 Lần | 4 |
1 | 5 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 1 |
2 | 8 Lần | 1 |
||
| 4 Lần | 0 |
3 | 6 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 3 |
4 | 9 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 3 |
5 | 6 Lần | 2 |
||
| 4 Lần | 0 |
6 | 12 Lần | 5 |
||
| 13 Lần | 3 |
7 | 5 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 3 |
8 | 8 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 1 |
9 | 13 Lần | 0 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
