Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001114
Kỳ Vé: #001114
|
05 16 29 33 39 42 54 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
153,894,010,350đ
Giá Trị Jackpot 2
7,069,171,000đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 153,894,010,350đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 7,069,171,000đ |
| Giải nhất | 5 số | 27 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,775 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 35,015 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 01/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 01/01/2026 |
|
1 9 0 9 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 1617710161816916 57068 |
| G.Nhất | 42408 |
| G.Nhì | 08125 48752 |
| G.Ba | 87572 04842 46588 59776 95131 80235 |
| G.Tư | 1801 6138 3976 3634 |
| G.Năm | 7525 4363 7217 8796 5253 7828 |
| G.Sáu | 731 617 253 |
| G.Bảy | 91 25 69 67 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hà Nội
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
91 731 1801 5131 | 7572 4842 8752 | 253 4363 5253 | 3634 | 25 7525 0235 8125 | 8796 3976 9776 | 67 617 7217 | 7828 6138 6588 2408 7068 | 69 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 01/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
04 ( 26 ngày )
26 ( 15 ngày )
33 ( 12 ngày )
02 ( 11 ngày )
47 ( 10 ngày )
55 ( 9 ngày )
81 ( 9 ngày )
46 ( 8 ngày )
57 ( 8 ngày )
66 ( 8 ngày )
95 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
17
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
68
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 25 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 17 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 52 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 09 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 19 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 22 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 27 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 28 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 31 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 36 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 41 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 44 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 58 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 63 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 67 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 68 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 69 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 91 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 17 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 28 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 14 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 21 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 22 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 25 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 27 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 52 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 58 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 69 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 82 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 98 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 0 |
0 | 2 Lần | 4 |
||
| 10 Lần | 0 |
1 | 10 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 2 |
2 | 11 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 2 |
3 | 8 Lần | 3 |
||
| 6 Lần | 3 |
4 | 6 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 0 |
5 | 7 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 0 |
6 | 7 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 3 |
7 | 9 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 0 |
8 | 10 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 4 |
9 | 11 Lần | 1 |
||


Tăng 3
Không tăng
Giảm 1 
