Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 18/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 18/01/2026 |
|
0 2 2 6 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 1813319182182018 17151 |
| G.Nhất | 22960 |
| G.Nhì | 73303 33180 |
| G.Ba | 54339 93758 78904 55993 13321 98721 |
| G.Tư | 2066 5089 1660 0898 |
| G.Năm | 2713 5585 3229 7634 1785 1317 |
| G.Sáu | 139 283 310 |
| G.Bảy | 94 16 52 25 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thái Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
310 1660 3180 2960 | 3321 8721 7151 | 52 | 283 2713 5993 3303 | 94 7634 8904 | 25 5585 1785 | 16 2066 | 1317 | 0898 3758 | 139 3229 5089 4339 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 18/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
90 ( 21 ngày )
59 ( 14 ngày )
06 ( 12 ngày )
18 ( 12 ngày )
05 ( 11 ngày )
09 ( 11 ngày )
65 ( 10 ngày )
11 ( 9 ngày )
23 ( 9 ngày )
41 ( 9 ngày )
92 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
89
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
94
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 21 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 66 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 94 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 39 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 00 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 21 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 71 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 88 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 0 |
0 | 8 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 0 |
1 | 11 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 0 |
2 | 4 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 2 |
3 | 7 Lần | 4 |
||
| 9 Lần | 2 |
4 | 11 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 1 |
5 | 7 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 0 |
6 | 8 Lần | 4 |
||
| 7 Lần | 4 |
7 | 9 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 4 |
8 | 6 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 1 |
9 | 10 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
