Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 19/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 19/04/2026 |
|
6 8 7 7 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 13110813513313 93725 |
| G.Nhất | 14016 |
| G.Nhì | 47398 67764 |
| G.Ba | 92514 01445 79254 82781 96209 53870 |
| G.Tư | 7769 0444 7194 6359 |
| G.Năm | 7562 7647 7013 0693 3503 7516 |
| G.Sáu | 329 055 725 |
| G.Bảy | 82 87 08 16 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thái Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3870 | 2781 | 82 7562 | 7013 0693 3503 | 0444 7194 2514 9254 7764 | 055 725 1445 3725 | 16 7516 4016 | 87 7647 | 08 7398 | 329 7769 6359 6209 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 19/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
96 ( 23 ngày )
90 ( 17 ngày )
34 ( 14 ngày )
21 ( 13 ngày )
52 ( 13 ngày )
24 ( 12 ngày )
83 ( 12 ngày )
86 ( 12 ngày )
39 ( 10 ngày )
41 ( 10 ngày )
56 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
13
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
14
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 13 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 14 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 16 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 60 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 92 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 14 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 60 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 13 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 65 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 09 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 10 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 20 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 33 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 68 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 69 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 71 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 72 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 81 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 2 |
0 | 6 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 0 |
1 | 9 Lần | 3 |
||
| 5 Lần | 0 |
2 | 8 Lần | 1 |
||
| 4 Lần | 3 |
3 | 10 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 0 |
4 | 9 Lần | 5 |
||
| 9 Lần | 2 |
5 | 10 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 0 |
6 | 7 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 2 |
7 | 7 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 1 |
8 | 5 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 0 |
9 | 10 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Giảm 1
Không tăng
