Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001122
Kỳ Vé: #001122
|
04 20 26 28 37 41 32 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
257,134,188,450đ
Giá Trị Jackpot 2
18,540,301,900đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 1 | 257,134,188,450đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 18,540,301,900đ |
| Giải nhất | 5 số | 32 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 2,622 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 56,672 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 20/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 20/01/2026 |
|
3 6 6 2 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 21312216282 56878 |
| G.Nhất | 98776 |
| G.Nhì | 93745 32124 |
| G.Ba | 61464 76448 16058 70170 31091 30031 |
| G.Tư | 4592 5974 6752 5492 |
| G.Năm | 8780 6774 4549 6179 6789 0427 |
| G.Sáu | 916 392 879 |
| G.Bảy | 12 09 28 56 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8780 0170 | 1091 0031 | 12 392 4592 6752 5492 | 6774 5974 1464 2124 | 3745 | 56 916 8776 | 0427 | 28 6448 6058 6878 | 09 879 4549 6179 6789 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 20/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
59 ( 16 ngày )
06 ( 14 ngày )
18 ( 14 ngày )
05 ( 13 ngày )
65 ( 12 ngày )
41 ( 11 ngày )
30 ( 9 ngày )
36 ( 9 ngày )
67 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
80
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 74 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 80 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 92 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 09 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 16 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 24 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 29 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 39 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 45 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 49 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 52 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 55 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 58 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 60 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 79 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 85 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 86 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 93 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 98 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 21 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 56 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 74 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 00 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 45 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 71 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 87 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 2 |
0 | 10 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 1 |
1 | 7 Lần | 3 |
||
| 10 Lần | 1 |
2 | 7 Lần | 4 |
||
| 4 Lần | 1 |
3 | 9 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 1 |
4 | 9 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 1 |
5 | 8 Lần | 1 |
||
| 4 Lần | 1 |
6 | 7 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 5 |
7 | 3 Lần | 5 |
||
| 10 Lần | 2 |
8 | 8 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 1 |
9 | 13 Lần | 4 |
||


Tăng 1
Giảm 1
Không tăng
