Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001118
Kỳ Vé: #001118
|
09 16 30 33 34 38 49 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
199,827,244,650đ
Giá Trị Jackpot 2
12,172,863,700đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 199,827,244,650đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 12,172,863,700đ |
| Giải nhất | 5 số | 33 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 2,445 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 46,356 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 10/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 10/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 10/01/2026 |
|
3 5 9 4 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 129185121121412 67793 |
| G.Nhất | 86783 |
| G.Nhì | 54358 84754 |
| G.Ba | 09108 63654 43443 17021 22427 04093 |
| G.Tư | 2131 0472 7070 2787 |
| G.Năm | 3778 6260 7787 9014 8094 7516 |
| G.Sáu | 762 712 486 |
| G.Bảy | 70 45 14 13 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Nam Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 6260 7070 | 2131 7021 | 762 712 0472 | 13 3443 4093 6783 7793 | 14 9014 8094 3654 4754 | 45 | 486 7516 | 7787 2787 2427 | 3778 9108 4358 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 10/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
55 ( 18 ngày )
95 ( 17 ngày )
79 ( 16 ngày )
40 ( 14 ngày )
90 ( 13 ngày )
30 ( 12 ngày )
80 ( 12 ngày )
99 ( 12 ngày )
03 ( 11 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
21
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
43
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
78
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 54 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 12 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 27 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 43 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 66 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 70 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 87 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 54 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 27 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 43 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 66 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 68 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 3 Lần | 2 |
0 | 5 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 2 |
1 | 8 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 1 |
2 | 15 Lần | 3 |
||
| 6 Lần | 0 |
3 | 12 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 2 |
4 | 8 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 2 |
5 | 5 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 5 |
6 | 10 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 2 |
7 | 9 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 1 |
8 | 8 Lần | 1 |
||
| 4 Lần | 3 |
9 | 1 Lần | 6 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
