Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001161
Kỳ Vé: #001161
|
05 16 17 22 33 53 55 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
35,429,210,400đ
Giá Trị Jackpot 2
4,058,059,450đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 35,429,210,400đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 4,058,059,450đ |
| Giải nhất | 5 số | 15 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 669 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 14,037 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 23/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 23/04/2026 |
|
7 9 9 3 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 811312868138 66239 |
| G.Nhất | 39591 |
| G.Nhì | 18058 22407 |
| G.Ba | 81305 09686 17519 22201 69265 32721 |
| G.Tư | 5596 1384 2654 9942 |
| G.Năm | 4202 7044 3363 0261 0196 7831 |
| G.Sáu | 839 220 691 |
| G.Bảy | 22 63 99 57 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hà Nội
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
220 | 691 0261 7831 2201 2721 9591 | 22 4202 9942 | 63 3363 | 7044 1384 2654 | 1305 9265 | 0196 5596 9686 | 57 2407 | 8058 | 99 839 7519 6239 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 23/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
90 ( 21 ngày )
24 ( 16 ngày )
80 ( 12 ngày )
23 ( 11 ngày )
00 ( 10 ngày )
38 ( 10 ngày )
46 ( 10 ngày )
50 ( 9 ngày )
85 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
31
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 31 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 39 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 79 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 96 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 13 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 25 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 39 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 79 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 06 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 14 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 31 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 61 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 72 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 73 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 96 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 3 |
0 | 6 Lần | 1 |
||
| 4 Lần | 0 |
1 | 12 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 1 |
2 | 8 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
3 | 9 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 1 |
4 | 7 Lần | 0 |
||
| 5 Lần | 1 |
5 | 9 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 0 |
6 | 8 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 2 |
7 | 4 Lần | 4 |
||
| 4 Lần | 1 |
8 | 7 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 2 |
9 | 11 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
