Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ tư ngày 22/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ tư Ngày 22/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ tư ngày 22/04/2026 |
|
1 1 5 4 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 1115102111211311 36948 |
| G.Nhất | 96041 |
| G.Nhì | 09028 27803 |
| G.Ba | 67373 92273 01401 29007 70125 77891 |
| G.Tư | 9370 3839 8509 9528 |
| G.Năm | 0205 3067 6198 5898 2470 6631 |
| G.Sáu | 148 820 556 |
| G.Bảy | 52 64 72 79 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bắc Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
820 2470 9370 | 6631 1401 7891 6041 | 52 72 | 7373 2273 7803 | 64 | 0205 0125 | 556 | 3067 9007 | 148 6198 5898 9528 9028 6948 | 79 3839 8509 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 22/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
90 ( 20 ngày )
24 ( 15 ngày )
86 ( 15 ngày )
80 ( 11 ngày )
23 ( 10 ngày )
84 ( 10 ngày )
00 ( 9 ngày )
38 ( 9 ngày )
46 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
25
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 06 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 25 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 39 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 73 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 79 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 13 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 25 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 72 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 79 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 06 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 09 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 14 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 60 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 61 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 73 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 81 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 95 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 2 |
0 | 5 Lần | 2 |
||
| 4 Lần | 5 |
1 | 10 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 1 |
2 | 7 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 2 |
3 | 9 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 0 |
4 | 7 Lần | 4 |
||
| 4 Lần | 1 |
5 | 8 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 1 |
6 | 10 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 5 |
7 | 8 Lần | 0 |
||
| 3 Lần | 3 |
8 | 8 Lần | 4 |
||
| 11 Lần | 0 |
9 | 9 Lần | 1 |
||


Không tăng
Giảm 1
Tăng 1 
