Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001144
Kỳ Vé: #001144
|
07 16 27 29 47 52 26 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
41,134,772,100đ
Giá Trị Jackpot 2
10,726,281,150đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 41,134,772,100đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 10,726,281,150đ |
| Giải nhất | 5 số | 8 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 807 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 17,551 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 14/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 14/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 14/03/2026 |
|
4 8 2 1 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 151113215715815 56848 |
| G.Nhất | 73483 |
| G.Nhì | 92423 03127 |
| G.Ba | 91144 79528 68003 34736 86805 73286 |
| G.Tư | 8396 4678 6700 0668 |
| G.Năm | 9231 4787 8494 9238 8841 1247 |
| G.Sáu | 214 587 621 |
| G.Bảy | 52 55 92 91 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Nam Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6700 | 91 621 9231 8841 | 52 92 | 8003 2423 3483 | 214 8494 1144 | 55 6805 | 8396 4736 3286 | 587 4787 1247 3127 | 9238 4678 0668 9528 6848 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 14/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
76 ( 25 ngày )
34 ( 23 ngày )
13 ( 10 ngày )
39 ( 10 ngày )
67 ( 10 ngày )
72 ( 10 ngày )
22 ( 9 ngày )
25 ( 9 ngày )
57 ( 9 ngày )
61 ( 9 ngày )
82 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
00
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
03
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
68
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 30 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 87 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 64 | ( 3 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 00 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 03 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 07 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 10 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 21 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 27 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 37 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 38 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 41 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 56 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 59 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 68 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 90 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 96 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 27 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 87 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 64 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 30 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 36 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 38 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 47 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 52 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 56 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 84 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 11 Lần | 0 |
0 | 12 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 0 |
1 | 7 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 3 |
2 | 5 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 1 |
3 | 6 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 2 |
4 | 8 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 1 |
5 | 6 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 4 |
6 | 10 Lần | 0 |
||
| 4 Lần | 3 |
7 | 13 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 1 |
8 | 9 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 1 |
9 | 5 Lần | 6 |
||


Không tăng
Tăng 2
Giảm 2 
