Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001119
Kỳ Vé: #001119
|
03 12 25 51 52 55 43 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
213,555,593,550đ
Giá Trị Jackpot 2
13,698,235,800đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 213,555,593,550đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 13,698,235,800đ |
| Giải nhất | 5 số | 44 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 2,570 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 50,180 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 13/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 13/01/2026 |
|
6 9 5 5 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 64208619616 28027 |
| G.Nhất | 19534 |
| G.Nhì | 40983 83563 |
| G.Ba | 98542 55671 77880 26614 09288 10383 |
| G.Tư | 8135 5457 0803 9273 |
| G.Năm | 7339 2012 6488 0064 8499 1774 |
| G.Sáu | 508 652 762 |
| G.Bảy | 82 24 25 16 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7880 | 5671 | 82 652 762 2012 8542 | 0803 9273 0383 0983 3563 | 24 0064 1774 6614 9534 | 25 8135 | 16 | 5457 8027 | 508 6488 9288 | 7339 8499 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 13/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
55 ( 21 ngày )
79 ( 19 ngày )
90 ( 16 ngày )
61 ( 13 ngày )
91 ( 12 ngày )
96 ( 12 ngày )
04 ( 11 ngày )
28 ( 11 ngày )
81 ( 11 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
35
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
63
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
73
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
42
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
88
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 08 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 35 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 39 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 63 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 73 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 88 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 95 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 27 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 43 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 88 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 08 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 12 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 14 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 35 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 39 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 54 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 64 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 66 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 70 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 82 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 8 Lần | 1 |
0 | 9 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 2 |
1 | 3 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 1 |
2 | 10 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 2 |
3 | 12 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 1 |
4 | 10 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 1 |
5 | 9 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
6 | 3 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 1 |
7 | 8 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 2 |
8 | 11 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 2 |
9 | 6 Lần | 2 |
||


Không tăng
Tăng 1
Giảm 1 
