Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 19/06/2026
|
XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 151061159151315 24889 |
| G.Nhất | 85605 |
| G.Nhì | 02191 00267 |
| G.Ba | 14720 51087 55148 87196 13554 85044 |
| G.Tư | 2523 7244 0015 9000 |
| G.Năm | 8638 7823 3614 5702 9428 5732 |
| G.Sáu | 063 569 896 |
| G.Bảy | 76 89 26 47 |
Hải Phòng - 12/06/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4720 9000 | 2191 | 5702 5732 | 2523 7823 063 | 3554 5044 7244 3614 | 5605 0015 | 7196 896 76 26 | 0267 1087 47 | 5148 8638 9428 | 569 89 4889 |
Thống kê Xổ số Hải Phòng - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 12/06/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
08
15 lần
53
15 lần
03
13 lần
04
10 lần
24
10 lần
36
10 lần
06
8 lần
30
8 lần
80
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 14 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 76 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 78 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 98 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 00 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 09 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 10 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 16 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 17 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 21 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 47 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 54 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 73 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 14 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 79 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 42 | 6 Lần | Giảm
1 |
|
| 51 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 6 Lần | Giảm
1 |
|
| 76 | 6 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 10 | 16 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 16 Lần | Không tăng
|
|
| 54 | 15 Lần | Tăng
1 |
|
| 92 | 15 Lần | Giảm
1 |
|
| 14 | 14 Lần | Tăng
1 |
|
| 72 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 76 | 13 Lần | Tăng
1 |
|
| 09 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 42 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 81 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 12 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hải Phòng TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 9 Lần |
2 |
0 | 10 Lần | 0
|
||
| 18 Lần |
1 |
1 | 12 Lần |
1 |
||
| 13 Lần |
5 |
2 | 12 Lần |
5 |
||
| 4 Lần |
1 |
3 | 13 Lần |
4 |
||
| 19 Lần |
3 |
4 | 13 Lần |
4 |
||
| 12 Lần |
1 |
5 | 14 Lần |
4 |
||
| 10 Lần |
6 |
6 | 17 Lần |
5 |
||
| 21 Lần |
5 |
7 | 16 Lần |
5 |
||
| 16 Lần |
7 |
8 | 15 Lần | 0
|
||
| 13 Lần | 0
|
9 | 13 Lần |
1 |
||


Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 
