Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| TTH | KT | KH | |
| 100N | 85 | 48 | 12 |
| 250N | 454 | 547 | 333 |
| 500N | 9906 8410 0136 | 6709 0455 5932 | 8874 8146 6648 |
| 1TR | 9753 | 5334 | 0322 |
| 2,5TR | 77158 84709 72831 35996 32571 68277 79560 | 59765 13095 19829 72648 00857 69746 86475 | 25405 14398 34494 98180 12448 17439 47051 |
| 5TR | 08497 23218 | 01415 78662 | 82295 83822 |
| 10TR | 64501 | 94679 | 74790 |
| 40TR | 93585 | 60094 | 01758 |
| ĐB | 680674 | 457888 | 899519 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8410 9560 | 2831 2571 4501 | 9753 | 454 0674 | 85 3585 | 9906 0136 5996 | 8277 8497 | 7158 3218 | 4709 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5932 8662 | 5334 0094 | 0455 9765 3095 6475 1415 | 9746 | 547 0857 | 48 2648 7888 | 6709 9829 4679 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8180 4790 | 7051 | 12 0322 3822 | 333 | 8874 4494 | 5405 2295 | 8146 | 6648 4398 2448 1758 | 7439 9519 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 17/05/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
73 ( 10 ngày )
41 ( 8 ngày )
52 ( 7 ngày )
93 ( 7 ngày )
28 ( 6 ngày )
43 ( 6 ngày )
00 ( 5 ngày )
07 ( 5 ngày )
26 ( 5 ngày )
78 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
73 ( 10 ngày )
41 ( 8 ngày )
52 ( 7 ngày )
93 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
28 ( 6 ngày )
30 ( 6 ngày )
43 ( 6 ngày )
67 ( 6 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
18
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
29
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
75
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
65
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 17 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 48 | ( 4 Lần ) | Tăng 4 |
|
| 75 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 79 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 94 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 70 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 14 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 32 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 48 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 79 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 85 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 87 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 2 |
0 | 12 Lần | 5 |
||
| 21 Lần | 1 |
1 | 11 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 6 |
2 | 12 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 1 |
3 | 11 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 2 |
4 | 20 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 1 |
5 | 24 Lần | 4 |
||
| 11 Lần | 4 |
6 | 10 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 1 |
7 | 11 Lần | 3 |
||
| 11 Lần | 1 |
8 | 16 Lần | 8 |
||
| 20 Lần | 5 |
9 | 17 Lần | 1 |
||


Giảm 1
Tăng 4
Không tăng

