Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| TTH | KT | KH | |
| 100N | 74 | 42 | 47 |
| 250N | 484 | 023 | 682 |
| 500N | 9250 4994 2830 | 6214 8550 9032 | 2399 6445 6230 |
| 1TR | 3792 | 9981 | 1871 |
| 2,5TR | 95660 87433 04454 78207 68065 67762 11535 | 75390 64223 57939 54754 02780 22849 46142 | 68028 86231 96026 45819 67732 16683 99555 |
| 5TR | 24790 09135 | 87591 01484 | 15623 36831 |
| 10TR | 15002 | 25582 | 10575 |
| 40TR | 73557 | 47568 | 33562 |
| ĐB | 988002 | 683004 | 676666 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9250 2830 5660 4790 | 3792 7762 5002 8002 | 7433 | 74 484 4994 4454 | 8065 1535 9135 | 8207 3557 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8550 5390 2780 | 9981 7591 | 42 9032 6142 5582 | 023 4223 | 6214 4754 1484 3004 | 7568 | 7939 2849 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6230 | 1871 6231 6831 | 682 7732 3562 | 6683 5623 | 6445 9555 0575 | 6026 6666 | 47 | 8028 | 2399 5819 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 26/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
12 ( 13 ngày )
58 ( 8 ngày )
64 ( 8 ngày )
96 ( 8 ngày )
97 ( 8 ngày )
40 ( 7 ngày )
88 ( 6 ngày )
79 ( 5 ngày )
08 ( 4 ngày )
11 ( 4 ngày )
15 ( 4 ngày )
29 ( 4 ngày )
73 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
12 ( 13 ngày )
97 ( 10 ngày )
36 ( 8 ngày )
58 ( 8 ngày )
64 ( 8 ngày )
96 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
54
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
39
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
66
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
75
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
82
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
30
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
50
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
71
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 30 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 23 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 32 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 49 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 50 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 54 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 66 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 71 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 81 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 82 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 30 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 54 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 48 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 49 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 50 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 81 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 82 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 12 Lần | 2 |
0 | 19 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 3 |
1 | 14 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 1 |
2 | 19 Lần | 7 |
||
| 23 Lần | 1 |
3 | 12 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 1 |
4 | 18 Lần | 5 |
||
| 18 Lần | 1 |
5 | 12 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 4 |
6 | 13 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 3 |
7 | 12 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 1 |
8 | 10 Lần | 7 |
||
| 10 Lần | 3 |
9 | 15 Lần | 1 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
