Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 58 | 43 | 79 |
| 250N | 889 | 368 | 776 |
| 500N | 4253 2069 2745 | 8709 5070 8018 | 5120 9996 5978 |
| 1TR | 8843 | 1867 | 8922 |
| 2,5TR | 52162 86702 92462 32647 82782 71354 82655 | 55839 58317 86714 58908 08464 65527 85221 | 49525 92541 73425 62140 20564 77954 34129 |
| 5TR | 38299 02407 | 42964 45254 | 90337 49590 |
| 10TR | 23801 | 58079 | 38566 |
| 40TR | 66618 | 31902 | 10992 |
| ĐB | 805092 | 920487 | 444375 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Nẵng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3801 | 2162 6702 2462 2782 5092 | 4253 8843 | 1354 | 2745 2655 | 2647 2407 | 58 6618 | 889 2069 8299 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ngãi
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5070 | 5221 | 1902 | 43 | 6714 8464 2964 5254 | 1867 8317 5527 0487 | 368 8018 8908 | 8709 5839 8079 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đắk Nông
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5120 2140 9590 | 2541 | 8922 0992 | 0564 7954 | 9525 3425 4375 | 776 9996 8566 | 0337 | 5978 | 79 4129 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 21/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
35 ( 10 ngày )
16 ( 8 ngày )
23 ( 7 ngày )
52 ( 7 ngày )
77 ( 7 ngày )
88 ( 7 ngày )
36 ( 6 ngày )
03 ( 5 ngày )
56 ( 5 ngày )
71 ( 5 ngày )
73 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
23 ( 12 ngày )
35 ( 10 ngày )
16 ( 8 ngày )
44 ( 7 ngày )
52 ( 7 ngày )
77 ( 7 ngày )
88 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
62
( 7 Ngày ) ( 9 lần )
76
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
20
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
21
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
25
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
43
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
55
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
41
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
68
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 64 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 20 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 43 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 25 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 54 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 55 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 62 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 62 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 54 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 14 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 19 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 20 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 43 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 64 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 90 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 7 Lần | 2 |
0 | 19 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 1 |
1 | 12 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 5 |
2 | 14 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 1 |
3 | 11 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 4 |
4 | 20 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 3 |
5 | 16 Lần | 1 |
||
| 22 Lần | 4 |
6 | 8 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 1 |
7 | 13 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 0 |
8 | 12 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 3 |
9 | 19 Lần | 7 |
||


Tăng 3
Không tăng
Giảm 1 
