Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 52 | 55 | 54 |
| 250N | 198 | 839 | 203 |
| 500N | 5513 2688 2112 | 6697 0984 9198 | 6966 2300 4678 |
| 1TR | 0985 | 3403 | 8231 |
| 2,5TR | 05955 92219 37263 45343 33680 29665 02437 | 95245 37712 02509 39558 00477 77554 61499 | 99096 25899 03623 30637 78856 86868 75202 |
| 5TR | 54636 79667 | 81631 17089 | 30982 76140 |
| 10TR | 30770 | 61142 | 29416 |
| 40TR | 31571 | 17876 | 48126 |
| ĐB | 703970 | 497242 | 617395 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3680 0770 3970 | 1571 | 52 2112 | 5513 7263 5343 | 0985 5955 9665 | 4636 | 2437 9667 | 198 2688 | 2219 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1631 | 7712 1142 7242 | 3403 | 0984 7554 | 55 5245 | 7876 | 6697 0477 | 9198 9558 | 839 2509 1499 7089 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2300 6140 | 8231 | 5202 0982 | 203 3623 | 54 | 7395 | 6966 9096 8856 9416 8126 | 0637 | 4678 6868 | 5899 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 22/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
24 ( 16 ngày )
28 ( 9 ngày )
10 ( 8 ngày )
59 ( 7 ngày )
62 ( 7 ngày )
83 ( 7 ngày )
30 ( 6 ngày )
50 ( 6 ngày )
87 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
24 ( 16 ngày )
59 ( 14 ngày )
83 ( 11 ngày )
28 ( 9 ngày )
10 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
58
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
89
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
09
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
76
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
65
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
68
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
78
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 54 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 76 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 09 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 31 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 39 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 55 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 58 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 78 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 90 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 98 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 03 | ( 8 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 02 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 54 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 82 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 58 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 74 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 98 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 1 |
0 | 11 Lần | 5 |
||
| 13 Lần | 1 |
1 | 10 Lần | 4 |
||
| 7 Lần | 1 |
2 | 12 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 2 |
3 | 8 Lần | 3 |
||
| 11 Lần | 3 |
4 | 12 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 3 |
5 | 14 Lần | 3 |
||
| 10 Lần | 2 |
6 | 17 Lần | 7 |
||
| 16 Lần | 4 |
7 | 10 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 0 |
8 | 16 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 5 |
9 | 16 Lần | 4 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 2 
