Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 74 | 09 | 21 |
| 250N | 785 | 214 | 464 |
| 500N | 6737 1307 6912 | 4120 9959 9393 | 6360 7112 5230 |
| 1TR | 6343 | 5625 | 4637 |
| 2,5TR | 51219 04981 51348 06961 71433 20481 20702 | 75718 98086 37857 93425 31887 48317 82656 | 44184 89577 10383 29563 19108 24420 00618 |
| 5TR | 98932 49389 | 36796 59236 | 00470 59471 |
| 10TR | 40579 | 57569 | 14768 |
| 40TR | 46129 | 82739 | 38282 |
| ĐB | 932159 | 358418 | 775098 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4981 6961 0481 | 6912 0702 8932 | 6343 1433 | 74 | 785 | 6737 1307 | 1348 | 1219 9389 0579 6129 2159 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4120 | 9393 | 214 | 5625 3425 | 8086 2656 6796 9236 | 7857 1887 8317 | 5718 8418 | 09 9959 7569 2739 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6360 5230 4420 0470 | 21 9471 | 7112 8282 | 0383 9563 | 464 4184 | 4637 9577 | 9108 0618 4768 5098 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 02/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
88 ( 11 ngày )
72 ( 10 ngày )
10 ( 8 ngày )
55 ( 8 ngày )
15 ( 7 ngày )
50 ( 6 ngày )
28 ( 5 ngày )
40 ( 5 ngày )
42 ( 5 ngày )
45 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
60 ( 14 ngày )
88 ( 11 ngày )
72 ( 10 ngày )
10 ( 8 ngày )
55 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
21
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
64
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
69
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
85
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
61
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
68
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 05 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 12 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 85 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 14 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 18 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 21 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 30 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 59 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 64 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 69 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 87 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 18 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 06 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 07 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 12 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 81 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 87 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 98 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 1 |
0 | 10 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 7 |
1 | 13 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 3 |
2 | 12 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 1 |
3 | 10 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 4 |
4 | 12 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 2 |
5 | 13 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 2 |
6 | 11 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 2 |
7 | 16 Lần | 4 |
||
| 18 Lần | 7 |
8 | 12 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 1 |
9 | 17 Lần | 7 |
||


Không tăng
Tăng 1
Giảm 1 
