Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| TTH | KT | KH | |
| 100N | 25 | 23 | 37 |
| 250N | 460 | 674 | 993 |
| 500N | 1857 0499 0098 | 6550 1839 6750 | 9299 0875 8511 |
| 1TR | 7984 | 9716 | 8551 |
| 2,5TR | 65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677 | 60044 18160 47789 92680 16200 68375 44740 | 05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 |
| 5TR | 55284 10890 | 61390 46164 | 64417 92083 |
| 10TR | 39064 | 70447 | 27441 |
| 40TR | 78884 | 80242 | 15456 |
| ĐB | 672315 | 723063 | 935846 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
460 0890 | 5741 | 4673 7423 | 7984 5284 9064 8884 | 25 3235 2315 | 5176 9326 | 1857 9677 | 0098 | 0499 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6550 6750 8160 2680 6200 4740 1390 | 0242 | 23 3063 | 674 0044 6164 | 8375 | 9716 | 0447 | 1839 7789 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8511 8551 5661 0001 7441 | 0812 8592 | 993 2083 | 0875 7685 | 4796 8096 5456 5846 | 37 4417 | 9299 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 11/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
36 ( 12 ngày )
55 ( 11 ngày )
07 ( 10 ngày )
58 ( 10 ngày )
31 ( 9 ngày )
72 ( 7 ngày )
95 ( 7 ngày )
10 ( 6 ngày )
49 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
58 ( 17 ngày )
36 ( 12 ngày )
55 ( 11 ngày )
07 ( 10 ngày )
31 ( 9 ngày )
69 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
26
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
74
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
99
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
61
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 34 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 37 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 84 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 01 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 11 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 12 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 19 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 23 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 26 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 33 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 38 | ( 3 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 39 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 52 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 60 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 63 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 71 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 74 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 75 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 84 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 34 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 37 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 33 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 76 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 9 Lần | 3 |
0 | 13 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 1 |
1 | 17 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 2 |
2 | 14 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 3 |
3 | 19 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 7 |
4 | 17 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 0 |
5 | 11 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 3 |
6 | 15 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 1 |
7 | 12 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 2 |
8 | 12 Lần | 2 |
||
| 18 Lần | 6 |
9 | 14 Lần | 1 |
||


Giảm 2
Không tăng
Tăng 2 
