Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| TTH | KT | KH | |
| 100N | 81 | 78 | 27 |
| 250N | 753 | 451 | 942 |
| 500N | 2227 6915 0195 | 7020 0286 8016 | 7098 1188 9957 |
| 1TR | 5364 | 2166 | 2984 |
| 2,5TR | 98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760 | 70272 23696 51452 18361 05454 59783 12309 | 73304 80770 64453 62693 18789 68081 54978 |
| 5TR | 90303 54685 | 34596 83917 | 58521 79545 |
| 10TR | 55725 | 93034 | 28172 |
| 40TR | 29811 | 07665 | 36948 |
| ĐB | 528264 | 840504 | 631267 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2740 9770 0720 5760 | 81 5471 9811 | 6982 | 753 0303 | 5364 8264 | 6915 0195 4685 5725 | 8256 | 2227 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7020 | 451 8361 | 0272 1452 | 9783 | 5454 3034 0504 | 7665 | 0286 8016 2166 3696 4596 | 3917 | 78 | 2309 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0770 | 8081 8521 | 942 8172 | 4453 2693 | 2984 3304 | 9545 | 27 9957 1267 | 7098 1188 4978 6948 | 8789 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 04/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
05 ( 10 ngày )
62 ( 8 ngày )
38 ( 6 ngày )
99 ( 6 ngày )
02 ( 5 ngày )
36 ( 5 ngày )
50 ( 5 ngày )
94 ( 5 ngày )
39 ( 4 ngày )
55 ( 4 ngày )
87 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
10 ( 12 ngày )
05 ( 10 ngày )
58 ( 10 ngày )
62 ( 8 ngày )
38 ( 6 ngày )
77 ( 6 ngày )
99 ( 6 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
09
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
93
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
53
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
66
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 00 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 53 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 72 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 09 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 15 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 27 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 29 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 40 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 56 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 66 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 81 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 84 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 86 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 93 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 37 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 86 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 00 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 12 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 84 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 2 |
0 | 18 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 5 |
1 | 13 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 1 |
2 | 14 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 3 |
3 | 18 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 1 |
4 | 16 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 1 |
5 | 13 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 4 |
6 | 21 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 5 |
7 | 10 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 4 |
8 | 10 Lần | 5 |
||
| 14 Lần | 2 |
9 | 11 Lần | 1 |
||


Giảm 1
Tăng 2
Không tăng
