Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 55 | 54 | 60 |
| 250N | 473 | 111 | 173 |
| 500N | 9904 4281 8250 | 6205 1153 0205 | 4193 2058 7946 |
| 1TR | 4192 | 0994 | 3554 |
| 2,5TR | 63353 01845 04212 80136 97964 25379 12322 | 05729 37644 39882 19680 62805 32763 38060 | 86991 66453 68094 89475 33554 26281 50780 |
| 5TR | 96667 85413 | 65645 48929 | 33759 79585 |
| 10TR | 53679 | 42418 | 08133 |
| 40TR | 01534 | 74941 | 51368 |
| ĐB | 128901 | 738032 | 553563 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Nẵng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8250 | 4281 8901 | 4192 4212 2322 | 473 3353 5413 | 9904 7964 1534 | 55 1845 | 0136 | 6667 | 5379 3679 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ngãi
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9680 8060 | 111 4941 | 9882 8032 | 1153 2763 | 54 0994 7644 | 6205 0205 2805 5645 | 2418 | 5729 8929 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đắk Nông
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 0780 | 6991 6281 | 173 4193 6453 8133 3563 | 3554 8094 3554 | 9475 9585 | 7946 | 2058 1368 | 3759 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 14/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
47 ( 10 ngày )
95 ( 9 ngày )
10 ( 7 ngày )
37 ( 7 ngày )
27 ( 6 ngày )
30 ( 6 ngày )
31 ( 6 ngày )
71 ( 6 ngày )
72 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
47 ( 10 ngày )
95 ( 9 ngày )
93 ( 8 ngày )
10 ( 7 ngày )
37 ( 7 ngày )
69 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
05
( 7 Ngày ) ( 10 lần )
11
( 5 Ngày ) ( 9 lần )
04
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
44
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
82
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
41
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 05 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 11 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 40 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 44 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 46 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 54 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 82 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 65 | ( 11 Lần ) | Không tăng
|
|
| 05 | ( 10 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 11 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 79 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 81 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 18 Lần | 1 |
0 | 14 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 0 |
1 | 16 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 1 |
2 | 12 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 3 |
3 | 14 Lần | 9 |
||
| 21 Lần | 0 |
4 | 24 Lần | 7 |
||
| 16 Lần | 8 |
5 | 18 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 0 |
6 | 10 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 3 |
7 | 7 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 3 |
8 | 14 Lần | 3 |
||
| 11 Lần | 1 |
9 | 15 Lần | 1 |
||


Tăng 2
Giảm 1
Không tăng
