Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 96 | 66 | 85 |
| 250N | 846 | 879 | 904 |
| 500N | 5137 6760 8077 | 8196 2833 1665 | 6810 1913 4706 |
| 1TR | 3076 | 2925 | 7403 |
| 2,5TR | 32137 24640 62606 20438 66673 51448 44795 | 19984 86022 71150 66570 58975 44416 82061 | 15550 91492 53354 30460 49536 30513 89841 |
| 5TR | 01103 01595 | 02105 50511 | 76683 37473 |
| 10TR | 19769 | 62655 | 58226 |
| 40TR | 55932 | 58036 | 10706 |
| ĐB | 191402 | 787673 | 256886 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6760 4640 | 5932 1402 | 6673 1103 | 4795 1595 | 96 846 3076 2606 | 5137 8077 2137 | 0438 1448 | 9769 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1150 6570 | 2061 0511 | 6022 | 2833 7673 | 9984 | 1665 2925 8975 2105 2655 | 66 8196 4416 8036 | 879 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6810 5550 0460 | 9841 | 1492 | 1913 7403 0513 6683 7473 | 904 3354 | 85 | 4706 9536 8226 0706 6886 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 18/06/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
07 ( 23 ngày )
19 ( 17 ngày )
20 ( 8 ngày )
59 ( 7 ngày )
08 ( 5 ngày )
14 ( 5 ngày )
15 ( 5 ngày )
30 ( 5 ngày )
47 ( 5 ngày )
49 ( 5 ngày )
56 ( 5 ngày )
67 ( 5 ngày )
97 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
07 ( 23 ngày )
19 ( 17 ngày )
86 ( 9 ngày )
20 ( 8 ngày )
47 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
61
( 8 Ngày ) ( 10 lần )
55
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
02
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
96
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
03
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
41
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 96 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 02 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 03 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 48 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 82 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 61 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 48 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 70 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 82 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 96 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 6 |
0 | 12 Lần | 5 |
||
| 10 Lần | 1 |
1 | 10 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 2 |
2 | 15 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 2 |
3 | 16 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 0 |
4 | 11 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 0 |
5 | 14 Lần | 6 |
||
| 13 Lần | 2 |
6 | 21 Lần | 10 |
||
| 12 Lần | 4 |
7 | 8 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 1 |
8 | 10 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 0 |
9 | 9 Lần | 1 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 2 
