Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 85 | 56 | 61 |
| 250N | 086 | 573 | 142 |
| 500N | 1358 9492 6140 | 0402 5439 4259 | 4886 2588 1496 |
| 1TR | 5302 | 6662 | 9975 |
| 2,5TR | 42193 49840 14082 16621 08416 93177 90939 | 02642 90121 89325 70322 69226 33720 74829 | 84753 74565 20312 14122 01578 34218 44924 |
| 5TR | 95823 83225 | 88586 14870 | 42956 47785 |
| 10TR | 17611 | 71883 | 66314 |
| 40TR | 92353 | 47685 | 29077 |
| ĐB | 099520 | 304497 | 393151 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6140 9840 9520 | 6621 7611 | 9492 5302 4082 | 2193 5823 2353 | 85 3225 | 086 8416 | 3177 | 1358 | 0939 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3720 4870 | 0121 | 0402 6662 2642 0322 | 573 1883 | 9325 7685 | 56 9226 8586 | 4497 | 5439 4259 4829 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
61 3151 | 142 0312 4122 | 4753 | 4924 6314 | 9975 4565 7785 | 4886 1496 2956 | 9077 | 2588 1578 4218 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 26/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
81 ( 9 ngày )
49 ( 7 ngày )
95 ( 7 ngày )
19 ( 6 ngày )
30 ( 6 ngày )
46 ( 6 ngày )
41 ( 5 ngày )
45 ( 5 ngày )
47 ( 5 ngày )
67 ( 5 ngày )
68 ( 5 ngày )
87 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
88 ( 12 ngày )
81 ( 9 ngày )
12 ( 7 ngày )
49 ( 7 ngày )
95 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
22
( 6 Ngày ) ( 8 lần )
24
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
56
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
26
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 18 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 22 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 24 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 56 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 59 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 85 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 86 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 18 | ( 10 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 22 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 54 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 99 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 21 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 24 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 25 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 58 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 64 | ( 6 Lần ) | Giảm 3 |
|
| 85 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 8 Lần | 0 |
0 | 9 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 2 |
1 | 12 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 7 |
2 | 15 Lần | 5 |
||
| 9 Lần | 0 |
3 | 13 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 2 |
4 | 10 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 1 |
5 | 12 Lần | 6 |
||
| 8 Lần | 0 |
6 | 15 Lần | 4 |
||
| 11 Lần | 3 |
7 | 10 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 5 |
8 | 12 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 2 |
9 | 18 Lần | 1 |
||


Không tăng
Tăng 1
Giảm 3 
