Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 20 | 07 | 58 |
| 250N | 444 | 559 | 627 |
| 500N | 9098 4968 0576 | 5897 0276 4366 | 0024 8184 9957 |
| 1TR | 3400 | 8418 | 4498 |
| 2,5TR | 07304 11637 95221 41583 47801 34912 75918 | 68521 41961 53128 66016 10416 64757 40595 | 05241 98017 54245 02613 05012 74858 40446 |
| 5TR | 99342 06896 | 39986 88431 | 13384 03096 |
| 10TR | 02634 | 68804 | 25683 |
| 40TR | 78424 | 80614 | 52654 |
| ĐB | 164598 | 179808 | 040031 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 3400 | 5221 7801 | 4912 9342 | 1583 | 444 7304 2634 8424 | 0576 6896 | 1637 | 9098 4968 5918 4598 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8521 1961 8431 | 8804 0614 | 0595 | 0276 4366 6016 0416 9986 | 07 5897 4757 | 8418 3128 9808 | 559 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5241 0031 | 5012 | 2613 5683 | 0024 8184 3384 2654 | 4245 | 0446 3096 | 627 9957 8017 | 58 4498 4858 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 01/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
74 ( 10 ngày )
72 ( 9 ngày )
05 ( 7 ngày )
10 ( 7 ngày )
53 ( 7 ngày )
60 ( 7 ngày )
78 ( 7 ngày )
22 ( 6 ngày )
26 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
78 ( 18 ngày )
53 ( 12 ngày )
27 ( 10 ngày )
74 ( 10 ngày )
10 ( 9 ngày )
72 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
07
( 6 Ngày ) ( 6 lần )
37
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
12
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
13
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
34
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
61
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
86
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
18
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
41
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
42
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 12 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 79 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 86 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 07 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 13 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 16 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 18 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 24 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 34 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 37 | ( 3 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 61 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 83 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 90 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 96 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 98 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 37 | ( 11 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 16 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 07 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 79 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 90 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 98 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 3 |
0 | 7 Lần | 3 |
||
| 19 Lần | 7 |
1 | 13 Lần | 3 |
||
| 10 Lần | 6 |
2 | 12 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 2 |
3 | 10 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 0 |
4 | 17 Lần | 9 |
||
| 13 Lần | 1 |
5 | 11 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 0 |
6 | 16 Lần | 7 |
||
| 7 Lần | 1 |
7 | 15 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 1 |
8 | 14 Lần | 7 |
||
| 16 Lần | 1 |
9 | 11 Lần | 5 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 2 
