Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 16 | 25 | 98 |
| 250N | 521 | 396 | 266 |
| 500N | 8143 6995 9379 | 5737 4021 1894 | 6482 2003 3961 |
| 1TR | 2354 | 3600 | 0757 |
| 2,5TR | 37372 41501 67571 33124 20443 71576 35677 | 04129 14910 86139 09737 38921 44235 79985 | 01721 51733 36920 24384 41653 34364 59108 |
| 5TR | 45266 21075 | 34180 94393 | 55214 84698 |
| 10TR | 35092 | 52759 | 25812 |
| 40TR | 49108 | 03475 | 44164 |
| ĐB | 785898 | 155504 | 528016 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
521 1501 7571 | 7372 5092 | 8143 0443 | 2354 3124 | 6995 1075 | 16 1576 5266 | 5677 | 9108 5898 | 9379 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3600 4910 4180 | 4021 8921 | 4393 | 1894 5504 | 25 4235 9985 3475 | 396 | 5737 9737 | 4129 6139 2759 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6920 | 3961 1721 | 6482 5812 | 2003 1733 1653 | 4384 4364 5214 4164 | 266 8016 | 0757 | 98 9108 4698 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 04/06/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
07 ( 9 ngày )
34 ( 8 ngày )
48 ( 8 ngày )
32 ( 7 ngày )
44 ( 7 ngày )
05 ( 6 ngày )
40 ( 6 ngày )
74 ( 6 ngày )
78 ( 6 ngày )
88 ( 6 ngày )
90 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
62 ( 13 ngày )
20 ( 10 ngày )
07 ( 9 ngày )
34 ( 8 ngày )
48 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
59
( 6 Ngày ) ( 8 lần )
75
( 5 Ngày ) ( 8 lần )
95
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
71
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
14
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
35
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 75 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 14 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 4 Lần ) | Tăng 4 |
|
| 35 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 98 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 52 | ( 8 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 59 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 75 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 98 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 4 |
0 | 12 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 2 |
1 | 14 Lần | 5 |
||
| 13 Lần | 2 |
2 | 10 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 3 |
3 | 10 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 1 |
4 | 15 Lần | 6 |
||
| 14 Lần | 2 |
5 | 16 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 0 |
6 | 15 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 3 |
7 | 13 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 1 |
8 | 11 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 2 |
9 | 10 Lần | 0 |
||


Không tăng
Tăng 1
Giảm 2 
