Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 65 | 63 | 13 |
| 250N | 838 | 170 | 803 |
| 500N | 5521 4851 7666 | 3939 8285 5984 | 2238 1725 4415 |
| 1TR | 1206 | 1290 | 2379 |
| 2,5TR | 59137 81834 37797 47267 39370 35885 54877 | 21982 13559 09362 02717 79468 89127 04827 | 95021 78909 96373 82684 52769 41591 16056 |
| 5TR | 29660 58483 | 02381 57486 | 74517 24250 |
| 10TR | 64957 | 05504 | 51776 |
| 40TR | 74700 | 60473 | 36323 |
| ĐB | 634834 | 278562 | 585484 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9370 9660 4700 | 5521 4851 | 8483 | 1834 4834 | 65 5885 | 7666 1206 | 9137 7797 7267 4877 4957 | 838 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
170 1290 | 2381 | 1982 9362 8562 | 63 0473 | 5984 5504 | 8285 | 7486 | 2717 9127 4827 | 9468 | 3939 3559 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4250 | 5021 1591 | 13 803 6373 6323 | 2684 5484 | 1725 4415 | 6056 1776 | 4517 | 2238 | 2379 8909 2769 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 08/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
36 ( 9 ngày )
94 ( 9 ngày )
55 ( 8 ngày )
87 ( 8 ngày )
01 ( 7 ngày )
07 ( 7 ngày )
58 ( 7 ngày )
31 ( 6 ngày )
19 ( 5 ngày )
26 ( 5 ngày )
44 ( 5 ngày )
46 ( 5 ngày )
47 ( 5 ngày )
75 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
58 ( 14 ngày )
36 ( 9 ngày )
94 ( 9 ngày )
13 ( 8 ngày )
47 ( 8 ngày )
55 ( 8 ngày )
87 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
09
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
37
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
84
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 84 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 76 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 03 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 09 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 17 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 34 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 37 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 57 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 62 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 73 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 92 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 84 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 29 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 09 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 17 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 76 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 91 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 1 |
0 | 10 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
1 | 14 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 2 |
2 | 15 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 2 |
3 | 18 Lần | 4 |
||
| 7 Lần | 2 |
4 | 14 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 0 |
5 | 8 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 7 |
6 | 11 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 3 |
7 | 15 Lần | 6 |
||
| 14 Lần | 6 |
8 | 9 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
9 | 12 Lần | 3 |
||


Tăng 3
Không tăng
Giảm 1 
