Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 57 | 31 | 91 |
| 250N | 222 | 943 | 436 |
| 500N | 7512 5067 4773 | 1132 5040 0159 | 6951 8572 9602 |
| 1TR | 3565 | 7056 | 2172 |
| 2,5TR | 74597 18256 99094 91160 01734 98027 04607 | 55537 38418 26617 81751 58672 16863 20418 | 76073 66397 30889 18125 20036 67654 02105 |
| 5TR | 06179 10894 | 91117 41606 | 63193 35298 |
| 10TR | 73329 | 46897 | 80790 |
| 40TR | 81275 | 88233 | 95326 |
| ĐB | 502849 | 675956 | 486953 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1160 | 222 7512 | 4773 | 9094 1734 0894 | 3565 1275 | 8256 | 57 5067 4597 8027 4607 | 6179 3329 2849 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5040 | 31 1751 | 1132 8672 | 943 6863 8233 | 7056 1606 5956 | 5537 6617 1117 6897 | 8418 0418 | 0159 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0790 | 91 6951 | 8572 9602 2172 | 6073 3193 6953 | 7654 | 8125 2105 | 436 0036 5326 | 6397 | 5298 | 0889 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 30/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
11 ( 8 ngày )
15 ( 8 ngày )
78 ( 7 ngày )
41 ( 6 ngày )
52 ( 6 ngày )
03 ( 5 ngày )
70 ( 5 ngày )
50 ( 4 ngày )
55 ( 4 ngày )
81 ( 4 ngày )
83 ( 4 ngày )
84 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
36 ( 12 ngày )
11 ( 8 ngày )
15 ( 8 ngày )
70 ( 8 ngày )
05 ( 7 ngày )
53 ( 7 ngày )
78 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
93
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
02
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
06
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
26
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 97 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 02 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 06 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 56 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 17 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 25 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 30 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 72 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 85 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 93 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 94 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 30 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 42 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 56 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 66 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 86 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 97 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 3 |
0 | 11 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 3 |
1 | 7 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 3 |
2 | 15 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 5 |
3 | 10 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 2 |
4 | 11 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 5 |
5 | 13 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 1 |
6 | 19 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 4 |
7 | 18 Lần | 7 |
||
| 7 Lần | 4 |
8 | 11 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 2 |
9 | 11 Lần | 5 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
