Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 84 | 49 | 17 |
| 250N | 106 | 946 | 449 |
| 500N | 9956 4639 4075 | 8206 6720 9231 | 4574 2158 4001 |
| 1TR | 3283 | 6797 | 3663 |
| 2,5TR | 15326 18338 24353 06687 77421 34479 84744 | 65270 40967 50654 32878 05858 70399 51660 | 42198 86402 93036 52683 31515 42833 30098 |
| 5TR | 20624 89858 | 07727 98480 | 64326 19720 |
| 10TR | 46101 | 81227 | 59562 |
| 40TR | 01952 | 57176 | 30250 |
| ĐB | 841664 | 246851 | 204104 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7421 6101 | 1952 | 3283 4353 | 84 4744 0624 1664 | 4075 | 106 9956 5326 | 6687 | 8338 9858 | 4639 4479 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6720 5270 1660 8480 | 9231 6851 | 0654 | 946 8206 7176 | 6797 0967 7727 1227 | 2878 5858 | 49 0399 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9720 0250 | 4001 | 6402 9562 | 3663 2683 2833 | 4574 4104 | 1515 | 3036 4326 | 17 | 2158 2198 0098 | 449 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 19/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
10 ( 12 ngày )
00 ( 9 ngày )
16 ( 8 ngày )
23 ( 7 ngày )
42 ( 6 ngày )
22 ( 5 ngày )
41 ( 5 ngày )
92 ( 5 ngày )
94 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
10 ( 12 ngày )
00 ( 9 ngày )
16 ( 8 ngày )
62 ( 8 ngày )
23 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
56
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
99
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
26
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 27 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 48 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 58 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 83 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 02 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 26 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 56 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 61 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 85 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 93 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 99 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 05 | ( 9 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 29 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 04 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 11 | ( 6 Lần ) | Giảm 3 |
|
| 36 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 54 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 58 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 12 Lần | 0 |
0 | 8 Lần | 3 |
||
| 11 Lần | 2 |
1 | 13 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 3 |
2 | 8 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 0 |
3 | 15 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 2 |
4 | 12 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 8 |
5 | 12 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 4 |
6 | 16 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 1 |
7 | 13 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 3 |
8 | 19 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 1 |
9 | 10 Lần | 4 |
||


Tăng 2
Giảm 1
Không tăng
