Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 55 | 04 | 13 |
| 250N | 326 | 740 | 829 |
| 500N | 2239 2087 0277 | 9899 7352 2266 | 9687 8381 4277 |
| 1TR | 5932 | 5749 | 3580 |
| 2,5TR | 42057 30553 94647 47681 04772 43656 09170 | 69336 39173 19590 82900 67336 45216 20090 | 72120 62144 71027 17997 04748 62316 23174 |
| 5TR | 80227 68405 | 29373 31419 | 12774 72829 |
| 10TR | 94947 | 77282 | 13187 |
| 40TR | 17286 | 70239 | 07850 |
| ĐB | 316510 | 403903 | 931487 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Nẵng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9170 6510 | 7681 | 5932 4772 | 0553 | 55 8405 | 326 3656 7286 | 2087 0277 2057 4647 0227 4947 | 2239 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ngãi
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
740 9590 2900 0090 | 7352 7282 | 9173 9373 3903 | 04 | 2266 9336 7336 5216 | 9899 5749 1419 0239 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đắk Nông
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3580 2120 7850 | 8381 | 13 | 2144 3174 2774 | 2316 | 9687 4277 1027 7997 3187 1487 | 4748 | 829 2829 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 31/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
62 ( 16 ngày )
25 ( 13 ngày )
22 ( 11 ngày )
65 ( 9 ngày )
31 ( 8 ngày )
78 ( 7 ngày )
11 ( 6 ngày )
18 ( 6 ngày )
37 ( 6 ngày )
79 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
62 ( 16 ngày )
25 ( 13 ngày )
22 ( 11 ngày )
65 ( 9 ngày )
31 ( 8 ngày )
78 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
80
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
13
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
19
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
48
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
49
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
81
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
53
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 81 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 12 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 16 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 28 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 87 | ( 4 Lần ) | Tăng 4 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 36 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 57 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 81 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 10 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 12 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 16 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 34 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 80 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 82 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 87 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 89 | ( 6 Lần ) | Giảm 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 2 |
0 | 17 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 4 |
1 | 12 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 1 |
2 | 13 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 0 |
3 | 13 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 2 |
4 | 14 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 2 |
5 | 7 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 0 |
6 | 18 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 3 |
7 | 21 Lần | 6 |
||
| 19 Lần | 5 |
8 | 14 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 3 |
9 | 15 Lần | 5 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
