Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Thừa T. Huế
XỔ SỐ Thừa T. Huế
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: STT |
| 100N | 49 |
| 250N | 586 |
| 500N | 6917 8439 0754 |
| 1TR | 3749 |
| 2,5TR | 86863 27747 27895 44737 30541 57265 15561 |
| 5TR | 29412 46871 |
| 10TR | 81208 |
| 40TR | 61343 |
| ĐB | 356221 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 08/02/26
| 0 | 08 | 5 | 54 |
| 1 | 12 17 | 6 | 63 65 61 |
| 2 | 21 | 7 | 71 |
| 3 | 37 39 | 8 | 86 |
| 4 | 43 47 41 49 49 | 9 | 95 |
Thừa T. Huế - 08/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0541 5561 6871 6221 | 9412 | 6863 1343 | 0754 | 7895 7265 | 586 | 6917 7747 4737 | 1208 | 49 8439 3749 |
Thống kê Xổ Số Huế - Xổ số Miền Trung đến Ngày 08/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
08 2 Ngày - 2 lần
12 2 Ngày - 2 lần
37 2 Ngày - 2 lần
61 2 Ngày - 2 lần
86 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
88
20 lần
00
19 lần
62
18 lần
16
14 lần
74
13 lần
92
13 lần
04
12 lần
09
12 lần
24
12 lần
45
12 lần
59
12 lần
94
12 lần
96
12 lần
07
11 lần
66
11 lần
80
11 lần
27
10 lần
06
9 lần
15
8 lần
23
8 lần
60
8 lần
73
8 lần
77
8 lần
19
7 lần
78
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 33 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 49 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 95 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 08 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 12 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 17 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 22 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 35 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 38 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 41 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 43 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 2 Lần | Giảm
1 |
|
| 54 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 61 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 63 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 70 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 2 Lần | Giảm
2 |
|
| 85 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 89 | 2 Lần | Giảm
1 |
|
| 90 | 2 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 25 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 33 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 37 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 41 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 51 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 57 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 4 Lần | Giảm
2 |
|
| 82 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 84 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 25 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 53 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 05 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 50 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 54 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 57 | 8 Lần | Giảm
2 |
|
| 64 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 84 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 8 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thừa T. Huế TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 7 Lần |
3 |
0 | 3 Lần |
4 |
||
| 10 Lần |
5 |
1 | 15 Lần |
8 |
||
| 7 Lần |
1 |
2 | 12 Lần |
3 |
||
| 12 Lần | 0
|
3 | 12 Lần |
3 |
||
| 11 Lần |
3 |
4 | 6 Lần |
1 |
||
| 9 Lần | 0
|
5 | 10 Lần | 0
|
||
| 9 Lần |
6 |
6 | 6 Lần | 0
|
||
| 5 Lần |
2 |
7 | 8 Lần |
2 |
||
| 15 Lần |
4 |
8 | 9 Lần |
3 |
||
| 5 Lần |
2 |
9 | 9 Lần |
2 |
||


Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 
