Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Đắk Nông
XỔ SỐ Đắk Nông
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: SD |
| 100N | 13 |
| 250N | 829 |
| 500N | 9687 8381 4277 |
| 1TR | 3580 |
| 2,5TR | 72120 62144 71027 17997 04748 62316 23174 |
| 5TR | 12774 72829 |
| 10TR | 13187 |
| 40TR | 07850 |
| ĐB | 931487 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Nông ngày 31/01/26
| 0 | 5 | 50 | |
| 1 | 16 13 | 6 | |
| 2 | 29 20 27 29 | 7 | 74 74 77 |
| 3 | 8 | 87 87 80 87 81 | |
| 4 | 44 48 | 9 | 97 |
Đắk Nông - 31/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3580 2120 7850 | 8381 | 13 | 2144 3174 2774 | 2316 | 9687 4277 1027 7997 3187 1487 | 4748 | 829 2829 |
Thống kê Xổ Số Đắk Nông - Xổ số Miền Trung đến Ngày 31/01/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
73
41 lần
39
25 lần
45
22 lần
75
21 lần
71
18 lần
31
17 lần
66
16 lần
83
14 lần
60
13 lần
67
12 lần
76
12 lần
17
11 lần
42
11 lần
98
11 lần
22
10 lần
57
10 lần
58
10 lần
69
10 lần
85
9 lần
90
9 lần
32
8 lần
51
8 lần
68
8 lần
49
7 lần
62
7 lần
92
7 lần
96
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 74 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 87 | 4 Lần | Tăng
3 |
|
| 34 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 77 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 99 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 01 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 15 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 87 | 5 Lần | Tăng
2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 87 | 12 Lần | Tăng
3 |
|
| 01 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 15 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 11 Lần | Tăng
2 |
|
| 46 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 99 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 54 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 00 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 09 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 23 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 24 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 25 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 35 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 36 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 72 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Đắk Nông TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 14 Lần |
2 |
0 | 7 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
2 |
1 | 11 Lần |
6 |
||
| 13 Lần |
5 |
2 | 2 Lần |
3 |
||
| 12 Lần |
1 |
3 | 7 Lần |
2 |
||
| 5 Lần |
2 |
4 | 14 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
2 |
5 | 7 Lần |
1 |
||
| 1 Lần | 0
|
6 | 10 Lần |
3 |
||
| 9 Lần | 0
|
7 | 17 Lần |
6 |
||
| 11 Lần |
7 |
8 | 7 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
5 |
9 | 8 Lần |
1 |
||


Tăng
2
Không tăng
Giảm
1 
