Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Quảng Bình
XỔ SỐ Quảng Bình
|
|
| Thứ năm | Loại vé: SB |
| 100N | 86 |
| 250N | 415 |
| 500N | 7201 6051 1868 |
| 1TR | 5443 |
| 2,5TR | 84751 66899 83562 14914 88527 85842 87874 |
| 5TR | 08168 05997 |
| 10TR | 50238 |
| 40TR | 82682 |
| ĐB | 727008 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 05/03/26
| 0 | 08 01 | 5 | 51 51 |
| 1 | 14 15 | 6 | 68 62 68 |
| 2 | 27 | 7 | 74 |
| 3 | 38 | 8 | 82 86 |
| 4 | 42 43 | 9 | 97 99 |
Quảng Bình - 05/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7201 6051 4751 | 3562 5842 2682 | 5443 | 4914 7874 | 415 | 86 | 8527 5997 | 1868 8168 0238 7008 | 6899 |
Thống kê Xổ Số Quảng Bình - Xổ số Miền Trung đến Ngày 05/03/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
39
29 lần
36
27 lần
60
25 lần
90
22 lần
63
19 lần
35
18 lần
55
15 lần
33
14 lần
71
14 lần
30
13 lần
32
13 lần
52
12 lần
87
12 lần
92
11 lần
93
11 lần
04
10 lần
11
10 lần
48
10 lần
41
9 lần
45
9 lần
46
9 lần
98
9 lần
09
8 lần
13
8 lần
73
8 lần
79
8 lần
91
8 lần
20
7 lần
81
7 lần
89
7 lần
94
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 51 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 08 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 12 | 3 Lần | Giảm
2 |
|
| 43 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 69 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 08 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 12 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 84 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 03 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 24 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 68 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 69 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 88 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 96 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 69 | 11 Lần | Giảm
1 |
|
| 48 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 96 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 12 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 38 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 68 | 9 Lần | Tăng
2 |
|
| 83 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 94 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Bình TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần |
4 |
0 | 2 Lần |
3 |
||
| 13 Lần |
3 |
1 | 10 Lần |
5 |
||
| 10 Lần |
3 |
2 | 10 Lần |
1 |
||
| 4 Lần |
1 |
3 | 5 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
1 |
4 | 13 Lần |
2 |
||
| 12 Lần |
2 |
5 | 7 Lần | 0
|
||
| 12 Lần |
1 |
6 | 7 Lần |
2 |
||
| 7 Lần | 0
|
7 | 8 Lần | 0
|
||
| 8 Lần | 0
|
8 | 19 Lần |
9 |
||
| 5 Lần |
3 |
9 | 9 Lần | 0
|
||


Tăng
1
Giảm
1
Không tăng

