Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Quảng Trị
Xổ số Quảng Trị mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 04/06/2026
XỔ SỐ Quảng Trị
|
|
| Thứ năm | Loại vé: ST |
| 100N | 65 |
| 250N | 932 |
| 500N | 5691 3037 3670 |
| 1TR | 6583 |
| 2,5TR | 18103 28799 44064 85521 47050 88161 40093 |
| 5TR | 33624 55519 |
| 10TR | 29824 |
| 40TR | 22950 |
| ĐB | 701386 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 28/05/26
| 0 | 03 | 5 | 50 50 |
| 1 | 19 | 6 | 64 61 65 |
| 2 | 24 24 21 | 7 | 70 |
| 3 | 37 32 | 8 | 86 83 |
| 4 | 9 | 99 93 91 |
Quảng Trị - 28/05/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3670 7050 2950 | 5691 5521 8161 | 932 | 6583 8103 0093 | 4064 3624 9824 | 65 | 1386 | 3037 | 8799 5519 |
Thống kê Xổ Số Quảng Trị - Xổ số Miền Trung đến Ngày 28/05/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
50 2 Ngày - 3 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
15
32 lần
30
28 lần
74
28 lần
45
17 lần
77
16 lần
22
13 lần
26
13 lần
88
12 lần
11
11 lần
46
10 lần
54
10 lần
60
10 lần
78
10 lần
80
10 lần
12
9 lần
23
9 lần
29
9 lần
48
9 lần
94
9 lần
98
9 lần
09
8 lần
25
8 lần
87
8 lần
04
7 lần
05
7 lần
39
7 lần
58
7 lần
68
7 lần
71
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 56 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 50 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 57 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 14 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 18 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 57 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 34 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 84 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 93 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 56 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 84 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 59 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 81 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 97 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Trị TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần |
1 |
0 | 9 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
1 |
1 | 13 Lần |
4 |
||
| 7 Lần |
3 |
2 | 13 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
1 |
3 | 10 Lần |
4 |
||
| 7 Lần |
2 |
4 | 6 Lần |
3 |
||
| 14 Lần |
1 |
5 | 6 Lần |
5 |
||
| 9 Lần |
3 |
6 | 9 Lần | 0
|
||
| 10 Lần |
3 |
7 | 11 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
4 |
8 | 3 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
5 |
9 | 10 Lần |
1 |
||


Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 
