Tường Thuật Trực Tiếp
THỐNG KÊ TẦN SUẤT XỔ SỐ Quảng Ngãi
Thống kê tần suất trong 30 lần quay Xổ số Quảng Ngãi (đặc biệt)
| 00 | 1.67% (9 lượt) |
| 01 | 1.30% (7 lượt) |
| 02 | 0.93% (5 lượt) |
| 03 | 0.93% (5 lượt) |
| 04 | 0.93% (5 lượt) |
| 05 | 1.48% (8 lượt) |
| 06 | 1.48% (8 lượt) |
| 08 | 0.93% (5 lượt) |
| 09 | 0.93% (5 lượt) |
| 10 | 0.74% (4 lượt) |
| 11 | 1.11% (6 lượt) |
| 12 | 1.30% (7 lượt) |
| 13 | 0.37% (2 lượt) |
| 14 | 1.11% (6 lượt) |
| 15 | 1.48% (8 lượt) |
| 16 | 0.93% (5 lượt) |
| 17 | 0.93% (5 lượt) |
| 18 | 1.11% (6 lượt) |
| 19 | 1.48% (8 lượt) |
| 20 | 0.37% (2 lượt) |
| 21 | 0.74% (4 lượt) |
| 22 | 0.56% (3 lượt) |
| 23 | 0.93% (5 lượt) |
| 24 | 0.93% (5 lượt) |
| 25 | 1.30% (7 lượt) |
| 26 | 0.56% (3 lượt) |
| 27 | 1.30% (7 lượt) |
| 28 | 0.74% (4 lượt) |
| 29 | 2.22% (12 lượt) |
| 30 | 0.93% (5 lượt) |
| 31 | 1.30% (7 lượt) |
| 32 | 0.74% (4 lượt) |
| 33 | 0.37% (2 lượt) |
| 34 | 0.74% (4 lượt) |
| 35 | 0.93% (5 lượt) |
| 36 | 1.48% (8 lượt) |
| 37 | 1.48% (8 lượt) |
| 38 | 0.56% (3 lượt) |
| 39 | 1.11% (6 lượt) |
| 40 | 0.74% (4 lượt) |
| 41 | 0.93% (5 lượt) |
| 42 | 1.11% (6 lượt) |
| 43 | 1.30% (7 lượt) |
| 44 | 1.30% (7 lượt) |
| 45 | 0.93% (5 lượt) |
| 46 | 0.74% (4 lượt) |
| 47 | 0.74% (4 lượt) |
| 48 | 0.56% (3 lượt) |
| 49 | 1.30% (7 lượt) |
| 51 | 0.93% (5 lượt) |
| 52 | 0.93% (5 lượt) |
| 53 | 0.74% (4 lượt) |
| 54 | 1.67% (9 lượt) |
| 55 | 0.19% (1 lượt) |
| 56 | 0.93% (5 lượt) |
| 57 | 0.93% (5 lượt) |
| 58 | 1.11% (6 lượt) |
| 59 | 0.74% (4 lượt) |
| 60 | 0.56% (3 lượt) |
| 61 | 0.74% (4 lượt) |
| 62 | 1.11% (6 lượt) |
| 63 | 2.04% (11 lượt) |
| 64 | 1.11% (6 lượt) |
| 65 | 0.93% (5 lượt) |
| 66 | 1.48% (8 lượt) |
| 67 | 0.74% (4 lượt) |
| 68 | 0.93% (5 lượt) |
| 69 | 0.74% (4 lượt) |
| 70 | 0.56% (3 lượt) |
| 71 | 1.85% (10 lượt) |
| 72 | 0.93% (5 lượt) |
| 73 | 0.74% (4 lượt) |
| 74 | 1.67% (9 lượt) |
| 75 | 1.11% (6 lượt) |
| 76 | 0.19% (1 lượt) |
| 77 | 1.30% (7 lượt) |
| 78 | 0.74% (4 lượt) |
| 79 | 1.48% (8 lượt) |
| 80 | 1.11% (6 lượt) |
| 81 | 0.93% (5 lượt) |
| 82 | 0.93% (5 lượt) |
| 83 | 0.37% (2 lượt) |
| 84 | 1.48% (8 lượt) |
| 85 | 1.11% (6 lượt) |
| 86 | 1.11% (6 lượt) |
| 87 | 1.11% (6 lượt) |
| 88 | 0.93% (5 lượt) |
| 89 | 0.93% (5 lượt) |
| 90 | 1.48% (8 lượt) |
| 91 | 1.48% (8 lượt) |
| 92 | 1.11% (6 lượt) |
| 93 | 1.11% (6 lượt) |
| 94 | 0.93% (5 lượt) |
| 95 | 1.11% (6 lượt) |
| 96 | 0.19% (1 lượt) |
| 97 | 1.67% (9 lượt) |
| 98 | 0.74% (4 lượt) |
| 99 | 1.11% (6 lượt) |
Thống kê - Xổ số Quảng Ngãi đến Ngày 06/06/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
07
32 lần
50
30 lần
76
29 lần
96
26 lần
40
18 lần
52
17 lần
08
15 lần
68
15 lần
81
13 lần
83
13 lần
32
12 lần
45
12 lần
70
11 lần
28
10 lần
33
10 lần
48
10 lần
49
10 lần
65
10 lần
06
9 lần
24
9 lần
34
9 lần
37
9 lần
41
9 lần
73
9 lần
19
8 lần
36
8 lần
46
8 lần
13
7 lần
64
7 lần
71
7 lần
88
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 31 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 05 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 17 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 35 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 63 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 77 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 95 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 31 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 00 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 01 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 17 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 25 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 35 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 43 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 47 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 57 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 58 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 63 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 79 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 84 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 29 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 63 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 71 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 00 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 54 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 05 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 06 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 15 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 19 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 36 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 84 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 8 Lần | Giảm
2 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Ngãi TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần | 0
|
0 | 8 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
2 |
1 | 8 Lần |
1 |
||
| 6 Lần |
2 |
2 | 10 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
1 |
3 | 8 Lần |
2 |
||
| 4 Lần |
1 |
4 | 10 Lần |
3 |
||
| 8 Lần |
4 |
5 | 13 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
3 |
6 | 4 Lần |
1 |
||
| 14 Lần |
2 |
7 | 15 Lần |
8 |
||
| 9 Lần |
4 |
8 | 2 Lần |
2 |
||
| 12 Lần |
5 |
9 | 12 Lần |
7 |
||


Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 
