Tường Thuật Trực Tiếp
THỐNG KÊ TẦN SUẤT XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê tần suất trong 7 lần quay Xổ số Miền Bắc (đài 1-2, theo lô)
| 00 | 1.06% (2 lượt) | |
| 02 | 1.06% (2 lượt) | |
| 03 | 1.06% (2 lượt) | |
| 04 | 0.53% (1 lượt) | |
| 05 | 1.06% (2 lượt) | |
| 07 | 2.12% (4 lượt) | |
| 08 | 1.06% (2 lượt) | |
| 09 | 1.59% (3 lượt) | |
| 10 | 2.65% (5 lượt) | |
| 11 | 1.06% (2 lượt) | |
| 12 | 1.59% (3 lượt) | |
| 13 | 1.59% (3 lượt) | |
| 14 | 1.59% (3 lượt) | |
| 15 | 0.53% (1 lượt) | |
| 16 | 0.53% (1 lượt) | |
| 17 | 1.06% (2 lượt) | |
| 18 | 1.59% (3 lượt) | |
| 19 | 1.06% (2 lượt) | |
| 20 | 3.17% (6 lượt) | |
| 22 | 1.59% (3 lượt) | |
| 23 | 1.59% (3 lượt) | |
| 25 | 0.53% (1 lượt) | |
| 26 | 1.59% (3 lượt) | |
| 27 | 1.06% (2 lượt) | |
| 28 | 1.59% (3 lượt) | |
| 30 | 1.59% (3 lượt) | |
| 31 | 0.53% (1 lượt) | |
| 32 | 0.53% (1 lượt) | |
| 33 | 2.65% (5 lượt) | |
| 35 | 0.53% (1 lượt) | |
| 36 | 1.06% (2 lượt) | |
| 37 | 2.65% (5 lượt) | |
| 38 | 0.53% (1 lượt) | |
| 40 | 1.06% (2 lượt) | |
| 42 | 1.06% (2 lượt) | |
| 43 | 0.53% (1 lượt) | |
| 44 | 0.53% (1 lượt) | |
| 45 | 0.53% (1 lượt) | |
| 46 | 0.53% (1 lượt) | |
| 48 | 1.06% (2 lượt) | |
| 49 | 1.06% (2 lượt) | |
| 50 | 1.06% (2 lượt) | |
| 51 | 0.53% (1 lượt) | |
| 54 | 1.06% (2 lượt) | |
| 55 | 0.53% (1 lượt) | |
| 57 | 1.59% (3 lượt) | |
| 58 | 1.06% (2 lượt) | |
| 59 | 1.06% (2 lượt) | |
| 60 | 2.12% (4 lượt) | |
| 61 | 1.06% (2 lượt) | |
| 62 | 1.06% (2 lượt) | |
| 63 | 1.06% (2 lượt) | |
| 64 | 1.06% (2 lượt) | |
| 65 | 2.12% (4 lượt) | |
| 66 | 0.53% (1 lượt) | |
| 67 | 0.53% (1 lượt) | |
| 68 | 2.65% (5 lượt) | |
| 69 | 2.12% (4 lượt) | |
| 70 | 0.53% (1 lượt) | |
| 71 | 2.12% (4 lượt) | |
| 72 | 2.12% (4 lượt) | |
| 73 | 2.12% (4 lượt) | |
| 74 | 0.53% (1 lượt) | |
| 75 | 0.53% (1 lượt) | |
| 76 | 0.53% (1 lượt) | |
| 77 | 0.53% (1 lượt) | |
| 78 | 1.59% (3 lượt) | |
| 79 | 1.06% (2 lượt) | |
| 80 | 1.59% (3 lượt) | |
| 81 | 1.06% (2 lượt) | |
| 82 | 1.06% (2 lượt) | |
| 84 | 0.53% (1 lượt) | |
| 85 | 0.53% (1 lượt) | |
| 87 | 1.06% (2 lượt) | |
| 88 | 0.53% (1 lượt) | |
| 89 | 2.12% (4 lượt) | |
| 91 | 2.65% (5 lượt) | |
| 93 | 1.06% (2 lượt) | |
| 94 | 1.06% (2 lượt) | |
| 95 | 1.06% (2 lượt) | |
| 97 | 1.06% (2 lượt) | |
| 98 | 0.53% (1 lượt) | |
| 99 | 1.06% (2 lượt) |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 16/04/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
96 ( 20 ngày )
90 ( 14 ngày )
34 ( 11 ngày )
06 ( 10 ngày )
21 ( 10 ngày )
52 ( 10 ngày )
24 ( 9 ngày )
29 ( 9 ngày )
47 ( 9 ngày )
83 ( 9 ngày )
86 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
10
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
18
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
78
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 33 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 65 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 10 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 12 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 71 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 20 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 10 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 33 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 37 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 68 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 91 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 4 Lần | 3 |
0 | 9 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 1 |
1 | 9 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 0 |
2 | 9 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
3 | 12 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 0 |
4 | 2 Lần | 3 |
||
| 6 Lần | 0 |
5 | 10 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 1 |
6 | 4 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 3 |
7 | 5 Lần | 3 |
||
| 6 Lần | 1 |
8 | 13 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 2 |
9 | 8 Lần | 3 |
||


Tăng 1
Không tăng
3
