Tường Thuật Trực Tiếp
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 77 Miền Bắc đài(1-2) từ ngày: 20/01/2025 - 19/02/2025
| Quảng Ninh 18/02/2025 |
Giải ba: 60877 - 08444 - 17077 - 78624 - 17200 - 68398 |
| Thái Bình 16/02/2025 |
Giải ba: 24573 - 64009 - 34901 - 19835 - 81177 - 28129 |
| Nam Định 15/02/2025 |
Giải ba: 64059 - 20433 - 92491 - 57777 - 73095 - 49673 Giải bảy: 45 - 25 - 96 - 77 |
| Hải Phòng 14/02/2025 |
Giải năm: 6777 - 2689 - 8832 - 6524 - 0956 - 5991 |
| Hà Nội 13/02/2025 |
Giải nhất: 16677 |
| Bắc Ninh 12/02/2025 |
Giải năm: 7458 - 7077 - 7605 - 7085 - 2920 - 4161 |
| Thái Bình 09/02/2025 |
Giải năm: 1064 - 1863 - 8177 - 2759 - 6711 - 1484 |
| Hà Nội 20/01/2025 |
Giải ba: 75388 - 87358 - 51987 - 25277 - 43164 - 37345 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 11/03/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
76 ( 22 ngày )
34 ( 20 ngày )
86 ( 11 ngày )
93 ( 11 ngày )
07 ( 9 ngày )
17 ( 9 ngày )
00 ( 8 ngày )
48 ( 8 ngày )
13 ( 7 ngày )
26 ( 7 ngày )
39 ( 7 ngày )
67 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 50 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 79 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 80 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 84 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 02 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 04 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 09 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 18 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 27 | ( 2 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 28 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 36 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 43 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 52 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 53 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 56 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 64 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 69 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 98 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 99 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 51 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 79 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 27 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 28 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 43 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 50 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 71 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 84 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 85 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 2 |
0 | 12 Lần | 3 |
||
| 5 Lần | 0 |
1 | 7 Lần | 2 |
||
| 5 Lần | 4 |
2 | 7 Lần | 4 |
||
| 7 Lần | 1 |
3 | 7 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 1 |
4 | 8 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 1 |
5 | 5 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 2 |
6 | 7 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 2 |
7 | 7 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 2 |
8 | 11 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 1 |
9 | 10 Lần | 3 |
||


Tăng 1
Giảm 1
Không tăng
