Tường Thuật Trực Tiếp
Sổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN Ngày 17/04/2022
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 24,26 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 24 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,198 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 18,932 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 24.256.968.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 17/04/2022 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 17/04/2022 |
|
8 8 3 8 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN Ngày 16/04/2022
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #000710
04
08
39
41
53
55
52
Giá Trị Jackpot 1
80,758,885,350đ
Giá Trị Jackpot 2
4,196,658,850đ
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải
Trùng
SL
Giá trị (đồng)
Jackpot 1
6 số
0
80,758,885,350đ
Jackpot 2
5 số + power
0
4,196,658,850đ
Giải nhất
5 số
18
40,000,000đ
Giải nhì
4 số
890
500,000đ
Giải ba
3 số
18,846
50,000đ
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
Kết quả xổ số điện toán 1*2*3
Thứ bảy ngày 16/04/2022
6
78
597
Kết quả xổ số điện toán 6X36
Thứ bảy Ngày 16/04/2022
01
06
15
22
27
29
Kết quả xổ số Thần Tài
Thứ bảy ngày 16/04/2022
1934
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #000710
Kỳ Vé: #000710
|
04 08 39 41 53 55 52 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
80,758,885,350đ
Giá Trị Jackpot 2
4,196,658,850đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 80,758,885,350đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,196,658,850đ |
| Giải nhất | 5 số | 18 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 890 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 18,846 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 16/04/2022 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 16/04/2022 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 16/04/2022 |
|
1 9 3 4 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
60 ( 12 ngày )
11 ( 8 ngày )
49 ( 7 ngày )
70 ( 7 ngày )
74 ( 7 ngày )
84 ( 7 ngày )
66 ( 6 ngày )
82 ( 6 ngày )
93 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
26 ( 30 ngày )
36 ( 16 ngày )
39 ( 14 ngày )
00 ( 13 ngày )
59 ( 12 ngày )
78 ( 12 ngày )
20 ( 10 ngày )
01 ( 9 ngày )
41 ( 9 ngày )
|



