Tường Thuật Trực Tiếp
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Trung
Thống kê dãy số 42 Miền Trung đài(1-2) từ ngày: 15/02/2025 - 17/03/2025
| Đà Nẵng 15/03/2025 |
Giải tư: 32040 - 17421 - 54842 - 77472 - 78528 - 18758 - 41717 Giải sáu: 1942 - 3908 - 8336 |
| Ninh Thuận 14/03/2025 |
Giải ba: 87611 - 57342 |
| Quảng Trị 13/03/2025 |
Giải sáu: 3842 - 4893 - 6415 Giải ĐB: 728742 |
| Đà Nẵng 12/03/2025 |
Giải bảy: 142 |
| Đắk Lắk 11/03/2025 |
Giải tư: 76087 - 37323 - 75036 - 80688 - 50542 - 58414 - 57537 |
| Quảng Ngãi 08/03/2025 |
Giải sáu: 7957 - 9385 - 9742 |
| Ninh Thuận 07/03/2025 |
Giải sáu: 6905 - 6542 - 8385 |
| Đà Nẵng 05/03/2025 |
Giải sáu: 8690 - 3842 - 1723 |
| Khánh Hòa 02/03/2025 |
Giải ba: 65533 - 98042 |
| Bình Định 27/02/2025 |
Giải nhì: 24142 Giải sáu: 7154 - 8800 - 1242 |
| Quảng Trị 27/02/2025 |
Giải ĐB: 207642 |
| Đắk Lắk 25/02/2025 |
Giải tư: 57654 - 71900 - 29110 - 32570 - 58042 - 43354 - 79826 |
| Quảng Nam 25/02/2025 |
Giải tư: 72676 - 09542 - 83928 - 40228 - 82847 - 37119 - 39779 |
| Thừa T. Huế 23/02/2025 |
Giải tư: 76469 - 62290 - 75241 - 90380 - 23168 - 51109 - 34942 |
| Khánh Hòa 23/02/2025 |
Giải nhì: 82642 |
| Quảng Ngãi 22/02/2025 |
Giải ĐB: 673842 |
| Ninh Thuận 21/02/2025 |
Giải tư: 23077 - 42891 - 20127 - 17381 - 37326 - 94642 - 22975 |
| Kon Tum 16/02/2025 |
Giải ba: 21587 - 68742 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung đài 1-2 (lô) đến KQXS Ngày 15/02/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
38 ( 12 ngày )
76 ( 10 ngày )
91 ( 10 ngày )
60 ( 9 ngày )
27 ( 8 ngày )
28 ( 8 ngày )
70 ( 7 ngày )
94 ( 7 ngày )
22 ( 6 ngày )
23 ( 6 ngày )
79 ( 6 ngày )
98 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
38 ( 12 ngày )
76 ( 10 ngày )
91 ( 10 ngày )
60 ( 9 ngày )
27 ( 8 ngày )
28 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
66
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
72
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
51
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
71
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
74
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
26
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 51 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 71 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 72 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 00 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 06 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 11 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 14 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 19 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 20 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 37 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 47 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 66 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 74 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 75 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 82 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 90 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 74 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 92 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 00 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 37 | ( 6 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 66 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 82 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 85 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 1 |
0 | 13 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 6 |
1 | 17 Lần | 3 |
||
| 11 Lần | 3 |
2 | 13 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 1 |
3 | 12 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 4 |
4 | 17 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 3 |
5 | 10 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 1 |
6 | 16 Lần | 7 |
||
| 18 Lần | 6 |
7 | 12 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 2 |
8 | 7 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 7 |
9 | 9 Lần | 0 |
||


Tăng 1
Giảm 1
Không tăng
