Tường Thuật Trực Tiếp
Kết quả xổ số Miền Bắc
KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc Ngày 16/04/2026
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001158
Kỳ Vé: #001158
|
02 07 15 22 47 52 55 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
91,889,389,200đ
Giá Trị Jackpot 2
0đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 1 | 91,889,389,200đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 0đ |
| Giải nhất | 5 số | 19 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 979 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 22,169 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 16/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 16/04/2026 |
|
6 8 0 4 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 141216145141514 35035 |
| G.Nhất | 97627 |
| G.Nhì | 32561 50740 |
| G.Ba | 98510 74537 94793 79540 88709 79848 |
| G.Tư | 5022 9828 5081 0615 |
| G.Năm | 1860 1658 3676 3091 9172 4378 |
| G.Sáu | 311 712 195 |
| G.Bảy | 69 18 33 87 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ tư ngày 15/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ tư Ngày 15/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ tư ngày 15/04/2026 |
|
0 8 0 5 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 61511269686 03714 |
| G.Nhất | 73668 |
| G.Nhì | 70849 42878 |
| G.Ba | 36930 07828 89755 37165 72473 21432 |
| G.Tư | 7489 0471 0820 4710 |
| G.Năm | 7118 5672 7668 3808 4958 6875 |
| G.Sáu | 710 526 102 |
| G.Bảy | 65 59 88 93 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001157
Kỳ Vé: #001157
|
08 16 22 35 39 47 28 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
87,796,064,550đ
Giá Trị Jackpot 2
4,155,167,000đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 87,796,064,550đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 2 | 2,077,583,500đ |
| Giải nhất | 5 số | 23 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,218 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 25,845 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 14/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 14/04/2026 |
|
5 2 9 4 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 812128148108 92763 |
| G.Nhất | 43133 |
| G.Nhì | 30333 99565 |
| G.Ba | 07912 23633 11391 55369 19973 05043 |
| G.Tư | 1103 7294 6485 2571 |
| G.Năm | 7971 6779 2891 7250 3527 8536 |
| G.Sáu | 589 865 212 |
| G.Bảy | 26 57 13 22 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ hai ngày 13/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ hai ngày 13/04/2026 |
|
6 2 3 6 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 81115828138 22738 |
| G.Nhất | 17809 |
| G.Nhì | 06660 41260 |
| G.Ba | 27814 33846 35851 79609 46381 92520 |
| G.Tư | 0514 5426 0900 0582 |
| G.Năm | 0699 7964 9148 6945 4313 0811 |
| G.Sáu | 536 189 368 |
| G.Bảy | 20 19 10 02 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | ≈ 14,93 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 42 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,104 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 15,663 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 12.000.000.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 12/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 12/04/2026 |
|
9 1 4 2 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 9873914929 12000 |
| G.Nhất | 76562 |
| G.Nhì | 54817 05087 |
| G.Ba | 45569 99108 77582 96342 72891 39720 |
| G.Tư | 3967 3599 2205 2791 |
| G.Năm | 6763 7161 5619 9737 6123 5397 |
| G.Sáu | 054 360 384 |
| G.Bảy | 95 68 77 25 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001156
Kỳ Vé: #001156
|
13 26 29 38 49 53 07 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
81,069,972,600đ
Giá Trị Jackpot 2
3,407,823,450đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 81,069,972,600đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,407,823,450đ |
| Giải nhất | 5 số | 5 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,004 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 19,337 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 11/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 11/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 11/04/2026 |
|
6 9 4 1 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 12712111141 24204 |
| G.Nhất | 85603 |
| G.Nhì | 38633 60657 |
| G.Ba | 86159 53398 89820 48574 00307 27917 |
| G.Tư | 5568 3662 3844 5731 |
| G.Năm | 7073 9750 4249 4430 7270 7913 |
| G.Sáu | 097 494 880 |
| G.Bảy | 57 71 16 80 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 13,54 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 26 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 794 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 14,471 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 13.539.884.500 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ sáu ngày 10/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ sáu ngày 10/04/2026 |
|
1 1 1 2 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 48513411464 46120 |
| G.Nhất | 25818 |
| G.Nhì | 79478 02773 |
| G.Ba | 62472 17689 66422 79123 21854 58507 |
| G.Tư | 8669 1207 2080 1472 |
| G.Năm | 6930 7010 2405 0537 7428 8364 |
| G.Sáu | 237 366 323 |
| G.Bảy | 07 37 42 79 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
71 ( 13 ngày )
27 ( 12 ngày )
21 ( 11 ngày )
39 ( 11 ngày )
99 ( 9 ngày )
52 ( 8 ngày )
91 ( 8 ngày )
12 ( 7 ngày )
13 ( 7 ngày )
42 ( 7 ngày )
81 ( 7 ngày )
96 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
96 ( 20 ngày )
90 ( 14 ngày )
34 ( 11 ngày )
06 ( 10 ngày )
21 ( 10 ngày )
52 ( 10 ngày )
24 ( 9 ngày )
29 ( 9 ngày )
47 ( 9 ngày )
83 ( 9 ngày )
86 ( 9 ngày )
|



