Tường Thuật Trực Tiếp
Kết quả xổ số Miền Bắc
KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc Ngày 08/01/2026
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001117
Kỳ Vé: #001117
|
20 22 36 43 45 50 47 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
188,047,526,250đ
Giá Trị Jackpot 2
10,864,006,100đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 188,047,526,250đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 10,864,006,100đ |
| Giải nhất | 5 số | 30 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,783 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 36,089 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 08/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 08/01/2026 |
|
1 3 4 8 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 191698196191719 40162 |
| G.Nhất | 03251 |
| G.Nhì | 43668 39741 |
| G.Ba | 29338 34653 54266 18115 52822 89935 |
| G.Tư | 8827 4749 1127 4922 |
| G.Năm | 5415 3472 3302 2944 2365 2143 |
| G.Sáu | 021 854 337 |
| G.Bảy | 54 88 82 13 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 18,12 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 33 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,301 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 19,764 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 18.117.407.500 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ tư ngày 07/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ tư Ngày 07/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ tư ngày 07/01/2026 |
|
2 1 3 8 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 13148101319132013 14389 |
| G.Nhất | 06509 |
| G.Nhì | 13267 17968 |
| G.Ba | 74323 08916 08345 44717 73749 32966 |
| G.Tư | 8786 8627 4145 5444 |
| G.Năm | 9205 9877 6869 9819 0107 1776 |
| G.Sáu | 065 764 088 |
| G.Bảy | 39 64 24 57 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001116
Kỳ Vé: #001116
|
22 28 29 30 34 47 20 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
176,547,951,300đ
Giá Trị Jackpot 2
9,586,275,550đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 176,547,951,300đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 9,586,275,550đ |
| Giải nhất | 5 số | 23 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,722 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 38,099 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 06/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 06/01/2026 |
|
6 0 3 3 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 2010124201420920 78447 |
| G.Nhất | 97482 |
| G.Nhì | 34133 85357 |
| G.Ba | 43618 20625 56308 68669 45345 60368 |
| G.Tư | 1998 6601 4650 4973 |
| G.Năm | 1571 3798 3675 1466 2197 2606 |
| G.Sáu | 354 932 356 |
| G.Bảy | 50 10 65 12 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ hai ngày 05/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ hai ngày 05/01/2026 |
|
1 7 5 8 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 20131032016201920 70505 |
| G.Nhất | 05501 |
| G.Nhì | 48493 16909 |
| G.Ba | 18738 29020 86274 90525 03324 31558 |
| G.Tư | 7048 4168 1108 5083 |
| G.Năm | 5260 2009 1307 7469 7284 2745 |
| G.Sáu | 525 408 194 |
| G.Bảy | 47 43 65 27 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 16,62 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 19 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 949 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 17,366 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 16.618.860.500 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 04/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 04/01/2026 |
|
6 2 6 4 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 11102911711511 72397 |
| G.Nhất | 89278 |
| G.Nhì | 16329 48048 |
| G.Ba | 97159 17185 89076 75782 16654 21201 |
| G.Tư | 1843 2975 4502 1658 |
| G.Năm | 8385 1584 4326 7132 5751 8036 |
| G.Sáu | 239 577 634 |
| G.Bảy | 68 34 77 25 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001115
Kỳ Vé: #001115
|
10 16 17 23 33 36 42 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
164,499,610,350đ
Giá Trị Jackpot 2
8,247,571,000đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 164,499,610,350đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 8,247,571,000đ |
| Giải nhất | 5 số | 16 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,649 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 36,419 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 03/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 03/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 03/01/2026 |
|
5 2 1 6 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 17128131716171917 00949 |
| G.Nhất | 15457 |
| G.Nhì | 85851 82350 |
| G.Ba | 69570 81764 65786 46220 74631 60683 |
| G.Tư | 4812 4200 2174 3735 |
| G.Năm | 6454 1685 1007 6152 1401 3802 |
| G.Sáu | 512 176 433 |
| G.Bảy | 46 33 92 48 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 14,88 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 30 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,082 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 16,635 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 14.884.127.500 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ sáu ngày 02/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ sáu ngày 02/01/2026 |
|
0 0 8 4 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 1419121014214414 45748 |
| G.Nhất | 11781 |
| G.Nhì | 80531 23392 |
| G.Ba | 76928 84288 38636 47152 36104 66867 |
| G.Tư | 0981 5060 0292 2714 |
| G.Năm | 5289 9150 7983 5222 5023 9475 |
| G.Sáu | 641 853 159 |
| G.Bảy | 29 24 38 22 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
00 ( 16 ngày )
24 ( 13 ngày )
84 ( 10 ngày )
07 ( 8 ngày )
45 ( 8 ngày )
37 ( 7 ngày )
73 ( 7 ngày )
10 ( 6 ngày )
14 ( 6 ngày )
59 ( 6 ngày )
61 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
55 ( 17 ngày )
95 ( 16 ngày )
79 ( 15 ngày )
40 ( 13 ngày )
90 ( 12 ngày )
30 ( 11 ngày )
80 ( 11 ngày )
99 ( 11 ngày )
03 ( 10 ngày )
|



