Tường Thuật Trực Tiếp
THỐNG KÊ TẦN SUẤT XỔ SỐ An Giang
Thống kê tần suất trong 5 lần quay Xổ số An Giang (theo lô)
| 00 | 1.11% (1 lượt) |
| 02 | 5.56% (5 lượt) |
| 03 | 1.11% (1 lượt) |
| 05 | 1.11% (1 lượt) |
| 06 | 2.22% (2 lượt) |
| 08 | 1.11% (1 lượt) |
| 10 | 1.11% (1 lượt) |
| 11 | 1.11% (1 lượt) |
| 12 | 1.11% (1 lượt) |
| 13 | 1.11% (1 lượt) |
| 14 | 1.11% (1 lượt) |
| 17 | 1.11% (1 lượt) |
| 19 | 2.22% (2 lượt) |
| 20 | 1.11% (1 lượt) |
| 22 | 1.11% (1 lượt) |
| 23 | 3.33% (3 lượt) |
| 25 | 1.11% (1 lượt) |
| 26 | 1.11% (1 lượt) |
| 27 | 1.11% (1 lượt) |
| 31 | 1.11% (1 lượt) |
| 35 | 1.11% (1 lượt) |
| 37 | 1.11% (1 lượt) |
| 38 | 2.22% (2 lượt) |
| 39 | 1.11% (1 lượt) |
| 40 | 1.11% (1 lượt) |
| 41 | 1.11% (1 lượt) |
| 42 | 1.11% (1 lượt) |
| 43 | 1.11% (1 lượt) |
| 45 | 1.11% (1 lượt) |
| 47 | 1.11% (1 lượt) |
| 49 | 1.11% (1 lượt) |
| 51 | 1.11% (1 lượt) |
| 52 | 2.22% (2 lượt) |
| 54 | 2.22% (2 lượt) |
| 56 | 1.11% (1 lượt) |
| 58 | 2.22% (2 lượt) |
| 59 | 1.11% (1 lượt) |
| 61 | 1.11% (1 lượt) |
| 62 | 2.22% (2 lượt) |
| 63 | 1.11% (1 lượt) |
| 64 | 2.22% (2 lượt) |
| 65 | 3.33% (3 lượt) |
| 66 | 1.11% (1 lượt) |
| 69 | 2.22% (2 lượt) |
| 70 | 1.11% (1 lượt) |
| 71 | 1.11% (1 lượt) |
| 72 | 2.22% (2 lượt) |
| 75 | 1.11% (1 lượt) |
| 76 | 1.11% (1 lượt) |
| 77 | 1.11% (1 lượt) |
| 78 | 1.11% (1 lượt) |
| 79 | 2.22% (2 lượt) |
| 80 | 1.11% (1 lượt) |
| 82 | 2.22% (2 lượt) |
| 83 | 2.22% (2 lượt) |
| 84 | 1.11% (1 lượt) |
| 85 | 1.11% (1 lượt) |
| 86 | 3.33% (3 lượt) |
| 87 | 1.11% (1 lượt) |
| 90 | 1.11% (1 lượt) |
| 93 | 1.11% (1 lượt) |
| 95 | 1.11% (1 lượt) |
| 96 | 1.11% (1 lượt) |
| 97 | 1.11% (1 lượt) |
| 98 | 1.11% (1 lượt) |
| 99 | 2.22% (2 lượt) |
Thống kê - Xổ số An Giang đến Ngày 11/06/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
74
27 lần
73
19 lần
29
18 lần
91
18 lần
50
17 lần
88
17 lần
57
16 lần
30
15 lần
89
13 lần
15
12 lần
21
12 lần
94
12 lần
04
11 lần
32
11 lần
09
10 lần
16
10 lần
46
10 lần
60
10 lần
36
9 lần
81
9 lần
48
8 lần
55
8 lần
92
8 lần
28
7 lần
67
7 lần
68
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 02 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 65 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 06 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 19 | 2 Lần | Giảm
1 |
|
| 38 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 52 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 54 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 58 | 2 Lần | Giảm
1 |
|
| 62 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 72 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 2 Lần | Giảm
1 |
|
| 82 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 83 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 99 | 2 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 02 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 19 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 58 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 5 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 02 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 70 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 13 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 23 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 60 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 72 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 84 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 10 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 26 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 36 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 58 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 85 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 86 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 95 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số An Giang TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 12 Lần |
4 |
0 | 7 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
1 |
1 | 5 Lần | 0
|
||
| 9 Lần |
2 |
2 | 14 Lần | 0
|
||
| 7 Lần |
2 |
3 | 11 Lần |
6 |
||
| 6 Lần | 0
|
4 | 8 Lần |
4 |
||
| 9 Lần |
2 |
5 | 8 Lần |
1 |
||
| 10 Lần | 0
|
6 | 9 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
2 |
7 | 9 Lần |
2 |
||
| 11 Lần |
4 |
8 | 7 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
5 |
9 | 12 Lần |
2 |
||


Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 
