Tường Thuật Trực Tiếp
Sổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN Ngày 10/09/2025
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 23,51 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 25 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,161 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 18,986 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 23.514.601.500 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ tư ngày 10/09/2025 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ tư Ngày 10/09/2025 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ tư ngày 10/09/2025 |
|
4 1 4 3 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN Ngày 09/09/2025
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001065
16
20
21
31
40
52
02
Giá Trị Jackpot 1
110,073,962,550đ
Giá Trị Jackpot 2
3,624,451,150đ
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải
Trùng
SL
Giá trị (đồng)
Jackpot 1
6 số
0
110,073,962,550đ
Jackpot 2
5 số + power
0
3,624,451,150đ
Giải nhất
5 số
13
40,000,000đ
Giải nhì
4 số
1,085
500,000đ
Giải ba
3 số
24,023
50,000đ
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
Kết quả xổ số điện toán 1*2*3
Thứ ba ngày 09/09/2025
5
10
500
Kết quả xổ số Thần Tài
Thứ ba ngày 09/09/2025
1251
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001065
Kỳ Vé: #001065
|
16 20 21 31 40 52 02 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
110,073,962,550đ
Giá Trị Jackpot 2
3,624,451,150đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 110,073,962,550đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,624,451,150đ |
| Giải nhất | 5 số | 13 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,085 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 24,023 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 09/09/2025 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 09/09/2025 |
|
1 2 5 1 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
60 ( 13 ngày )
70 ( 8 ngày )
66 ( 7 ngày )
93 ( 7 ngày )
18 ( 6 ngày )
21 ( 6 ngày )
37 ( 6 ngày )
44 ( 6 ngày )
54 ( 6 ngày )
73 ( 6 ngày )
77 ( 6 ngày )
80 ( 6 ngày )
87 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
26 ( 32 ngày )
39 ( 16 ngày )
00 ( 15 ngày )
59 ( 14 ngày )
20 ( 12 ngày )
01 ( 11 ngày )
41 ( 11 ngày )
02 ( 10 ngày )
29 ( 10 ngày )
|



