Tường Thuật Trực Tiếp
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 46 Miền Bắc đài(1-2) từ ngày: 17/04/2026 - 17/05/2026
| Hải Phòng 15/05/2026 |
Giải năm: 7140 - 9621 - 0291 - 1307 - 0119 - 6546 |
| Hà Nội 14/05/2026 |
Giải năm: 7503 - 0394 - 8913 - 1924 - 6046 - 4812 |
| Bắc Ninh 13/05/2026 |
Giải tư: 9580 - 8089 - 8591 - 0546 Giải năm: 3416 - 4046 - 5822 - 8047 - 6374 - 1215 |
| Hà Nội 11/05/2026 |
Giải tư: 6646 - 2221 - 9669 - 5216 |
| Hải Phòng 08/05/2026 |
Giải nhì: 52246 - 38093 |
| Bắc Ninh 06/05/2026 |
Giải tư: 5346 - 0509 - 2157 - 0141 |
| Hà Nội 04/05/2026 |
Giải ba: 26457 - 76234 - 63246 - 50115 - 83785 - 71851 |
| Nam Định 02/05/2026 |
Giải năm: 6046 - 7173 - 3104 - 6621 - 0697 - 8307 |
| Hải Phòng 01/05/2026 |
Giải bảy: 48 - 39 - 79 - 46 |
| Bắc Ninh 29/04/2026 |
Giải bảy: 72 - 46 - 69 - 18 |
| Hà Nội 27/04/2026 |
Giải bảy: 34 - 46 - 28 - 71 |
| Thái Bình 26/04/2026 |
Giải sáu: 146 - 228 - 405 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 06/06/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
89 ( 19 ngày )
61 ( 16 ngày )
05 ( 14 ngày )
04 ( 13 ngày )
82 ( 13 ngày )
11 ( 10 ngày )
15 ( 10 ngày )
93 ( 10 ngày )
27 ( 9 ngày )
88 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
52
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
75
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
78
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 16 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 52 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 72 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 73 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 75 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 78 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 85 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 17 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 52 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 83 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 13 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 38 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 42 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 55 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 66 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 73 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 78 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 90 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 8 Lần | 3 |
0 | 6 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 2 |
1 | 6 Lần | 2 |
||
| 3 Lần | 1 |
2 | 10 Lần | 2 |
||
| 5 Lần | 2 |
3 | 9 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
4 | 5 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 0 |
5 | 9 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 3 |
6 | 13 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 1 |
7 | 7 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 2 |
8 | 11 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 3 |
9 | 5 Lần | 1 |
||


Không tăng
Tăng 1
Giảm 2 
